Chủ Nhật, 30/11/2025
Muhammed Akturkoglu (Kiến tạo: Cengiz Under)
6
Kristian Thorstvedt (Kiến tạo: Andreas Hanche-Olsen)
41
Berat Ozdemir
65
Morten Thorsby
65
Yusuf Yazici
84
Kaan Ayhan
90
Andreas Hanche-Olsen
90

Thống kê trận đấu Thổ Nhĩ Kỳ vs Na Uy

số liệu thống kê
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Na Uy
Na Uy
53 Kiểm soát bóng 47
14 Ném biên 25
3 Việt vị 3
18 Chuyền dài 22
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 9
3 Chăm sóc y tế 1
7 Phạm lỗi 8

Đội hình xuất phát Thổ Nhĩ Kỳ vs Na Uy

Thổ Nhĩ Kỳ (4-2-3-1): Ugurcan Cakir (23), Mehmet Zeki Celik (2), Serdar Aziz (16), Merih Demiral (3), Caner Erkin (18), Ozan Tufan (6), Berat Ozdemir (5), Cengiz Under (7), Hakan Calhanoglu (10), Muhammed Akturkoglu (21), Burak Yilmaz (17)

Na Uy (4-3-3): Oerjan Haaskjold Nyland (1), Marcus Holmgren Pedersen (22), Stefan Strandberg (4), Andreas Hanche-Olsen (21), Birger Meling (5), Martin Oedegaard (10), Patrick Berg (8), Morten Thorsby (2), Jens Petter Hauge (7), Kristian Thorstvedt (19), Mohamed Elyounoussi (11)

Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
4-2-3-1
23
Ugurcan Cakir
2
Mehmet Zeki Celik
16
Serdar Aziz
3
Merih Demiral
18
Caner Erkin
6
Ozan Tufan
5
Berat Ozdemir
7
Cengiz Under
10
Hakan Calhanoglu
21
Muhammed Akturkoglu
17
Burak Yilmaz
11
Mohamed Elyounoussi
19
Kristian Thorstvedt
7
Jens Petter Hauge
2
Morten Thorsby
8
Patrick Berg
10
Martin Oedegaard
5
Birger Meling
21
Andreas Hanche-Olsen
4
Stefan Strandberg
22
Marcus Holmgren Pedersen
1
Oerjan Haaskjold Nyland
Na Uy
Na Uy
4-3-3
Thay người
0’
Mert Muldur
0’
Viljar Roesholt Myhra
0’
Altay Bayindir
0’
Sten Michael Grytebust
0’
Sinan Bolat
0’
Ruben Gabrielsen
0’
Halil Dervisoglu
0’
Stian Gregersen
0’
Ridvan Yilmaz
0’
Fredrik Andre Bjoerkan
0’
Serdar Dursun
0’
Dennis Toerset Johnsen
0’
Abdulkadir Omur
0’
Ohi Anthony Omoijuanfo
58’
Ozan Tufan
Berkan Kutlu
0’
Iver Fossum
70’
Berat Ozdemir
Yusuf Yazici
75’
Kristian Thorstvedt
Veton Berisha
70’
Serdar Aziz
Kaan Ayhan
75’
Patrick Berg
Fredrik Aursnes
70’
Cengiz Under
Taylan Antalyali
75’
Jens Petter Hauge
Mats Moeller Daehli
84’
Muhammed Akturkoglu
Kenan Karaman
84’
Marcus Holmgren Pedersen
Julian Ryerson
Cầu thủ dự bị
Yusuf Yazici
Viljar Roesholt Myhra
Mert Muldur
Sten Michael Grytebust
Kaan Ayhan
Ruben Gabrielsen
Altay Bayindir
Veton Berisha
Sinan Bolat
Julian Ryerson
Halil Dervisoglu
Stian Gregersen
Kenan Karaman
Fredrik Aursnes
Ridvan Yilmaz
Fredrik Andre Bjoerkan
Taylan Antalyali
Dennis Toerset Johnsen
Berkan Kutlu
Mats Moeller Daehli
Serdar Dursun
Ohi Anthony Omoijuanfo
Abdulkadir Omur
Iver Fossum

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
28/03 - 2021
09/10 - 2021

Thành tích gần đây Thổ Nhĩ Kỳ

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
15/10 - 2025
12/10 - 2025
08/09 - 2025
04/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Na Uy

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 1-0
14/11 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
14/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
11/10 - 2025
H1: 3-0
10/09 - 2025
H1: 5-0
Giao hữu
04/09 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/06 - 2025
H1: 0-0
07/06 - 2025
H1: 3-0
26/03 - 2025
H1: 0-1
23/03 - 2025
H1: 0-4

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow