Thứ Bảy, 30/08/2025
Klisman Cake
21
Dominic Corness
41
Kade Craig (Thay: Leo Smith)
45
Besart Ibraimi (Thay: Fiton Ademi)
46
Mevlan Murati (Thay: Endrit Krasniqi)
68
Vane Krstevski (Thay: Liridon Latifi)
68
Jordan Marshall (Thay: Daniel Williams)
74
Aramide Oteh (Thay: Ben Wilson)
74
Ben Clark (Thay: Dominic Corness)
74
Aramide Oteh (Thay: Ben Wilson)
76
Ken Charles (Thay: Rory Holden)
80
Florent Ramadani (Thay: Kamer Qaka)
88
Daniel Redmond
89
Ben Clark
89
Lorik Kaba (Thay: Fabrice Tamba)
90

Thống kê trận đấu TNS vs KF Shkendija

số liệu thống kê
TNS
TNS
KF Shkendija
KF Shkendija
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 22
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến TNS vs KF Shkendija

Tất cả (19)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Fabrice Tamba rời sân và được thay thế bởi Lorik Kaba.

89' Thẻ vàng cho Ben Clark.

Thẻ vàng cho Ben Clark.

89' Thẻ vàng cho Daniel Redmond.

Thẻ vàng cho Daniel Redmond.

88'

Kamer Qaka rời sân và được thay thế bởi Florent Ramadani.

80'

Rory Holden rời sân và được thay thế bởi Ken Charles.

76'

Ben Wilson rời sân và được thay thế bởi Aramide Oteh.

74'

Dominic Corness rời sân và được thay thế bởi Ben Clark.

74'

Ben Wilson rời sân và được thay thế bởi Aramide Oteh.

74'

Daniel Williams rời sân và được thay thế bởi Jordan Marshall.

68'

Liridon Latifi rời sân và được thay thế bởi Vane Krstevski.

68'

Endrit Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Mevlan Murati.

46'

Fiton Ademi rời sân và được thay thế bởi Besart Ibraimi.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.

45+2'

Leo Smith rời sân và được thay thế bởi Kade Craig.

41' Thẻ vàng cho Dominic Corness.

Thẻ vàng cho Dominic Corness.

21' Thẻ vàng cho Klisman Cake.

Thẻ vàng cho Klisman Cake.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát TNS vs KF Shkendija

TNS (4-3-3): Nathan Shepperd (1), Leo Smith (21), Harrison McGahey (16), Jack Bodenham (6), Daniel Redmond (10), Rory Holden (18), Dominic Corness (4), Daniel Williams (14), Jordan Williams (17), Ben Wilson (28), Ryan Brobbel (8)

KF Shkendija (4-2-3-1): Baboucarr Gaye (24), Aleksander Trumci (2), Imran Fetai (15), Klisman Cake (5), Ronaldo Webster (11), Reshat Ramadani (4), Kamer Qaka (28), Fabrice Tamba (29), Endrit Krasniqi (10), Liridon Latifi (77), Fiton Ademi (9)

TNS
TNS
4-3-3
1
Nathan Shepperd
21
Leo Smith
16
Harrison McGahey
6
Jack Bodenham
10
Daniel Redmond
18
Rory Holden
4
Dominic Corness
14
Daniel Williams
17
Jordan Williams
28
Ben Wilson
8
Ryan Brobbel
9
Fiton Ademi
77
Liridon Latifi
10
Endrit Krasniqi
29
Fabrice Tamba
28
Kamer Qaka
4
Reshat Ramadani
11
Ronaldo Webster
5
Klisman Cake
15
Imran Fetai
2
Aleksander Trumci
24
Baboucarr Gaye
KF Shkendija
KF Shkendija
4-2-3-1
Thay người
45’
Leo Smith
Kade Craig
46’
Fiton Ademi
Besart Ibraimi
74’
Dominic Corness
Ben Clark
68’
Liridon Latifi
Vane Krstevski
74’
Daniel Williams
Jordan Marshall
68’
Endrit Krasniqi
Mevlan Murati
74’
Ben Wilson
Aramide Oteh
88’
Kamer Qaka
Florent Ramadani
80’
Rory Holden
Ken Charles
90’
Fabrice Tamba
Lorik Kaba
Cầu thủ dự bị
Jack Edwards
Astrit Amzai
Ryan Astles
Ferat Ramani
Jake Canavan
Adamu Alhassan
Ken Charles
Nazif Ceka
Adrian Cieslewicz
Lorik Kaba
Ben Clark
Vane Krstevski
Kade Craig
Anes Meljichi
Harvey Godsmark-Ford
Mevlan Murati
Jordan Marshall
Amir Nuhija
Jack Richard Nadin
Florent Ramadani
Aramide Oteh
Numan Ajetovikj
Louis Phillips
Besart Ibraimi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
09/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0

Thành tích gần đây TNS

VĐQG Wales
25/08 - 2025
H1: 0-0
23/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 0-1
10/08 - 2025
Wales League Cup
02/08 - 2025
Europa Conference League
30/07 - 2025
24/07 - 2025
Champions League
16/07 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
09/07 - 2025
Giao hữu
18/06 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây KF Shkendija

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
VĐQG Bắc Macedonia
24/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
VĐQG Bắc Macedonia
Champions League
12/08 - 2025
VĐQG Bắc Macedonia
08/08 - 2025
Champions League
06/08 - 2025
31/07 - 2025
23/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax000000
2ArsenalArsenal000000
3AtalantaAtalanta000000
4Athletic ClubAthletic Club000000
5AtleticoAtletico000000
6BarcelonaBarcelona000000
7LeverkusenLeverkusen000000
8MunichMunich000000
9BenficaBenfica000000
10Bodoe/GlimtBodoe/Glimt000000
11DortmundDortmund000000
12ChelseaChelsea000000
13Club BruggeClub Brugge000000
14E.FrankfurtE.Frankfurt000000
15FC CopenhagenFC Copenhagen000000
16GalatasarayGalatasaray000000
17InterInter000000
18JuventusJuventus000000
19Kairat AlmatyKairat Almaty000000
20LiverpoolLiverpool000000
21Man CityMan City000000
22MarseilleMarseille000000
23AS MonacoAS Monaco000000
24NewcastleNewcastle000000
25OlympiacosOlympiacos000000
26PSVPSV000000
27Pafos FCPafos FC000000
28Paris Saint-GermainParis Saint-Germain000000
29QarabagQarabag000000
30Real MadridReal Madrid000000
31NapoliNapoli000000
32Slavia PragueSlavia Prague000000
33SportingSporting000000
34TottenhamTottenham000000
35Union St.GilloiseUnion St.Gilloise000000
36VillarrealVillarreal000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow