Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Termalica Nieciecza vs Ruch Chorzow hôm nay 01-04-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 01/4

Kết thúc

Termalica Nieciecza

Termalica Nieciecza

2 : 1

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Hiệp một: 1-0
T7, 01:30 01/04/2023
Vòng 25 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kacper Karasek
11
Adam Radwanski
60
(Pen) Tomasz Foszmanczyk
69

Thống kê trận đấu Termalica Nieciecza vs Ruch Chorzow

số liệu thống kê
Termalica Nieciecza
Termalica Nieciecza
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
01/04 - 2023
18/08 - 2024
04/03 - 2025

Thành tích gần đây Termalica Nieciecza

VĐQG Ba Lan
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026

Thành tích gần đây Ruch Chorzow

Hạng 2 Ba Lan
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
08/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2816933457H T H T H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2814861550T T H T T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2914691348B T H B T
4Polonia WarsawPolonia Warsaw291289244B H B B T
5Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2712781443B T B B T
6Miedz LegnicaMiedz Legnica281279143T B H H T
7Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki271197542T B T B B
8Ruch ChorzowRuch Chorzow281198242T T H H B
9LKS LodzLKS Lodz271188241H T H H T
10Stal RzeszowStal Rzeszow2911612-639H T B B B
11Polonia BytomPolonia Bytom271089738B B H H H
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice289118338T T H T B
13Odra OpoleOdra Opole289109-537T H H T T
14Pogon SiedlcePogon Siedlce287912-530B T B B B
15Stal MielecStal Mielec298516-1429B T T T B
16Gornik LecznaGornik Leczna2841113-1623B H T B T
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow286517-2423B B B T B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71284618-2818B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow