Chủ Nhật, 30/11/2025
Pedri (Kiến tạo: Nico Williams)
6
Mikel Merino (Kiến tạo: Mikel Oyarzabal)
22
Ferran Torres (Thay: Nico Williams)
44
Mikel Merino (Kiến tạo: Pedri)
45+1'
Oguz Aydin (Thay: Yunus Akgun)
46
Ferran Torres (Kiến tạo: Lamine Yamal)
53
Mikel Merino (Kiến tạo: Lamine Yamal)
57
Pedri (Kiến tạo: Mikel Oyarzabal)
62
Mehmet Zeki Celik (Thay: Mert Muldur)
63
Ferdi Kadioglu (Thay: Evren Eren Elmali)
63
Fermin Lopez (Thay: Mikel Oyarzabal)
68
Jorge de Frutos (Thay: Pedri)
68
Orkun Kokcu (Thay: Hakan Calhanoglu)
68
Rodri (Thay: Martin Zubimendi)
73
Alvaro Morata (Thay: Lamine Yamal)
73
Salih Oezcan (Thay: Ismail Yuksek)
82

Thống kê trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Tây Ban Nha

số liệu thống kê
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
50 Kiểm soát bóng 50
6 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 18
5 Việt vị 3
21 Chuyền dài 10
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 12
1 Sút không trúng đích 4
9 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 5
6 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Thổ Nhĩ Kỳ vs Tây Ban Nha

Tất cả (384)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Kiểm soát bóng: Thổ Nhĩ Kỳ: 50%, Tây Ban Nha: 50%.

90+3'

Tây Ban Nha đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Tây Ban Nha đang kiểm soát bóng.

90+2'

Alvaro Morata từ Tây Ban Nha bị thổi việt vị.

90+2'

Merih Demiral giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

90+2'

Đôi tay an toàn của Unai Simon khi anh lao ra và bắt gọn bóng.

90+2'

Robin Le Normand chặn cú sút thành công.

90+1'

Cú sút của Kerem Akturkoglu bị chặn lại.

90+1'

Thổ Nhĩ Kỳ thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+1'

Alvaro Morata từ Tây Ban Nha cắt được một đường chuyền hướng vào vòng cấm.

90+1'

Arda Guler thực hiện quả phạt góc từ cánh trái, nhưng bóng không đến được vị trí đồng đội.

90+1'

Robin Le Normand chặn cú sút thành công.

90+1'

Cú sút của Arda Guler bị chặn lại.

90+1'

Mikel Merino từ Tây Ban Nha cắt được một đường chuyền hướng vào vòng cấm.

90+1'

Thổ Nhĩ Kỳ đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90'

Thổ Nhĩ Kỳ đang kiểm soát bóng.

90'

Phát bóng lên cho Tây Ban Nha.

90'

Thổ Nhĩ Kỳ đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90'

Thổ Nhĩ Kỳ thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.

89'

Thổ Nhĩ Kỳ đang kiểm soát bóng.

Đội hình xuất phát Thổ Nhĩ Kỳ vs Tây Ban Nha

Thổ Nhĩ Kỳ (4-2-3-1): Uğurcan Çakır (23), Mert Müldür (18), Merih Demiral (3), Abdülkerim Bardakcı (14), Evren Eren Elmali (13), İsmail Yüksek (16), Hakan Çalhanoğlu (10), Yunus Akgün (21), Arda Güler (8), Kenan Yıldız (11), Kerem Aktürkoğlu (7)

Tây Ban Nha (4-3-3): Unai Simón (23), Pedro Porro (12), Robin Le Normand (3), Dean Huijsen (5), Marc Cucurella (22), Mikel Merino (6), Martín Zubimendi (18), Pedri (20), Lamine Yamal (19), Mikel Oyarzabal (21), Nico Williams (17)

Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
4-2-3-1
23
Uğurcan Çakır
18
Mert Müldür
3
Merih Demiral
14
Abdülkerim Bardakcı
13
Evren Eren Elmali
16
İsmail Yüksek
10
Hakan Çalhanoğlu
21
Yunus Akgün
8
Arda Güler
11
Kenan Yıldız
7
Kerem Aktürkoğlu
17
Nico Williams
21
Mikel Oyarzabal
19
Lamine Yamal
20
Pedri
18
Martín Zubimendi
6
Mikel Merino
22
Marc Cucurella
5
Dean Huijsen
3
Robin Le Normand
12
Pedro Porro
23
Unai Simón
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
4-3-3
Thay người
46’
Yunus Akgun
Oguz Aydin
44’
Nico Williams
Ferran Torres
63’
Mert Muldur
Zeki Çelik
68’
Mikel Oyarzabal
Fermín López
63’
Evren Eren Elmali
Ferdi Kadıoğlu
68’
Pedri
Jorge de Frutos
68’
Hakan Calhanoglu
Orkun Kökçü
73’
Lamine Yamal
Álvaro Morata
82’
Ismail Yuksek
Salih Özcan
73’
Martin Zubimendi
Rodri
Cầu thủ dự bị
Mert Günok
David Raya
Altay Bayındır
Álex Remiro
Zeki Çelik
Dani Carvajal
Çağlar Söyüncü
Pau Cubarsí
Salih Özcan
Álvaro Morata
Orkun Kökçü
Fermín López
Deniz Gul
Aleix García
Samet Akaydin
Dani Olmo
İrfan Kahveci
Ferran Torres
Oguz Aydin
Álex Grimaldo
Ferdi Kadıoğlu
Rodri
Can Uzun
Jorge de Frutos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro 2016
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
08/09 - 2025
19/11 - 2025

Thành tích gần đây Thổ Nhĩ Kỳ

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
15/10 - 2025
12/10 - 2025
08/09 - 2025
04/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Tây Ban Nha

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
15/10 - 2025
12/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
Uefa Nations League
09/06 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
06/06 - 2025
24/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow