Yi Huang thổi phạt cho Tianjin Jinmen Tiger ở phần sân nhà.
![]() Zihao Yang (Thay: Yuanjie Su) 29 | |
![]() Sun Ming Him (Thay: Albion Ademi) 29 | |
![]() Liuyu Duan 30 | |
![]() Fan Yang 35 | |
![]() Yuhao Chen (Thay: Honglue Zhao) 46 | |
![]() Albion Ademi 51 | |
![]() Matheus Indio (Thay: Gang Feng) 55 | |
![]() Alan (Kiến tạo: Po-Liang Chen) 56 | |
![]() Haoyu Song (Thay: Haifeng Ding) 57 | |
![]() Qiuming Wang (Thay: Hao Guo) 59 | |
![]() Weijun Xie (Thay: Zihao Yang) 59 | |
![]() Zhen Ge (Thay: Bowei Song) 66 | |
![]() Longhai He (Thay: Po-Liang Chen) 66 | |
![]() Jiahui Huang (Thay: Dun Ba) 68 | |
![]() Hao Guo (Thay: Mile Skoric) 68 | |
![]() Mutallep Iminqari (Thay: Xiuwei Zhang) 69 | |
![]() Weijun Xie (Thay: Xadas) 75 | |
![]() Xianjun Wang (Thay: Diogo Silva) 76 | |
![]() Po-Liang Chen (Thay: Chengdong Zhang) 84 | |
![]() Xiaolong Liu (Thay: Liuyu Duan) 84 | |
![]() Hao Guo 85 | |
![]() Haoyu Song 85 | |
![]() Abdul-Aziz Yakubu 86 | |
![]() Wenjie Lei (Thay: Liuyu Duan) 87 | |
![]() Jiahui Huang (Thay: Xianjun Wang) 89 | |
![]() Yongjia Li (Thay: Dun Ba) 89 | |
![]() Cristian Salvador 90+2' | |
![]() Jiahui Huang 90+8' |
Thống kê trận đấu Tianjin Jinmen Tiger vs Qingdao West Coast


Diễn biến Tianjin Jinmen Tiger vs Qingdao West Coast
Qingdao West Coast FC thực hiện một quả ném biên trong phần sân của Tianjin Jinmen Tiger.
Jianxin Du ra hiệu cho Tianjin Jinmen Tiger hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Phát bóng lên cho Qingdao West Coast FC tại Sân vận động Olympic Thiên Tân.
Tianjin Jinmen Tiger được hưởng một quả phạt góc do Yi Huang trao.
Ở Tianjin, đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt.
Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.

Huang Jiahui bị phạt thẻ vàng cho đội chủ nhà.
Ở Tianjin, đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt.
Qingdao West Coast FC được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Jianxin Du ra hiệu cho Tianjin Jinmen Tiger hưởng quả ném biên ở phần sân của Qingdao West Coast FC.
Ném biên cho Tianjin Jinmen Tiger gần khu vực cấm địa.
Liệu Tianjin Jinmen Tiger có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Qingdao West Coast FC không?
Qingdao West Coast FC cần cẩn trọng. Tianjin Jinmen Tiger có quả ném biên tấn công.
Jianxin Du đã cho Tianjin Jinmen Tiger hưởng quả phạt góc.
Qingdao West Coast FC có một quả phát bóng lên.

Alan (Qingdao West Coast FC) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.
Qingdao West Coast FC được hưởng quả phạt trực tiếp ở phần sân nhà.
Ném biên cho Tianjin Jinmen Tiger ở phần sân nhà.
Tianjin Jinmen Tiger cần cẩn trọng. Qingdao West Coast FC có một quả ném biên tấn công.
Ném biên cho Tianjin Jinmen Tiger.
Đội hình xuất phát Tianjin Jinmen Tiger vs Qingdao West Coast
Tianjin Jinmen Tiger (4-4-2): Yan Bingliang (25), Ba Dun (29), Yang Zihao (16), Cristian Salvador (10), Wang Xianjun (6), Yang Wei (4), Albion Ademi (7), Guo Hao (36), Alberto Quiles Piosa (9), Xadas (8), Juan Antonio Ros (37)
Qingdao West Coast (4-4-2): Hao Li (1), Alex Yang (22), Ding Haifeng (19), Zhang Xiuwei (8), Riccieli (5), Wang Peng (15), Nelson Da Luz (10), Zhang Chengdong (28), Aziz (9), Liuyu Duan (24), Davidson (11)


Thay người | |||
29’ | Albion Ademi Sun Ming Him | 57’ | Haifeng Ding Song Haoyu |
59’ | Hao Guo Wang Qiuming | 69’ | Xiuwei Zhang Mutellip Iminqari |
59’ | Zihao Yang Xie Weijun | 84’ | Liuyu Duan Liu Xiaolong |
89’ | Dun Ba Li Yongjia | 84’ | Chengdong Zhang Po-Liang Chen |
89’ | Xianjun Wang Huang Jiahui |
Cầu thủ dự bị | |||
Sirong Li | Hanyi Wang | ||
Li Yongjia | Dong Hang | ||
Zhexuan Chen | Sun Jie | ||
Sun Ming Him | Liu Xiaolong | ||
Qian Yumiao | Huanhuan Shan | ||
Su Yuanjie | Song Haoyu | ||
Wang Qiuming | Xu Bin | ||
Wang Zhenghao | Gao Di | ||
Liu Junxian | Liu Baiyang | ||
Huang Jiahui | Mutellip Iminqari | ||
Xie Weijun | Po-Liang Chen | ||
Li Yuefeng |
Nhận định Tianjin Jinmen Tiger vs Qingdao West Coast
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen Tiger
Thành tích gần đây Qingdao West Coast
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | ![]() | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | ![]() | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B |
10 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B |
11 | ![]() | 23 | 6 | 5 | 12 | -3 | 23 | B T B T H |
12 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | ![]() | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B |
15 | ![]() | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B T H B H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại