Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Nico Elvedi (Kiến tạo: Ruben Vargas) 18 | |
Dejan Petrovic (Thay: Sandi Lovric) 21 | |
Breel Embolo (Kiến tạo: Fabian Rieder) 33 | |
Dan Ndoye (Kiến tạo: Remo Freuler) 38 | |
Tamar Svetlin (Thay: Timi Elsnik) 61 | |
Danijel Sturm (Thay: Petar Stojanovic) 61 | |
Johan Manzambi (Thay: Ruben Vargas) 62 | |
Michel Aebischer (Thay: Fabian Rieder) 62 | |
Isaac Schmidt (Thay: Silvan Widmer) 62 | |
Zan Karnicnik 66 | |
Dejan Petrovic 70 | |
Denis Zakaria (Thay: Breel Embolo) 78 | |
David Brekalo (Thay: Zan Karnicnik) 86 | |
Svit Seslar (Thay: Zan Vipotnik) 86 | |
Simon Sohm (Thay: Dan Ndoye) 90 |
Thống kê trận đấu Thụy Sĩ vs Slovenia


Diễn biến Thụy Sĩ vs Slovenia
Dan Ndoye rời sân và được thay thế bởi Simon Sohm.
Zan Vipotnik rời sân và được thay thế bởi Svit Seslar.
Zan Karnicnik rời sân và được thay thế bởi David Brekalo.
Breel Embolo rời sân và được thay thế bởi Denis Zakaria.
Thẻ vàng cho Dejan Petrovic.
Thẻ vàng cho Zan Karnicnik.
Silvan Widmer rời sân và được thay thế bởi Isaac Schmidt.
Fabian Rieder rời sân và được thay thế bởi Michel Aebischer.
Ruben Vargas rời sân và được thay thế bởi Johan Manzambi.
Petar Stojanovic rời sân và được thay thế bởi Danijel Sturm.
Timi Elsnik rời sân và được thay thế bởi Tamar Svetlin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Remo Freuler đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dan Ndoye đã ghi bàn!
Fabian Rieder đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Breel Embolo đã ghi bàn!
Sandi Lovric rời sân và được thay thế bởi Dejan Petrovic.
Ruben Vargas đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nico Elvedi đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Thụy Sĩ vs Slovenia
Thụy Sĩ (4-3-3): Gregor Kobel (1), Silvan Widmer (3), Nico Elvedi (4), Manuel Akanji (5), Ricardo Rodriguez (13), Remo Freuler (8), Fabian Rieder (22), Granit Xhaka (10), Dan Ndoye (11), Breel Embolo (7), Ruben Vargas (17)
Slovenia (4-4-2): Jan Oblak (1), Žan Karničnik (2), Vanja Drkušić (21), Jaka Bijol (6), Erik Janža (13), Petar Stojanović (20), Adam Gnezda Čerin (22), Timi Elšnik (10), Sandi Lovrić (8), Benjamin Šeško (11), Žan Vipotnik (18)


| Thay người | |||
| 62’ | Ruben Vargas Johan Manzambi | 21’ | Sandi Lovric Dejan Petrovic |
| 62’ | Fabian Rieder Michel Aebischer | 61’ | Timi Elsnik Tamar Svetlin |
| 62’ | Silvan Widmer Isaac Schmidt | 61’ | Petar Stojanovic Danijel Sturm |
| 78’ | Breel Embolo Denis Zakaria | 86’ | Zan Vipotnik Svit Seslar |
| 90’ | Dan Ndoye Simon Sohm | 86’ | Zan Karnicnik David Brekalo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Pascal David Loretz | Martin Turk | ||
Marvin Keller | Igor Vekić | ||
Miro Muheim | Jure Balkovec | ||
Denis Zakaria | Dejan Petrovic | ||
Johan Manzambi | David Zec | ||
Joël Monteiro | Svit Seslar | ||
Simon Sohm | Andraž Šporar | ||
Vincent Sierro | Tamar Svetlin | ||
Aurele Amenda | Tomi Horvat | ||
Cedric Itten | Danijel Sturm | ||
Michel Aebischer | David Brekalo | ||
Isaac Schmidt | Adrian Zeljković | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Thụy Sĩ vs Slovenia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Slovenia
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
