Tại Sân vận động Trung tâm Olympic Thiên Tân, Liu Junxian của đội chủ nhà đã nhận thẻ vàng.
![]() Alberto Quiles (Kiến tạo: Qiuming Wang) 22 | |
![]() Juan Antonio 37 | |
![]() Su Yuanjie (Thay: Li Yongjia) 45 | |
![]() Yuanjie Su (Thay: Yongjia Li) 45 | |
![]() Pengyu Zhu 45+2' | |
![]() Jiahui Huang (Thay: Xianjun Wang) 46 | |
![]() Bo Sun (Thay: Pengyu Zhu) 46 | |
![]() Qiuming Wang 51 | |
![]() Jinhao Bi (Thay: Peng Yan) 55 | |
![]() Fan Yang 56 | |
![]() Weijun Xie (Thay: Fan Yang) 64 | |
![]() Hao Guo (Thay: Dun Ba) 64 | |
![]() Jianan Zhao (Thay: Haiqing Cao) 65 | |
![]() Junxian Liu (Thay: Qiuming Wang) 70 | |
![]() Weijie Mao (Thay: Zhurun Liu) 70 | |
![]() Zihao Yang (Thay: Sun Ming Him) 74 | |
![]() Xuebin Zhao (Thay: Isnik Alimi) 84 | |
![]() Mingrui Yang (Thay: Jiabao Wen) 85 | |
![]() Junxian Liu 90+6' |
Thống kê trận đấu Tianjin Jinmen Tiger vs Dalian Yingbo FC


Diễn biến Tianjin Jinmen Tiger vs Dalian Yingbo FC

Fu Ming ra hiệu cho Tianjin Jinmen Tiger được hưởng quả ném biên ở phần sân của Dalian Yingbo FC.
Tại Thiên Tân, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.
Tianjin Jinmen Tiger được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Đó là một quả phát bóng lên cho đội chủ nhà ở Thiên Tân.
Dalian Yingbo FC đang dồn lên tấn công nhưng cú dứt điểm của Weijie Mao đi chệch khung thành.
Fu Ming ra hiệu cho một quả đá phạt cho Tianjin Jinmen Tiger ở phần sân nhà.
Bóng đi ra ngoài sân, phát bóng lên cho Tianjin Jinmen Tiger.
Xuebin Zhao của Dalian Yingbo FC đánh đầu tấn công nhưng nỗ lực của anh không trúng đích.
Phát bóng lên cho Dalian Yingbo FC tại Sân vận động Trung tâm Olympic Thiên Tân.
Tianjin Jinmen Tiger đang tiến lên và Xadas tung cú sút, tuy nhiên bóng đi chệch mục tiêu.
Dalian Yingbo FC tiến lên nhanh chóng nhưng Fu Ming thổi còi báo việt vị.
Liệu Tianjin Jinmen Tiger có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Dalian Yingbo FC không?
Dalian Yingbo FC thực hiện sự thay đổi người thứ sáu với Yang Mingrui thay thế Wen Jiabao.
Guoxu Li thực hiện sự thay đổi người thứ năm của đội tại Sân vận động Trung tâm Olympic Thiên Tân với việc Xuebin Zhao thay thế Isnik Alimi.
Ném biên cho Tianjin Jinmen Tiger ở phần sân nhà.
Ném biên cho Tianjin Jinmen Tiger ở phần sân của Dalian Yingbo FC.
Ném biên cho Dalian Yingbo FC tại Sân vận động Trung tâm Olympic Thiên Tân.
Dalian Yingbo FC có một quả ném biên ở phần sân của Tianjin Jinmen Tiger.
Tianjin Jinmen Tiger được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Tianjin Jinmen Tiger thực hiện một quả ném biên trong phần sân của Dalian Yingbo FC.
Đội hình xuất phát Tianjin Jinmen Tiger vs Dalian Yingbo FC
Tianjin Jinmen Tiger (4-2-3-1): Yan Bingliang (25), Yang Wei (4), Wang Xianjun (6), Juan Antonio Ros (37), Sun Ming Him (31), Li Yongjia (13), Cristian Salvador (10), Wang Qiuming (30), Xadas (8), Ba Dun (29), Alberto Quiles Piosa (9)
Dalian Yingbo FC (3-4-3): Zihao Huang (26), Pengxiang Jin (5), Lu Peng (21), Isnik Alimi (4), Cao Haiqing (33), Zakaria Labyad (10), Jintao Liao (40), Jiabao Wen (30), Pengyu Zhu (16), Peng Yan (9), Liu Zhurun (15)


Thay người | |||
45’ | Yongjia Li Su Yuanjie | 46’ | Pengyu Zhu Bo Sun |
46’ | Xianjun Wang Huang Jiahui | 55’ | Peng Yan Bi Jinhao |
64’ | Dun Ba Guo Hao | 65’ | Haiqing Cao Jianan Zhao |
64’ | Fan Yang Xie Weijun | 70’ | Zhurun Liu Weijie Mao |
70’ | Qiuming Wang Liu Junxian | 84’ | Isnik Alimi Xuebin Zhao |
74’ | Sun Ming Him Yang Zihao | 85’ | Jiabao Wen Mingrui Yang |
Cầu thủ dự bị | |||
Li Yuefeng | Peng Ge | ||
Guo Hao | Bi Jinhao | ||
Huang Jiahui | Cui Qi | ||
Sirong Li | Shan Huang | ||
Liu Junxian | Weijie Mao | ||
Zhexuan Chen | Weijie Sui | ||
Qian Yumiao | Bo Sun | ||
Shi Yan | Mingrui Yang | ||
Su Yuanjie | Jianan Zhao | ||
Wang Zhenghao | Xuebin Zhao | ||
Xie Weijun | Yi Liu | ||
Yang Zihao |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tianjin Jinmen Tiger
Thành tích gần đây Dalian Yingbo FC
Bảng xếp hạng China Super League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 15 | 4 | 3 | 24 | 49 | T H B H T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 25 | 48 | B H T T T |
3 | ![]() | 22 | 14 | 6 | 2 | 24 | 48 | H T T T H |
4 | ![]() | 22 | 14 | 5 | 3 | 27 | 47 | T T T H T |
5 | ![]() | 22 | 11 | 4 | 7 | 10 | 37 | T B T T T |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 10 | 34 | T B H T H |
7 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | -2 | 34 | H H T B H |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -9 | 29 | T H B T B |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | -11 | 29 | T T B B B |
10 | ![]() | 22 | 6 | 9 | 7 | -5 | 27 | H T H B B |
11 | ![]() | 23 | 6 | 5 | 12 | -3 | 23 | B T B T H |
12 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -15 | 21 | B H B B B |
13 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -19 | 17 | B B T B H |
14 | ![]() | 22 | 5 | 2 | 15 | -24 | 17 | B B B B B |
15 | ![]() | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B T H B H |
16 | ![]() | 22 | 4 | 3 | 15 | -18 | 15 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại