Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Thụy Điển vs Slovenia hôm nay 19-11-2025

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 4, 19/11

Kết thúc

Thụy Điển

Thụy Điển

1 : 1
Hiệp một: 0-0
T4, 02:45 19/11/2025
Vòng 6 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Strawberry Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Besfort Zeneli
25
Emil Forsberg (Thay: Ken Sema)
38
Timi Elsnik (Kiến tạo: Andraz Sporar)
64
Herman Johansson (Thay: Mattias Svanberg)
65
Gabriel Gudmundsson (Thay: Emil Krafth)
65
Alexander Bernhardsson (Thay: Roony Bardghji)
65
Tomi Horvat (Thay: Svit Seslar)
68
Zan Karnicnik
72
Jan Mlakar (Thay: Danijel Sturm)
82
Gustaf Lagerbielke (Thay: Victor Lindelof)
84
Herman Johansson
86
Gustav Lundgren (Kiến tạo: Gustaf Lagerbielke)
87
Dejan Petrovic (Thay: Timi Elsnik)
88
Jan Mlakar (Thay: Danijel Sturm)
88
Jon Gorenc-Stankovic (Thay: Andraz Sporar)
90

Đội hình xuất phát Thụy Điển vs Slovenia

Thụy Điển (4-4-2): Jacob Widell Zetterström (1), Emil Krafth (20), Carl Starfelt (15), Victor Lindelöf (3), Daniel Svensson (8), Gustav Lundgren (11), Besfort Zeneli (22), Mattias Svanberg (19), Ken Sema (13), Roony Bardghji (14), Isac Lidberg (17)

Slovenia (5-3-2): Igor Vekić (1), Žan Karničnik (2), Vanja Drkušić (21), Jaka Bijol (6), Jure Balkovec (3), Erik Janža (13), Adam Gnezda Čerin (22), Timi Elšnik (10), Svit Seslar (11), Andraž Šporar (9), Danijel Sturm (15)

Thụy Điển
Thụy Điển
4-4-2
1
Jacob Widell Zetterström
20
Emil Krafth
15
Carl Starfelt
3
Victor Lindelöf
8
Daniel Svensson
11
Gustav Lundgren
22
Besfort Zeneli
19
Mattias Svanberg
13
Ken Sema
14
Roony Bardghji
17
Isac Lidberg
15
Danijel Sturm
9
Andraž Šporar
11
Svit Seslar
10
Timi Elšnik
22
Adam Gnezda Čerin
13
Erik Janža
3
Jure Balkovec
6
Jaka Bijol
21
Vanja Drkušić
2
Žan Karničnik
1
Igor Vekić
Slovenia
Slovenia
5-3-2
Thay người
38’
Ken Sema
Emil Forsberg
68’
Svit Seslar
Tomi Horvat
65’
Mattias Svanberg
Herman Johansson
88’
Timi Elsnik
Dejan Petrovic
65’
Emil Krafth
Gabriel Gudmundsson
88’
Danijel Sturm
Jan Mlakar
65’
Roony Bardghji
Alexander Bernhardsson
90’
Andraz Sporar
Jon Gorenc Stanković
84’
Victor Lindelof
Gustaf Lagerbielke
Cầu thủ dự bị
Benjamin Nygren
Zan-Luk Leban
Emil Forsberg
Martin Turk
Herman Johansson
Dejan Petrovic
Noel Törnqvist
Benjamin Verbič
Kristoffer Nordfeldt
Sandi Lovrić
Gustaf Lagerbielke
David Zec
Isak Hien
Jan Mlakar
Gabriel Gudmundsson
Tamar Svetlin
Alexander Isak
Jon Gorenc Stanković
Jesper Karlstrom
Tomi Horvat
Yasin Ayari
David Brekalo
Alexander Bernhardsson
Žan Vipotnik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Uefa Nations League
03/06 - 2022
28/09 - 2022
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
19/11 - 2025

Thành tích gần đây Thụy Điển

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
11/06 - 2025
07/06 - 2025
26/03 - 2025

Thành tích gần đây Slovenia

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 0-1
14/10 - 2025
11/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
07/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow