Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Iwaki FC hôm nay 28-04-2024

Giải J League 2 - CN, 28/4

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 1

Iwaki FC

Iwaki FC

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 28/04/2024
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Sena Igarashi)
28
Kosuke Kanbe
52
Yuto Yamashita (Thay: Jun Nishikawa)
59
Yoshihito Kondo (Thay: Kotaro Arima)
59
Sora Kobori (Thay: Koki Oshima)
63
Toshiki Mori (Thay: Sho Omori)
63
Keita Buwanika (Thay: Kaina Tanimura)
66
Origbaajo Ismaila (Thay: Ko Miyazaki)
73
Yong-Ji Park (Thay: Kosuke Kanbe)
73
Keita Shirawachi
77
Keita Shirawachi (Thay: Daiki Yamaguchi)
77
Yoshihiro Shimoda (Thay: Yusuke Ishida)
77
Shintaro Ide (Thay: Harumi Minamino)
90

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Iwaki FC

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Iwaki FC
Iwaki FC
49 Kiểm soát bóng 51
16 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Iwaki FC

Tochigi SC (3-1-4-2): Kenta Tanno (27), Takumi Fujitani (17), Rafael Costa (33), Naoki Otani (5), Kosuke Kanbe (24), Ryotaro Ishida (7), Koki Oshima (19), Harumi Minamino (42), Sho Omori (6), Koya Okuda (15), Ko Miyazaki (32)

Iwaki FC (3-1-4-2): Kotaro Tachikawa (21), Rio Omori (34), Hayato Teruyama (3), Yusuke Ishida (2), Yusuke Onishi (19), Sena Igarashi (32), Jun Nishikawa (7), Daiki Yamaguchi (14), Rui Osako (23), Kotaro Arima (10), Kaina Tanimura (17)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-1-4-2
27
Kenta Tanno
17
Takumi Fujitani
33
Rafael Costa
5
Naoki Otani
24
Kosuke Kanbe
7
Ryotaro Ishida
19
Koki Oshima
42
Harumi Minamino
6
Sho Omori
15
Koya Okuda
32
Ko Miyazaki
17
Kaina Tanimura
10
Kotaro Arima
23
Rui Osako
14
Daiki Yamaguchi
7
Jun Nishikawa
32
Sena Igarashi
19
Yusuke Onishi
2
Yusuke Ishida
3
Hayato Teruyama
34
Rio Omori
21
Kotaro Tachikawa
Iwaki FC
Iwaki FC
3-1-4-2
Thay người
63’
Koki Oshima
Sora Kobori
59’
Kotaro Arima
Yoshihito Kondo
63’
Sho Omori
Toshiki Mori
59’
Jun Nishikawa
Yuto Yamashita
73’
Ko Miyazaki
Origbaajo Ismaila
66’
Kaina Tanimura
Keita Buwanika
73’
Kosuke Kanbe
Yong-Ji Park
77’
Daiki Yamaguchi
Keita Shirawachi
90’
Harumi Minamino
Shintaro Ide
77’
Yusuke Ishida
Yoshihiro Shimoda
Cầu thủ dự bị
Shuya Takashima
Kengo Tanaka
Origbaajo Ismaila
Keita Shirawachi
Sora Kobori
Keita Buwanika
Shintaro Ide
Yoshihito Kondo
Toshiki Mori
Yoshihiro Shimoda
Yong-Ji Park
Yuto Yamashita
Shuhei Kawata
Yuma Kato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/04 - 2023
05/07 - 2023
28/04 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
24/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
16/04 - 2025
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
06/10 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753B T B H H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2815671451H T T B T
3Tokushima VortisTokushima Vortis2813961348T T B T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2811107643T T T T B
9Sagan TosuSagan Tosu281279243B T B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu2810810238B T T B B
12Iwaki FCIwaki FC289910336H T B T T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata289514-232T B T B T
14Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita289514-1032T H T B H
16Roasso KumamotoRoasso Kumamoto288614-930T B T B T
17Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
18Kataller ToyamaKataller Toyama285815-1423B H B B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H B H B H
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow