Thứ Năm, 04/06/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Fujieda MYFC hôm nay 06-05-2024

Giải J League 2 - Th 2, 06/5

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 1

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 0-0
T2, 12:00 06/05/2024
Vòng 14 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kota Osone (Thay: Keigo Enomoto)
60
Wendel
63
Shota Suzuki (Thay: Wendel)
64
Ryota Kajikawa (Thay: Ren Asakura)
64
Taichi Aoshima (Thay: Harumi Minamino)
66
Ko Miyazaki (Thay: Kisho Yano)
66
Taichi Aoshima
75
Kento Nishiya
76
Koki Oshima (Thay: Origbaajo Ismaila)
82
Rennosuke Kawana (Thay: Sora Kobori)
82
Shohei Kawakami (Thay: Anderson Chaves)
90

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 3
5 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Fujieda MYFC

Tochigi SC (3-4-1-2): Shuhei Kawata (1), Takumi Fujitani (17), Wataru Hiramatsu (2), Rafael Costa (33), Sora Kobori (38), Toshiki Mori (10), Kosuke Kanbe (24), Koya Okuda (15), Harumi Minamino (42), Origbaajo Ismaila (9), Kisho Yano (29)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), So Nakagawa (4), Kotaro Yamahara (16), Wendel (99), Kazuyoshi Shimabuku (19), Keigo Enomoto (10), Kenshiro Hirao (17), Kento Nishiya (26), Anderson Chaves (11), Ren Asakura (8), Ken Yamura (9)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-1-2
1
Shuhei Kawata
17
Takumi Fujitani
2
Wataru Hiramatsu
33
Rafael Costa
38
Sora Kobori
10
Toshiki Mori
24
Kosuke Kanbe
15
Koya Okuda
42
Harumi Minamino
9
Origbaajo Ismaila
29
Kisho Yano
9
Ken Yamura
8
Ren Asakura
11
Anderson Chaves
26
Kento Nishiya
17
Kenshiro Hirao
10
Keigo Enomoto
19
Kazuyoshi Shimabuku
99
Wendel
16
Kotaro Yamahara
4
So Nakagawa
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
66’
Harumi Minamino
Taichi Aoshima
60’
Keigo Enomoto
Kota Osone
66’
Kisho Yano
Ko Miyazaki
64’
Wendel
Shota Suzuki
82’
Sora Kobori
Rennosuke Kawana
64’
Ren Asakura
Ryota Kajikawa
82’
Origbaajo Ismaila
Koki Oshima
90’
Anderson Chaves
Shohei Kawakami
Cầu thủ dự bị
Kenta Tanno
Kei Uchiyama
Naoki Otani
Shota Suzuki
Yong-Ji Park
Keisuke Ogasawara
Taichi Aoshima
Kota Osone
Rennosuke Kawana
Ryota Kajikawa
Koki Oshima
Shohei Kawakami
Ko Miyazaki
Kazaki Nakagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/06 - 2023
03/09 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
07/09 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 3-2
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
06/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
02/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
18/04 - 2026
11/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai1811521743B T H T B
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita181125935T B H T T
3Shonan BellmareShonan Bellmare18846631B T B B B
4Yokohama FCYokohama FC18837729H H T T T
5SC SagamiharaSC Sagamihara18756-228H T T H B
6Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma18648-1023T T H B T
7Montedio YamagataMontedio Yamagata186210-522H B B B T
8Tochigi City FCTochigi City FC18549-1321T H H T B
9Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe18468-420B B H H H
10Tochigi SCTochigi SC18459-518H B H B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ventforet KofuVentforet Kofu181035835T B T H H
2Consadole SapporoConsadole Sapporo18927431T T T T B
3Iwaki FCIwaki FC18765431H B B H H
4Omiya ArdijaOmiya Ardija189271030T T B B T
5Fujieda MYFCFujieda MYFC18693430H H H T H
6FC GifuFC Gifu18837-228B B T H B
7Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga186661026B T H H H
8Jubilo IwataJubilo Iwata18567-725H T B B T
9Fukushima UnitedFukushima United184410-1318B H T B H
10Nagano ParceiroNagano Parceiro183510-1816H B B T H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kataller ToyamaKataller Toyama1810531338T H T H B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata18954435T T H T T
3Tokushima VortisTokushima Vortis189361432B B B H H
4Kochi United SCKochi United SC18846230H B T B B
5Ehime FCEhime FC18837728T T B T B
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa18576-627B B H H T
7Nara ClubNara Club18549-921T B T B T
8FC OsakaFC Osaka18387-320H T B H H
9FC ImabariFC Imabari18549-420B T T B H
10Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki185310-1819B H B T H
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1815212447H T T T H
2Kagoshima UnitedKagoshima United18855833H B B T T
3Sagan TosuSagan Tosu188641032H T T H H
4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi18756229B T B H H
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto18828027T T B B H
6Gainare TottoriGainare Tottori18657-427B H T T H
7Oita TrinitaOita Trinita18639022B T B B H
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga186210-1321B T B T H
9FC RyukyuFC Ryukyu18279-1217H B T B H
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu184311-1515T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow