Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Iwaki FC hôm nay 23-04-2023

Giải J League 2 - CN, 23/4

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

1 : 0

Iwaki FC

Iwaki FC

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 23/04/2023
Vòng 11 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hayato Fukushima (Kiến tạo: Kenta Fukumori)
2
Yuma Tsujioka (Thay: Yusuke Ishida)
34
Ko Miyazaki (Thay: Kisho Yano)
45
Sota Nagai (Thay: Mizuki Kaburaki)
46
Reo Sugiyama (Thay: Naoki Kase)
60
Iori Sakamoto (Thay: Ryo Arita)
60
Shuhei Hayami (Thay: Kaina Tanimura)
90
Sora Kobori (Thay: Ryo Nemoto)
90
Yojiro Takahagi (Thay: Yuto Yamada)
90

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Iwaki FC

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Iwaki FC
Iwaki FC
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Iwaki FC

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Hayato Fukushima (23), Wataru Hiramatsu (16), Sho Omori (6), Toshiki Mori (10), Kenta Fukumori (30), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Kisho Yano (29), Yuto Yamada (36), Ryo Nemoto (37)

Iwaki FC (4-4-2): Toru Takagiwa (21), Yusuke Ishida (2), Rei Ieizumi (4), Ryo Endo (3), Riku Saga (8), Naoki Kase (15), Eiji Miyamoto (6), Yuto Yamashita (24), Mizuki Kaburaki (13), Ryo Arita (11), Kaina Tanimura (17)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
1
Shuhei Kawata
23
Hayato Fukushima
16
Wataru Hiramatsu
6
Sho Omori
10
Toshiki Mori
30
Kenta Fukumori
7
Yuki Nishiya
4
Sho Sato
29
Kisho Yano
36
Yuto Yamada
37
Ryo Nemoto
17
Kaina Tanimura
11
Ryo Arita
13
Mizuki Kaburaki
24
Yuto Yamashita
6
Eiji Miyamoto
15
Naoki Kase
8
Riku Saga
3
Ryo Endo
4
Rei Ieizumi
2
Yusuke Ishida
21
Toru Takagiwa
Iwaki FC
Iwaki FC
4-4-2
Thay người
45’
Kisho Yano
Ko Miyazaki
34’
Yusuke Ishida
Yuma Tsujioka
90’
Ryo Nemoto
Sora Kobori
46’
Mizuki Kaburaki
Sota Nagai
90’
Yuto Yamada
Yojiro Takahagi
60’
Ryo Arita
Iori Sakamoto
60’
Naoki Kase
Reo Sugiyama
90’
Kaina Tanimura
Shuhei Hayami
Cầu thủ dự bị
Kazuki Fujita
Shuhei Shikano
Sora Kobori
Iori Sakamoto
Yojiro Takahagi
Yuma Kato
Kosuke Kanbe
Shuhei Hayami
Hayato Kurosaki
Reo Sugiyama
Ko Miyazaki
Sota Nagai
Yukuto Omoya
Yuma Tsujioka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
23/04 - 2023
05/07 - 2023
28/04 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
24/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
16/04 - 2025
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
27/10 - 2024
20/10 - 2024
06/10 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow