Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Thespakusatsu Gunma vs V-Varen Nagasaki hôm nay 27-04-2024

Giải J League 2 - Th 7, 27/4

Kết thúc

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

1 : 2

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Hiệp một: 1-2
T7, 12:00 27/04/2024
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matheus Jesus (Kiến tạo: Masaru Kato)
6
Matheus Jesus (Kiến tạo: Edigar Junio)
9
Shuto Kitagawa (Kiến tạo: Yuriya Takahashi)
28
Malcolm Tsuyoshi Moyo
59
Juan Delgado (Thay: Edigar Junio)
63
Marcos Guilherme (Thay: Malcolm Tsuyoshi Moyo)
63
Kosuke Sagawa (Thay: Shu Hiramatsu)
69
Tsubasa Kasayanagi
72
Kaito Matsuzawa (Thay: Tsubasa Kasayanagi)
74
Takashi Sawada (Thay: Matheus Jesus)
74
Kosuke Sagawa
75
Atsuki Yamanaka (Thay: Chie Edoojon Kawakami)
83
Juan Delgado
87
Haruki Shirai (Thay: Kazuki Kushibiki)
90
Ryuji Sugimoto (Thay: Ryo Sato)
90

Thống kê trận đấu Thespakusatsu Gunma vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Thespakusatsu Gunma vs V-Varen Nagasaki

Thespakusatsu Gunma (3-4-2-1): Masatoshi Kushibiki (21), Shuichi Sakai (24), Hayate Shirowa (2), Daiki Nakashio (36), Ryuya Ohata (3), Chie Edoojon Kawakami (5), Yuriya Takahashi (22), Taishi Tamashiro (35), Ryo Sato (10), Shuto Kitagawa (9), Shu Hiramatsu (23)

V-Varen Nagasaki (4-1-2-3): Gaku Harada (31), Malcolm Tsuyoshi Moyo (27), Kazuki Kushibiki (25), Hayato Tanaka (5), Shunya Yoneda (23), Hiroki Akino (17), Masaru Kato (13), Matheus Jesus (6), Asahi Masuyama (8), Edigar Junio (11), Tsubasa Kasayanagi (33)

Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
3-4-2-1
21
Masatoshi Kushibiki
24
Shuichi Sakai
2
Hayate Shirowa
36
Daiki Nakashio
3
Ryuya Ohata
5
Chie Edoojon Kawakami
22
Yuriya Takahashi
35
Taishi Tamashiro
10
Ryo Sato
9
Shuto Kitagawa
23
Shu Hiramatsu
33
Tsubasa Kasayanagi
11
Edigar Junio
8
Asahi Masuyama
6 2
Matheus Jesus
13
Masaru Kato
17
Hiroki Akino
23
Shunya Yoneda
5
Hayato Tanaka
25
Kazuki Kushibiki
27
Malcolm Tsuyoshi Moyo
31
Gaku Harada
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-1-2-3
Thay người
69’
Shu Hiramatsu
Kosuke Sagawa
63’
Malcolm Tsuyoshi Moyo
Marcos Guilherme
83’
Chie Edoojon Kawakami
Atsuki Yamanaka
63’
Edigar Junio
Juan Delgado
90’
Ryo Sato
Ryuji Sugimoto
74’
Matheus Jesus
Takashi Sawada
74’
Tsubasa Kasayanagi
Kaito Matsuzawa
90’
Kazuki Kushibiki
Haruki Shirai
Cầu thủ dự bị
Ryo Ishii
Tomoya Wakahara
Kenta Kikuchi
Haruki Shirai
Atsuki Yamanaka
Marcos Guilherme
Ryuji Sugimoto
Takashi Sawada
Takatora Einaga
Gijo Sehata
Masashi Wada
Kaito Matsuzawa
Kosuke Sagawa
Juan Delgado

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
20/10 - 2024

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 2
24/08 - 2025
17/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
21/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow