Trọng tài thổi còi mãn cuộc
- Ahmed El Messaoudi (Kiến tạo: Igor Ivanovic)
8 - David Henen
45+2' - Rui Costa (Thay: Tsotne Mosiashvili)
62 - Zhaslan Zhumashev (Thay: David Henen)
75
- Adam Tucny (Thay: Marko Kelemen)
46 - Jan Maslo (Thay: Alexander Mojzis)
70 - Matus Maly
76 - Stefan Gerec (Thay: Martin Chrien)
79 - Adam Tucny
88 - Martin Boda (Thay: Jan Hladik)
90
Thống kê trận đấu Tobol Kostanay vs Ruzomberok
Diễn biến Tobol Kostanay vs Ruzomberok
Tất cả (14)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Jan Hladik rời sân và được thay thế bởi Martin Boda.
Thẻ vàng dành cho Adam Tucny.
Martin Chrien rời sân và được thay thế bởi Stefan Gerec.
Matus Maly nhận thẻ vàng.
David Henen rời sân và được thay thế bởi Zhaslan Zhumashev.
Alexander Mojzis rời sân và được thay thế bởi Jan Maslo.
Tsotne Mosiashvili rời sân và được thay thế bởi Rui Costa.
Marko Kelemen rời sân và được thay thế bởi Adam Tucny.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng dành cho David Henen.
Igor Ivanovic là người kiến tạo bàn thắng.
G O O O A A A L - Ahmed El Messaoudi đã trúng đích!
Đội hình xuất phát Tobol Kostanay vs Ruzomberok
Tobol Kostanay (3-4-1-2): Stas Pokatilov (1), Albert Gabarayev (15), Ivan Miladinovic (55), Pape-Alioune Ndiaye (5), Erkin Tapalov (16), Tsotne Mosiashvili (13), Ededem Essien (6), Islam Chesnokov (11), Ahmed El Messaoudi (8), David Henen (77), Igor Ivanovic (10)
Ruzomberok (3-4-3): Tomas Fruhwald (34), Daniel Kostl (16), Matus Maly (32), Alexander Mojzis (2), Oliver Luteran (4), Samuel Lavrincik (11), Timotej Mudry (6), Kristof Domonkos (8), Jan Hladik (14), Marko Kelemen (26), Martin Chrien (30)
| Thay người | |||
| 62’ | Tsotne Mosiashvili Rui Costa | 46’ | Marko Kelemen Adam Tucny |
| 75’ | David Henen Zhaslan Zhumashev | 70’ | Alexander Mojzis Jan Maslo |
| 79’ | Martin Chrien Stefan Gerec | ||
| 90’ | Jan Hladik Martin Boda | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sultan Bussurmanov | Rudolf Bozik | ||
Yuri Melikhov | David Jackuliak | ||
Rui Costa | Stefan Gerec | ||
Beibit Galym | Adam Tucny | ||
Yevhen Shakhov | Martin Boda | ||
Radoslav Tsonev | Marian Chobot | ||
Ruslan Valiullin | Matej Madlenak | ||
Zhaslan Zhumashev | Martin Gomola | ||
Roman Bozhko | Jan Maslo | ||
Ermek Abdulla | Branislav Sokol | ||
Roman Arsankulov | Dominik Tapaj | ||
Nhận định Tobol Kostanay vs Ruzomberok
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tobol Kostanay
Thành tích gần đây Ruzomberok
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | |
| 2 | | 7 | 6 | 0 | 1 | 7 | 18 | |
| 3 | | 7 | 5 | 2 | 0 | 7 | 17 | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | ||
| 5 | | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | |
| 6 | | 7 | 5 | 0 | 2 | 7 | 15 | |
| 7 | 7 | 4 | 3 | 0 | 5 | 15 | ||
| 8 | | 7 | 4 | 2 | 1 | 5 | 14 | |
| 9 | | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | |
| 10 | | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | |
| 11 | 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | ||
| 12 | | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | |
| 13 | | 7 | 4 | 0 | 3 | 5 | 12 | |
| 14 | | 7 | 4 | 0 | 3 | 4 | 12 | |
| 15 | | 7 | 3 | 3 | 1 | 4 | 12 | |
| 16 | | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | |
| 17 | | 7 | 2 | 5 | 0 | 4 | 11 | |
| 18 | | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | |
| 19 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | ||
| 20 | | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | |
| 21 | | 7 | 3 | 0 | 4 | 2 | 9 | |
| 22 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | ||
| 23 | 7 | 3 | 0 | 4 | -5 | 9 | ||
| 24 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 | |
| 25 | 7 | 2 | 1 | 4 | -4 | 7 | ||
| 26 | | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | |
| 27 | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | ||
| 28 | | 7 | 2 | 0 | 5 | -4 | 6 | |
| 29 | 7 | 2 | 0 | 5 | -7 | 6 | ||
| 30 | | 7 | 2 | 0 | 5 | -8 | 6 | |
| 31 | | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | |
| 32 | 7 | 1 | 1 | 5 | -7 | 4 | ||
| 33 | | 7 | 1 | 0 | 6 | -7 | 3 | |
| 34 | | 7 | 0 | 1 | 6 | -8 | 1 | |
| 35 | 7 | 0 | 1 | 6 | -10 | 1 | ||
| 36 | 7 | 0 | 1 | 6 | -17 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
