Taoyu Piao (Kiến tạo: Qiuming Wang) 3 | |
Baojie Zhu 27 | |
Xu Yang (Kiến tạo: Hanchao Yu) 32 | |
Xie Weijun (Thay: Piao Taoyu) 33 | |
Weijun Xie (Thay: Taoyu Piao) 33 | |
Xu Yang 51 | |
Yingjie Zhao (Thay: Fran Merida) 55 | |
Yan Shi (Thay: Farley Rosa) 55 | |
Yinong Tian (Kiến tạo: Robert Beric) 66 | |
Lu Zhang (Thay: Ruofan Liu) 67 | |
Jianrong Zhu (Thay: Yougang Xu) 67 | |
Lu Zhang 68 | |
Junchen Zhou (Thay: Shilin Sun) 75 | |
Jianan Wang (Thay: Weijun Xie) 83 | |
Jingui Wu 85 | |
Robert Beric 89 | |
Jianrong Zhu 90+5' |
Thống kê trận đấu Tianjin Jinmen vs Shanghai Shenhua
số liệu thống kê

Tianjin Jinmen

Shanghai Shenhua
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 12
17 Ném biên 21
2 Việt vị 4
7 Chuyền dài 18
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
11 Phát bóng 6
8 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tianjin Jinmen vs Shanghai Shenhua
Tianjin Jinmen (4-5-1): Jiamin Xu (26), Yang Fan (4), David Andujar (2), Yue Song (33), Zhenghao Wang (3), Taoyu Piao (24), Fran Merida (38), Yinong Tian (31), Qiuming Wang (30), Farley Vieira Rosa (18), Robert Beric (9)
Shanghai Shenhua (4-5-1): Zhen Ma (1), Yougang Xu (24), Yangyang Jin (22), Shenglong Jiang (4), Jiabao Wen (38), Ruofan Liu (36), Haijian Wang (33), Shilin Sun (37), Xi Wu (12), Hanchao Yu (20), Xu Yang (9)

Tianjin Jinmen
4-5-1
26
Jiamin Xu
4
Yang Fan
2
David Andujar
33
Yue Song
3
Zhenghao Wang
24
Taoyu Piao
38
Fran Merida
31
Yinong Tian
30
Qiuming Wang
18
Farley Vieira Rosa
9
Robert Beric
9
Xu Yang
20
Hanchao Yu
12
Xi Wu
37
Shilin Sun
33
Haijian Wang
36
Ruofan Liu
38
Jiabao Wen
4
Shenglong Jiang
22
Yangyang Jin
24
Yougang Xu
1
Zhen Ma

Shanghai Shenhua
4-5-1
| Thay người | |||
| 33’ | Jianan Wang Weijun Xie | 67’ | Yougang Xu Jianrong Zhu |
| 55’ | Farley Rosa Yan Shi | 67’ | Ruofan Liu Lu Zhang |
| 55’ | Fran Merida Yingjie Zhao | 75’ | Shilin Sun Junchen Zhou |
| 83’ | Weijun Xie Jianan Wang | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bingliang Yan | Cheng Zeng | ||
Jingqi Fang | Baojie Zhu | ||
Tong Zhou | Longhai He | ||
Zihao Yang | Sheng Qin | ||
Weijun Xie | Aidi Fulangxisi | ||
Wei Zhang | Jianrong Zhu | ||
Jiarun Gao | Lu Zhang | ||
Zheng Zhou | Zhen Cong | ||
Yan Shi | Jiajun Bai | ||
Yingjie Zhao | Denny Wang | ||
Jianan Wang | Junchen Zhou | ||
Tianyi Qiu | Zexiang Yang | ||
Nhận định Tianjin Jinmen vs Shanghai Shenhua
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen
China Super League
Thành tích gần đây Shanghai Shenhua
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
AFC Champions League
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
