Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Tokushima Vortis hôm nay 30-07-2022

Giải J League 2 - Th 7, 30/7

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

1 : 1

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Hiệp một: 0-0
T7, 16:00 30/07/2022
Vòng 29 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Caca
47
Toshiki Mori (Thay: Yojiro Takahagi)
60
Koki Oshima (Thay: Ryo Nemoto)
60
Shunto Kodama (Thay: Rio Hyeon)
63
Kazuki Nishiya (Thay: Akira Hamashita)
63
(og) Carlos Gutierrez
73
Ko Miyazaki (Thay: Kisho Yano)
76
Yuki Nishiya (Thay: Kosuke Kanbe)
76
Ryota Isomura (Thay: Teppei Yachida)
76
Tatsunori Sakurai (Thay: Taro Sugimoto)
76
Shota Fujio (Thay: Kazunari Ichimi)
82
Ko Miyazaki (Kiến tạo: Yuki Nishiya)
87

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Tokushima Vortis

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
36 Kiểm soát bóng 64
9 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Tokushima Vortis

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Naoki Otani (15), Hayato Kurosaki (3), Kenta Fukumori (30), Kosuke Kanbe (24), Teppei Yachida (14), Kisho Yano (29), Yojiro Takahagi (8), Ryo Nemoto (37)

Tokushima Vortis (4-1-2-3): Jose Suarez (1), Naoto Arai (13), Kohei Uchida (6), Caca (14), Takashi Abe (25), Eiji Shirai (7), Rio Hyeon (23), Taro Sugimoto (44), Akira Hamashita (37), Kazunari Ichimi (17), Koki Sugimori (11)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
1
Shuhei Kawata
35
Kaito Suzuki
16
Carlos Gutierrez
15
Naoki Otani
3
Hayato Kurosaki
30
Kenta Fukumori
24
Kosuke Kanbe
14
Teppei Yachida
29
Kisho Yano
8
Yojiro Takahagi
37
Ryo Nemoto
11
Koki Sugimori
17
Kazunari Ichimi
37
Akira Hamashita
44
Taro Sugimoto
23
Rio Hyeon
7
Eiji Shirai
25
Takashi Abe
14
Caca
6
Kohei Uchida
13
Naoto Arai
1
Jose Suarez
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
4-1-2-3
Thay người
60’
Ryo Nemoto
Koki Oshima
63’
Akira Hamashita
Kazuki Nishiya
60’
Yojiro Takahagi
Toshiki Mori
63’
Rio Hyeon
Shunto Kodama
76’
Kisho Yano
Ko Miyazaki
76’
Taro Sugimoto
Tatsunori Sakurai
76’
Teppei Yachida
Ryota Isomura
82’
Kazunari Ichimi
Shota Fujio
76’
Kosuke Kanbe
Yuki Nishiya
Cầu thủ dự bị
Ko Miyazaki
Shota Fujio
Koki Oshima
Kazuki Nishiya
Ryota Isomura
Shunto Kodama
Toshiki Mori
Tatsunori Sakurai
Yuki Nishiya
Ryoga Ishio
Tomoyasu Yoshida
Hidenori Ishii
Kazuki Fujita
Toru Hasegawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/05 - 2022
30/07 - 2022
11/06 - 2023
13/08 - 2023
12/05 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
24/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
16/04 - 2025
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
06/10 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
30/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753B T B H H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2815671451H T T B T
3Tokushima VortisTokushima Vortis2813961348T T B T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2811107643T T T T B
9Sagan TosuSagan Tosu281279243B T B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu2810810238B T T B B
12Iwaki FCIwaki FC289910336H T B T T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata289514-232T B T B T
14Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita289514-1032T H T B H
16Roasso KumamotoRoasso Kumamoto288614-930T B T B T
17Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
18Kataller ToyamaKataller Toyama285815-1423B H B B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H B H B H
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow