Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Ehime FC hôm nay 06-10-2024

Giải J League 2 - CN, 06/10

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

1 : 1

Ehime FC

Ehime FC

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 06/10/2024
Vòng 34 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Koki Oshima (Kiến tạo: Hayato Fukushima)
55
Yutaka Soneda (Thay: Taiga Ishiura)
59
Ryo Kubota (Thay: Shunsuke Motegi)
59
Ben Duncan (Thay: Geon-Woo Park)
72
Nelson Ishiwatari (Thay: Masashi Tanioka)
72
Nelson Ishiwatari (Kiến tạo: Yutaka Soneda)
74
Ryotaro Ishida (Thay: Toshiki Mori)
77
Koya Okuda (Thay: Koki Oshima)
77
Shuya Takashima (Thay: Sho Omori)
80
Yusei Ozaki (Thay: Riki Matsuda)
80
Shuma Mihara
86
Kisho Yano (Thay: Ko Miyazaki)
86
Sora Kobori (Thay: Harumi Minamino)
86
Ryotaro Ishida
90+3'

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Ehime FC

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Ehime FC
Ehime FC
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 5
13 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 5
15 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Ehime FC

Tochigi SC (3-4-2-1): Kenta Tanno (27), Hayato Fukushima (23), Wataru Hiramatsu (2), Rafael Costa (33), Toshiki Mori (10), Sho Omori (6), Taichi Aoshima (22), Sho Sato (4), Harumi Minamino (42), Koki Oshima (19), Ko Miyazaki (32)

Ehime FC (4-2-3-1): Shugo Tsuji (36), Shuma Mihara (16), Reiya Morishita (37), Sora Ogawa (33), Ibuki Konno (2), Masashi Tanioka (6), Yuta Fukazawa (8), Keonwoo Bak (21), Taiga Ishiura (25), Shunsuke Motegi (17), Riki Matsuda (10)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
27
Kenta Tanno
23
Hayato Fukushima
2
Wataru Hiramatsu
33
Rafael Costa
10
Toshiki Mori
6
Sho Omori
22
Taichi Aoshima
4
Sho Sato
42
Harumi Minamino
19
Koki Oshima
32
Ko Miyazaki
10
Riki Matsuda
17
Shunsuke Motegi
25
Taiga Ishiura
21
Keonwoo Bak
8
Yuta Fukazawa
6
Masashi Tanioka
2
Ibuki Konno
33
Sora Ogawa
37
Reiya Morishita
16
Shuma Mihara
36
Shugo Tsuji
Ehime FC
Ehime FC
4-2-3-1
Thay người
77’
Toshiki Mori
Ryotaro Ishida
59’
Shunsuke Motegi
Ryo Kubota
77’
Koki Oshima
Koya Okuda
59’
Taiga Ishiura
Yutaka Soneda
80’
Sho Omori
Shuya Takashima
72’
Masashi Tanioka
Nelson Ishiwatari
86’
Harumi Minamino
Sora Kobori
72’
Geon-Woo Park
Ben Duncan
86’
Ko Miyazaki
Kisho Yano
80’
Riki Matsuda
Yusei Ozaki
Cầu thủ dự bị
Shuhei Kawata
Kenta Tokushige
Shuya Takashima
Yusei Ozaki
Rio Hyeon
Juzo Ura
Ryotaro Ishida
Nelson Ishiwatari
Sora Kobori
Ryo Kubota
Koya Okuda
Yutaka Soneda
Kisho Yano
Ben Duncan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/03 - 2021
29/08 - 2021
25/05 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
12/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Ehime FC

J League 2
17/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
29/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
15/02 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai106401126T T H H T
2Shonan BellmareShonan Bellmare107211224T T T H T
3Blaublitz AkitaBlaublitz Akita10712622T T H T B
4Montedio YamagataMontedio Yamagata10415014B B B T T
5Tochigi SCTochigi SC10415013T T H B T
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10334112B H B T T
7SC SagamiharaSC Sagamihara10325-212B B H H B
8Yokohama FCYokohama FC10316-111T T B B B
9Tochigi City FCTochigi City FC10226-119T B T H B
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma10136-167B B B H B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC10631723T T T H T
2Ventforet KofuVentforet Kofu10613620B B T B T
3Omiya ArdijaOmiya Ardija106131019B T B T B
4Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga105231018T H T H T
5FC GifuFC Gifu10523418T H T B B
6Fujieda MYFCFujieda MYFC10442118T H H B T
7Jubilo IwataJubilo Iwata10145-610B B B T H
8Consadole SapporoConsadole Sapporo10226-710T T H B B
9Fukushima UnitedFukushima United10226-118B H B T B
10Nagano ParceiroNagano Parceiro10136-146B B B T H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis108022224T B T T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama10532721B T H T T
3Kochi United SCKochi United SC10622621T B B T T
4Ehime FCEhime FC11434016T B T T T
5Albirex NiigataAlbirex Niigata10343016H B H H B
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa10253-614T H B H H
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki10406-1112B T T B B
8FC OsakaFC Osaka11245-311H H B B B
9FC ImabariFC Imabari10235-410B T H B H
10Nara ClubNara Club10226-118H B T B B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki109011627T T B T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United10631723T H T H T
3Sagan TosuSagan Tosu10424115T T T B T
4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi10424015H B T B T
5Oita TrinitaOita Trinita10415014B B B T B
6Roasso KumamotoRoasso Kumamoto10415-213B B B T B
7MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga9414-213T B B T T
8Gainare TottoriGainare Tottori9234-511H T H B B
9FC RyukyuFC Ryukyu10145-69H T B B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu10217-97B T T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow