Số lượng khán giả hôm nay là 26458.
Breel Embolo (Kiến tạo: Dan Ndoye) 13 | |
Yasin Ayari 18 | |
Benjamin Nygren 33 | |
Dan Ndoye 36 | |
Gabriel Gudmundsson (Thay: Emil Holm) 50 | |
Jesper Karlstroem 51 | |
Viktor Johansson 58 | |
(Pen) Granit Xhaka 60 | |
Alexander Isak (Thay: Mattias Svanberg) 63 | |
Besfort Zeneli (Thay: Yasin Ayari) 63 | |
Miro Muheim (Thay: Ricardo Rodriguez) 70 | |
Djibril Sow (Thay: Fabian Rieder) 70 | |
Dan Ndoye (Kiến tạo: Ruben Vargas) 75 | |
Emil Forsberg (Thay: Anthony Elanga) 78 | |
Isac Lidberg (Thay: Alexander Bernhardsson) 78 | |
Johan Manzambi (Thay: Breel Embolo) 85 | |
Christian Fassnacht (Thay: Ruben Vargas) 85 | |
Andi Zeqiri (Thay: Dan Ndoye) 90 | |
Emil Forsberg 90+3' | |
Johan Manzambi (Kiến tạo: Miro Muheim) 90+4' |
Thống kê trận đấu Thụy Sĩ vs Thụy Điển


Diễn biến Thụy Sĩ vs Thụy Điển
Thụy Sĩ giành chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn ấn tượng.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kiểm soát bóng: Thụy Sĩ: 57%, Thụy Điển: 43%.
Alexander Isak của Thụy Điển bị thổi việt vị.
Thụy Điển đang kiểm soát bóng.
Kiểm soát bóng: Thụy Sĩ: 62%, Thụy Điển: 38%.
Miro Muheim đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Johan Manzambi ghi bàn bằng chân phải!
V À A A A O O O Thụy Sĩ ghi bàn.
Thụy Sĩ đang kiểm soát bóng.
Thụy Sĩ đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Sau một pha phạm lỗi chiến thuật, Emil Forsberg không còn cách nào khác ngoài việc ngăn chặn pha phản công và nhận thẻ vàng.
Pha tạt bóng của Miro Muheim từ Thụy Sĩ đã thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.
Emil Forsberg của Thụy Điển đã đi hơi xa khi kéo ngã Johan Manzambi.
Johan Manzambi thực hiện pha tắc bóng và giành lại quyền kiểm soát bóng cho đội của mình.
Thụy Điển đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Gabriel Gudmundsson thực hiện pha tắc bóng và giành lại quyền kiểm soát bóng cho đội của mình.
Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Daniel Svensson của Thụy Điển phạm lỗi với Miro Muheim.
Thụy Điển đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Viktor Johansson bắt bóng an toàn khi anh lao ra và bắt gọn bóng.
Đội hình xuất phát Thụy Sĩ vs Thụy Điển
Thụy Sĩ (4-2-3-1): Gregor Kobel (1), Silvan Widmer (3), Nico Elvedi (4), Manuel Akanji (5), Ricardo Rodriguez (13), Michel Aebischer (20), Granit Xhaka (10), Dan Ndoye (11), Fabian Rieder (22), Ruben Vargas (17), Breel Embolo (7)
Thụy Điển (4-4-2): Viktor Johansson (12), Emil Holm (6), Gustaf Lagerbielke (2), Isak Hien (4), Daniel Svensson (8), Alexander Bernhardsson (21), Jesper Karlstrom (16), Yasin Ayari (18), Anthony Elanga (11), Benjamin Nygren (7), Mattias Svanberg (19)


| Thay người | |||
| 70’ | Ricardo Rodriguez Miro Muheim | 50’ | Emil Holm Gabriel Gudmundsson |
| 70’ | Fabian Rieder Djibril Sow | 63’ | Mattias Svanberg Alexander Isak |
| 85’ | Breel Embolo Johan Manzambi | 63’ | Yasin Ayari Besfort Zeneli |
| 85’ | Ruben Vargas Christian Fassnacht | 78’ | Alexander Bernhardsson Isac Lidberg |
| 90’ | Dan Ndoye Andi Zeqiri | 78’ | Anthony Elanga Emil Forsberg |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yvon Mvogo | Gabriel Gudmundsson | ||
Marvin Keller | Jacob Widell Zetterström | ||
Miro Muheim | Kristoffer Nordfeldt | ||
Simon Sohm | Alexander Isak | ||
Johan Manzambi | Ken Sema | ||
Andi Zeqiri | Roony Bardghji | ||
Djibril Sow | Carl Starfelt | ||
Christian Fassnacht | Isac Lidberg | ||
Aurele Amenda | Gustav Lundgren | ||
Cedric Itten | Besfort Zeneli | ||
Isaac Schmidt | Emil Krafth | ||
Becir Omeragic | Emil Forsberg | ||
Nhận định Thụy Sĩ vs Thụy Điển
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Thụy Điển
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
