Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC hôm nay 28-05-2023

Giải J League 2 - CN, 28/5

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

2 : 1

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 28/05/2023
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuki Nishiya
15
(og) Yoshitake Suzuki
34
Ryo Takahashi (Kiến tạo: Yoshitake Suzuki)
54
Sho Sato
55
Yuya Takagi (Thay: Ryo Takahashi)
61
Ryo Tabei (Thay: Tiago Alves)
61
Kosuke Kanbe (Thay: Yuki Nishiya)
64
Ryo Nemoto (Kiến tạo: Kazuki Fujita)
67
Naoki Otani
68
Lucao (Thay: Yudai Tanaka)
69
Stefan Mauk (Thay: Taishi Semba)
69
Jordy Buijs
77
Jordy Buijs
79
Sho Omori
81
Sho Omori (Thay: Yuto Yamada)
81
Haruka Motoyama (Thay: Yosuke Kawai)
81
Kazuki Fujita
85
Kazuki Fujita
88
Yojiro Takahagi (Thay: Kenta Fukumori)
90
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
90

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC

Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Hayato Fukushima (23), Ryohei Okazaki (15), Naoki Otani (5), Toshiki Mori (10), Kenta Fukumori (30), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Sora Kobori (38), Yuto Yamada (36), Ryo Nemoto (37)

Fagiano Okayama FC (4-4-2): Daiki Hotta (1), Ryosuke Kawano (16), Jordy Buijs (23), Yasutaka Yanagi (5), Yoshitake Suzuki (43), Yudai Tanaka (14), Yosuke Kawai (27), Taishi Semba (44), Ryo Takahashi (42), Tiago Alves (7), Solomon Sakuragawa (18)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
41
Kazuki Fujita
23
Hayato Fukushima
15
Ryohei Okazaki
5
Naoki Otani
10
Toshiki Mori
30
Kenta Fukumori
7
Yuki Nishiya
4
Sho Sato
38
Sora Kobori
36
Yuto Yamada
37
Ryo Nemoto
18
Solomon Sakuragawa
7
Tiago Alves
42
Ryo Takahashi
44
Taishi Semba
27
Yosuke Kawai
14
Yudai Tanaka
43
Yoshitake Suzuki
5
Yasutaka Yanagi
23
Jordy Buijs
16
Ryosuke Kawano
1
Daiki Hotta
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-4-2
Thay người
64’
Yuki Nishiya
Kosuke Kanbe
61’
Tiago Alves
Ryo Tabei
81’
Yuto Yamada
Sho Omori
61’
Ryo Takahashi
Yuya Takagi
90’
Kenta Fukumori
Yojiro Takahagi
69’
Taishi Semba
Stefan Mauk
90’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
69’
Yudai Tanaka
Lucao
81’
Yosuke Kawai
Haruka Motoyama
Cầu thủ dự bị
Shuhei Kawata
Stefan Mauk
Hayato Kurosaki
Ryo Tabei
Tomoyasu Yoshida
Haruka Motoyama
Sho Omori
Yuya Takagi
Kosuke Kanbe
Mizuki Hamada
Yojiro Takahagi
Junki Kanayama
Ko Miyazaki
Lucao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/09 - 2021
05/03 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
01/06 - 2022
J League 2
17/07 - 2022
28/05 - 2023
29/10 - 2023
25/02 - 2024
14/07 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
12/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
08/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai117401629T H H T T
2Shonan BellmareShonan Bellmare117221124T T H T B
3Blaublitz AkitaBlaublitz Akita10712622T T H T B
4Montedio YamagataMontedio Yamagata10415014B B B T T
5Tochigi SCTochigi SC10415013T T H B T
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10334112B H B T T
7SC SagamiharaSC Sagamihara10325-212B B H H B
8Yokohama FCYokohama FC10316-111T T B B B
9Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma11236-1510B B H B T
10Tochigi City FCTochigi City FC11227-169B T H B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC10631723T T T H T
2Fujieda MYFCFujieda MYFC11542221H H B T T
3Ventforet KofuVentforet Kofu11614520B T B T B
4Omiya ArdijaOmiya Ardija11614919T B T B B
5Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga11524918H T H T B
6FC GifuFC Gifu10523418T H T B B
7Jubilo IwataJubilo Iwata11245-513B B T H T
8Consadole SapporoConsadole Sapporo11326-613T H B B T
9Fukushima UnitedFukushima United10226-118B H B T B
10Nagano ParceiroNagano Parceiro10136-146B B B T H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis119022327B T T T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama10532721B T H T T
3Kochi United SCKochi United SC10622621T B B T T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata11443119B H H B T
5Ehime FCEhime FC11434016T B T T T
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa11254-714H B H H B
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki11416-1113T T B B H
8FC OsakaFC Osaka11245-311H H B B B
9FC ImabariFC Imabari11236-510T H B H B
10Nara ClubNara Club11236-1110B T B B H
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki109011627T T B T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United11632623H T H T B
3Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi11524118B T B T T
4Sagan TosuSagan Tosu10424115T T T B T
5Oita TrinitaOita Trinita10415014B B B T B
6Roasso KumamotoRoasso Kumamoto10415-213B B B T B
7MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga9414-213T B B T T
8Gainare TottoriGainare Tottori9234-511H T H B B
9FC RyukyuFC Ryukyu11155-610H T B B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu11227-98B T T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow