Dilemet Tudi (Thay: Shangyuan Wang) 15 | |
Yang Yu 34 | |
Tomas Pina 38 | |
Yuanjie Su 45+3' | |
Songyi Li 46 | |
Jiahui Liu (Thay: Shuai Yang) 46 | |
Dun Ba (Thay: Yan Shi) 46 | |
Jianan Wang (Thay: Feiya Chang) 46 | |
Hao Guo (Thay: Taoyu Piao) 46 | |
Weijun Xie (Thay: Farley Rosa) 63 | |
Zhao Ke (Thay: Yixin Liu) 66 | |
Qiuming Wang (Kiến tạo: Pengfei Han) 68 | |
Zhenghao Wang (Thay: Qiuming Wang) 88 | |
Xu Tang (Thay: Tianyu Gao) 88 | |
Runtong Song (Thay: Zichang Huang) 88 | |
Xu Tang (Thay: Tianyu Gao) 90 | |
Runtong Song (Thay: Zichang Huang) 90 |
Thống kê trận đấu Tianjin Jinmen Tiger vs Henan Songshan Longmen
số liệu thống kê

Tianjin Jinmen Tiger

Henan Songshan Longmen
59 Kiểm soát bóng 41
17 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
6 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tianjin Jinmen Tiger vs Henan Songshan Longmen
Tianjin Jinmen Tiger (4-1-4-1): Jiamin Xu (26), Chang Feiya (19), Han Pengfei (6), Yang Yu (5), Su Yuanjie (32), Tian Yinong (31), Farley Vieira Rosa (10), Piao Taoyu (24), Wang Qiuming (30), Shi Yan (40), Robert Beric (9)
Henan Songshan Longmen (4-2-3-1): Wang Guoming (19), Songyi Li (24), Gu Cao (5), Shuai Yang (3), Yixin Liu (2), Wang Shangyuan (6), Tomas Pina (17), Gao Tianyu (14), Nemanja Covic (20), Huang Zichang (8), Boyuan Feng (9)

Tianjin Jinmen Tiger
4-1-4-1
26
Jiamin Xu
19
Chang Feiya
6
Han Pengfei
5
Yang Yu
32
Su Yuanjie
31
Tian Yinong
10
Farley Vieira Rosa
24
Piao Taoyu
30
Wang Qiuming
40
Shi Yan
9
Robert Beric
9
Boyuan Feng
8
Huang Zichang
20
Nemanja Covic
14
Gao Tianyu
17
Tomas Pina
6
Wang Shangyuan
2
Yixin Liu
3
Shuai Yang
5
Gu Cao
24
Songyi Li
19
Wang Guoming

Henan Songshan Longmen
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Yan Shi Ba Dun | 15’ | Shangyuan Wang Dilyimit Tudi |
| 46’ | Feiya Chang Wang Jianan | 46’ | Shuai Yang Jiahui Liu |
| 46’ | Taoyu Piao Guo Hao | 66’ | Yixin Liu Ke Zhao |
| 63’ | Farley Rosa Xie Weijun | 88’ | Zichang Huang Runtong Song |
| 88’ | Qiuming Wang Wang Zhenghao | 88’ | Tianyu Gao Xu Tang |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fang Jingqi | Peng Peng | ||
Jixuan Leng | Chenglong Shi | ||
Xie Weijun | Minjie Yang | ||
Ba Dun | Ke Zhao | ||
Gao Huaze | Dilyimit Tudi | ||
Zhao Yingjie | Keqiang Chen | ||
Wang Jianan | Runtong Song | ||
Xuelong Sun | Xu Tang | ||
Qian Yumiao | Jiahui Liu | ||
Guo Hao | Zhixuan Du | ||
Xingliang Zhang | |||
Wang Zhenghao | |||
Nhận định Tianjin Jinmen Tiger vs Henan Songshan Longmen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen Tiger
China Super League
Thành tích gần đây Henan Songshan Longmen
China Super League
Cúp quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 6 | 4 | 28 | 66 | T T B T T | |
| 2 | 30 | 19 | 7 | 4 | 32 | 64 | T T H T T | |
| 3 | 30 | 17 | 9 | 4 | 32 | 60 | H T H B H | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 23 | 57 | T B B T T | |
| 5 | 30 | 15 | 8 | 7 | 23 | 53 | H H T T T | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | -1 | 44 | T B H B B | |
| 7 | 30 | 10 | 12 | 8 | 9 | 42 | H H H B H | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | -5 | 42 | H T T T H | |
| 9 | 30 | 10 | 10 | 10 | -4 | 40 | T B H B T | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 4 | 37 | B T H T H | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 3 | 19 | -24 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 30 | 6 | 7 | 17 | -28 | 25 | B H B B B | |
| 14 | 30 | 5 | 10 | 15 | -13 | 25 | B B T T H | |
| 15 | 30 | 5 | 6 | 19 | -35 | 21 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -26 | 19 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
