Viktor Claesson (Kiến tạo: Ludwig Augustinsson) 22 | |
Emil Forsberg (Kiến tạo: Viktor Claesson) 55 | |
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Bogdan Vastsuk) 56 | |
Sergei Zenjov (Thay: Georgi Tunjov) 56 | |
Henri Anier (Thay: Oliver Jurgens) 62 | |
Maerten Kuusk (Thay: Joonas Tamm) 62 | |
Maerten Kuusk 69 | |
Hugo Larsson (Thay: Albin Ekdal) 72 | |
Filip Helander 72 | |
Mattias Svanberg (Thay: Emil Forsberg) 72 | |
Alex Tamm (Thay: Artur Pikk) 84 | |
Robin Quaison (Thay: Viktor Claesson) 85 | |
Kristoffer Olsson (Thay: Jens-Lys Cajuste) 85 | |
Markus Poom 90+1' |
Thống kê trận đấu Thụy Điển vs Estonia
số liệu thống kê

Thụy Điển

Estonia
58 Kiểm soát bóng 42
13 Phạm lỗi 8
27 Ném biên 14
1 Việt vị 0
26 Chuyền dài 5
7 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 1
0 Thủ môn cản phá 3
2 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Thụy Điển vs Estonia
Thụy Điển (4-4-2): Robin Olsen (1), Emil Krafth (2), Victor Lindelof (3), Filip Helander (4), Ludwig Augustinsson (6), Dejan Kulusevski (21), Jens-Lys Cajuste (9), Albin Ekdal (8), Emil Forsberg (10), Viktor Gyokeres (17), Viktor Claesson (7)
Estonia (3-4-2-1): Karl Hein (12), Joonas Tamm (16), Maksim Paskotsi (13), Karol Mets (18), Rasmus Peetson (6), Artur Pikk (3), Mattias Kait (4), Markus Poom (20), Bogdan Vastsuk (21), Georgi Tunjov (7), Oliver Jurgens (9)

Thụy Điển
4-4-2
1
Robin Olsen
2
Emil Krafth
3
Victor Lindelof
4
Filip Helander
6
Ludwig Augustinsson
21
Dejan Kulusevski
9
Jens-Lys Cajuste
8
Albin Ekdal
10
Emil Forsberg
17
Viktor Gyokeres
7
Viktor Claesson
9
Oliver Jurgens
7
Georgi Tunjov
21
Bogdan Vastsuk
20
Markus Poom
4
Mattias Kait
3
Artur Pikk
6
Rasmus Peetson
18
Karol Mets
13
Maksim Paskotsi
16
Joonas Tamm
12
Karl Hein

Estonia
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 72’ | Emil Forsberg Mattias Svanberg | 56’ | Bogdan Vastsuk Vlasiy Sinyavskiy |
| 72’ | Albin Ekdal Hugo Larsson | 56’ | Georgi Tunjov Sergey Zenjov |
| 85’ | Viktor Claesson Robin Quaison | 62’ | Joonas Tamm Marten Kuusk |
| 85’ | Jens-Lys Cajuste Kristoffer Olsson | 62’ | Oliver Jurgens Henri Anier |
| 84’ | Artur Pikk Alex Matthias Tamm | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hjalmar Ekdal | Mark Oliver Roosnupp | ||
Robin Quaison | Vlasiy Sinyavskiy | ||
Kristoffer Olsson | Edgar Tur | ||
Mattias Svanberg | Martin Miller | ||
Samuel Gustafson | Alex Matthias Tamm | ||
Hugo Larsson | Sergey Zenjov | ||
Linus Wahlqvist | Marten Kuusk | ||
Ken Sema | Karl Andre Vallner | ||
Marcus Rohden | Matvei Igonen | ||
Isak Hien | Michael Lilander | ||
Kristoffer Nordfeldt | Henri Anier | ||
Viktor Johansson | |||
Nhận định Thụy Điển vs Estonia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Euro
Giao hữu
Uefa Nations League
Thành tích gần đây Thụy Điển
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Thành tích gần đây Estonia
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
