Dun Ba (Kiến tạo: Farley Rosa) 7 | |
Qiuming Wang (Kiến tạo: Tian Ming) 12 | |
Moises Lima (Kiến tạo: Cryzan) 16 | |
Long Song 29 | |
Lisheng Liao 34 | |
Chen Pu (Kiến tạo: Moises Lima) 42 | |
Piao Taoyu (Thay: Wang Qiuming) 46 | |
Yang Fan (Thay: Su Yuanjie) 46 | |
Ke Shi (Thay: Long Song) 46 | |
Taoyu Piao (Thay: Qiuming Wang) 46 | |
Fan Yang (Thay: Yuanjie Su) 46 | |
(og) Jadson 57 | |
Cryzan 62 | |
Weijun Xie (Thay: Farley Rosa) 68 | |
Yang Liu (Thay: Guowen Sun) 70 | |
Xiang Ji (Thay: Chen Pu) 71 | |
Fran Merida (Thay: Hao Guo) 72 | |
Moises Lima 81 | |
Fernando Conceicao (Thay: Tong Wang) 82 | |
Jianan Wang (Thay: Dun Ba) 90 | |
Jadson 90 |
Thống kê trận đấu Tianjin Jinmen Tiger vs Shandong Taishan
số liệu thống kê

Tianjin Jinmen Tiger

Shandong Taishan
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tianjin Jinmen Tiger vs Shandong Taishan
Tianjin Jinmen Tiger (5-4-1): Jiamin Xu (26), Wang Qiuming (30), Han Pengfei (6), Yang Yu (5), Guo Hao (36), Su Yuanjie (32), Farley Vieira Rosa (10), Ba Dun (29), Tian Yinong (31), Ming Tian (15), Robert Beric (9)
Shandong Taishan (4-2-3-1): Dalei Wang (14), Wang Tong (6), Jadson (4), Zheng Zheng (5), Long Song (39), Lisheng Liao (20), Marouane Fellaini (25), Guowen Sun (19), Moises Lima (10), Chen Pu (29), Cryzan (9)

Tianjin Jinmen Tiger
5-4-1
26
Jiamin Xu
30
Wang Qiuming
6
Han Pengfei
5
Yang Yu
36
Guo Hao
32
Su Yuanjie
10
Farley Vieira Rosa
29
Ba Dun
31
Tian Yinong
15
Ming Tian
9
Robert Beric
9
Cryzan
29
Chen Pu
10
Moises Lima
19
Guowen Sun
25
Marouane Fellaini
20
Lisheng Liao
39
Long Song
5
Zheng Zheng
4
Jadson
6
Wang Tong
14
Dalei Wang

Shandong Taishan
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Yuanjie Su Yang Wei | 46’ | Long Song Ke Shi |
| 46’ | Qiuming Wang Piao Taoyu | 70’ | Guowen Sun Yang Liu |
| 68’ | Farley Rosa Xie Weijun | 71’ | Chen Pu Xiang Ji |
| 72’ | Hao Guo Fran Merida | 82’ | Tong Wang Fernando Conceicao |
| 90’ | Dun Ba Wang Jianan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Fang Jingqi | Guanxi Li | ||
Yang Wei | Shihao Lyu | ||
Wang Jianan | Rongze Han | ||
Xuelong Sun | Huang Zhengyu | ||
Zhao Yingjie | Tianyu Qi | ||
Wang Zhenghao | Li Yuanyi | ||
Piao Taoyu | Ke Shi | ||
Fran Merida | Yang Liu | ||
Qian Yumiao | Xiang Ji | ||
Xie Weijun | Liuyu Duan | ||
Gao Huaze | Chi Zhang | ||
Shi Yan | Fernando Conceicao | ||
Nhận định Tianjin Jinmen Tiger vs Shandong Taishan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen Tiger
China Super League
Thành tích gần đây Shandong Taishan
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
