Thứ Năm, 04/06/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC hôm nay 14-07-2024

Giải J League 2 - CN, 14/7

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

1 : 1

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 1-1
CN, 17:00 14/07/2024
Vòng 24 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taichi Aoshima
32
Jumpei Hayakawa (Kiến tạo: Ryo Takahashi)
34
Takaya Kimura (Thay: Jumpei Hayakawa)
56
Yasutaka Yanagi (Thay: Daichi Tagami)
56
Keisuke Saka (Thay: Harumi Minamino)
67
Keita Saito (Thay: Ryo Takahashi)
73
Riku Saga (Thay: Yudai Tanaka)
73
Kisho Yano (Thay: Koki Oshima)
76
Sora Kobori (Thay: Ko Miyazaki)
76
Sho Omori (Thay: Toshiki Mori)
81
Kodai Dohi (Thay: Taichi Aoshima)
81
Haruka Motoyama (Thay: Hiroto Iwabuchi)
86
Yuji Wakasa (Thay: Keita Saito)
90

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 19
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC

Tochigi SC (3-4-2-1): Kenta Tanno (27), Hayato Fukushima (23), Wataru Hiramatsu (2), Rafael Costa (33), Rennosuke Kawana (18), Toshiki Mori (10), Taichi Aoshima (22), Koya Okuda (15), Harumi Minamino (42), Koki Oshima (19), Ko Miyazaki (32)

Fagiano Okayama FC (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Kaito Abe (4), Daichi Tagami (18), Yoshitake Suzuki (43), Takahiro Yanagi (88), Ryo Takahashi (42), Ibuki Fujita (24), Ryo Takeuchi (7), Jumpei Hayakawa (39), Yudai Tanaka (10), Hiroto Iwabuchi (19)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
27
Kenta Tanno
23
Hayato Fukushima
2
Wataru Hiramatsu
33
Rafael Costa
18
Rennosuke Kawana
10
Toshiki Mori
22
Taichi Aoshima
15
Koya Okuda
42
Harumi Minamino
19
Koki Oshima
32
Ko Miyazaki
19
Hiroto Iwabuchi
10
Yudai Tanaka
39
Jumpei Hayakawa
7
Ryo Takeuchi
24
Ibuki Fujita
42
Ryo Takahashi
88
Takahiro Yanagi
43
Yoshitake Suzuki
18
Daichi Tagami
4
Kaito Abe
49
Svend Brodersen
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
3-4-2-1
Thay người
67’
Harumi Minamino
Keisuke Saka
56’
Jumpei Hayakawa
Takaya Kimura
76’
Koki Oshima
Kisho Yano
56’
Daichi Tagami
Yasutaka Yanagi
76’
Ko Miyazaki
Sora Kobori
73’
Yuji Wakasa
Keita Saito
81’
Taichi Aoshima
Kodai Dohi
73’
Yudai Tanaka
Riku Saga
81’
Toshiki Mori
Sho Omori
86’
Hiroto Iwabuchi
Haruka Motoyama
90’
Keita Saito
Yuji Wakasa
Cầu thủ dự bị
Origbaajo Ismaila
Keita Saito
Kisho Yano
Takaya Kimura
Sora Kobori
Riku Saga
Kodai Dohi
Yuji Wakasa
Sho Omori
Haruka Motoyama
Keisuke Saka
Yasutaka Yanagi
Shuhei Kawata
Junki Kanayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/09 - 2021
05/03 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
01/06 - 2022
J League 2
17/07 - 2022
28/05 - 2023
29/10 - 2023
25/02 - 2024
14/07 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
24/05 - 2026
10/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
25/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
11/04 - 2026
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai1811521743B T H T B
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita181125935T B H T T
3Shonan BellmareShonan Bellmare18846631B T B B B
4Yokohama FCYokohama FC18837729H H T T T
5SC SagamiharaSC Sagamihara18756-228H T T H B
6Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma18648-1023T T H B T
7Montedio YamagataMontedio Yamagata186210-522H B B B T
8Tochigi City FCTochigi City FC18549-1321T H H T B
9Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe18468-420B B H H H
10Tochigi SCTochigi SC18459-518H B H B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ventforet KofuVentforet Kofu181035835T B T H H
2Consadole SapporoConsadole Sapporo18927431T T T T B
3Iwaki FCIwaki FC18765431H B B H H
4Omiya ArdijaOmiya Ardija189271030T T B B T
5Fujieda MYFCFujieda MYFC18693430H H H T H
6FC GifuFC Gifu18837-228B B T H B
7Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga186661026B T H H H
8Jubilo IwataJubilo Iwata18567-725H T B B T
9Fukushima UnitedFukushima United184410-1318B H T B H
10Nagano ParceiroNagano Parceiro183510-1816H B B T H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kataller ToyamaKataller Toyama1810531338T H T H B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata18954435T T H T T
3Tokushima VortisTokushima Vortis189361432B B B H H
4Kochi United SCKochi United SC18846230H B T B B
5Ehime FCEhime FC18837728T T B T B
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa18576-627B B H H T
7Nara ClubNara Club18549-921T B T B T
8FC OsakaFC Osaka18387-320H T B H H
9FC ImabariFC Imabari18549-420B T T B H
10Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki185310-1819B H B T H
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1815212447H T T T H
2Kagoshima UnitedKagoshima United18855833H B B T T
3Sagan TosuSagan Tosu188641032H T T H H
4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi18756229B T B H H
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto18828027T T B B H
6Gainare TottoriGainare Tottori18657-427B H T T H
7Oita TrinitaOita Trinita18639022B T B B H
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga186210-1321B T B T H
9FC RyukyuFC Ryukyu18279-1217H B T B H
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu184311-1515T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow