![]() Muco Boci 4 | |
![]() Rrok Toma 74 | |
![]() Soumaila Bakayoko 81 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Teuta Durres
VĐQG Albania
Thành tích gần đây KF Egnatia
VĐQG Albania
Europa Conference League
Champions League
Hạng 2 Albania
Cúp quốc gia Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
5 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
8 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
9 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại