Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
John Auta 34 | |
Merchas Doski 55 | |
Rafiu Durosinmi 61 | |
Tomas Ladra (Thay: Merchas Doski) 62 | |
Prince Adu (Kiến tạo: Cheick Souare) 64 | |
Robert Jukl (Thay: Daniel Marecek) 74 | |
Josef Svanda (Thay: John Auta) 75 | |
Matej Pulkrab (Thay: Matyas Kozak) 75 | |
Milan Havel (Thay: Rafiu Durosinmi) 81 | |
Adrian Zeljkovic (Thay: Karel Spacil) 86 | |
Prince Adu 86 | |
Ladislav Takacs (Thay: Lukas Marecek) 90 | |
Michal Bilek (Thay: Matej Radosta) 90 | |
Vaclav Jemelka (Kiến tạo: Cheick Souare) 90+8' | |
Lukas Cerv 90+11' |
Thống kê trận đấu Teplice vs Viktoria Plzen


Diễn biến Teplice vs Viktoria Plzen
Thẻ vàng cho Lukas Cerv.
Cheick Souare đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vaclav Jemelka đã ghi bàn!
Matej Radosta rời sân và được thay thế bởi Michal Bilek.
Lukas Marecek rời sân và được thay thế bởi Ladislav Takacs.
Karel Spacil rời sân và được thay thế bởi Adrian Zeljkovic.
Thẻ vàng cho Prince Adu.
Rafiu Durosinmi rời sân và được thay thế bởi Milan Havel.
Matyas Kozak rời sân và được thay thế bởi Matej Pulkrab.
John Auta rời sân và được thay thế bởi Josef Svanda.
Daniel Marecek rời sân và được thay thế bởi Robert Jukl.
Cheick Souare đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Prince Adu đã ghi bàn!
Merchas Doski rời sân và được thay thế bởi Tomas Ladra.
Thẻ vàng cho Rafiu Durosinmi.
Thẻ vàng cho Merchas Doski.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - John Auta ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Teplice vs Viktoria Plzen
Teplice (3-4-1-2): Matous Trmal (29), Nojus Vytis Audinis (34), Denis Halinsky (17), Dalibor Vecerka (28), Matej Radosta (35), Lukas Marecek (23), Daniel Marecek (37), Matej Riznic (25), Daniel Trubac (20), John Auta (46), Matyas Kozak (11)
Viktoria Plzen (4-2-3-1): Martin Jedlička (23), Jan Paluska (22), Sampson Dweh (40), Vaclav Jemelka (21), Merchas Doski (14), Lukáš Červ (6), Karel Spacil (5), Amar Memic (99), Cheick Souaré (19), Prince Kwabena Adu (80), Rafiu Durosinmi (17)


| Thay người | |||
| 74’ | Daniel Marecek Robert Jukl | 62’ | Merchas Doski Tomas Ladra |
| 75’ | John Auta Josef Svanda | 81’ | Rafiu Durosinmi Milan Havel |
| 75’ | Matyas Kozak Matej Pulkrab | 86’ | Karel Spacil Adrian Zeljković |
| 90’ | Lukas Marecek Laco Takacs | ||
| 90’ | Matej Radosta Michal Bilek | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Laco Takacs | Lukas Hejda | ||
Josef Svanda | Christopher Kabongo | ||
Matej Pulkrab | Tomas Ladra | ||
Benjamin Nyarko | Svetozar Marković | ||
Matej Naprstek | James Bello | ||
Michal Bilek | Matej Valenta | ||
Ladislav Krejci | Milan Havel | ||
Robert Jukl | Adrian Zeljković | ||
Jakub Jakubko | Florian Wiegele | ||
Daniel Danihel | Marián Tvrdoň | ||
Richard Ludha | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Teplice
Thành tích gần đây Viktoria Plzen
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 6 | 0 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 11 | 5 | 3 | 12 | 38 | H T B T H | |
| 3 | 19 | 10 | 5 | 4 | 7 | 35 | T H B T B | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 9 | 32 | B H T B T | |
| 5 | 19 | 10 | 2 | 7 | 4 | 32 | B T T H T | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 14 | 31 | T T T H H | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 4 | 27 | T B T B H | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 1 | 27 | T H B B B | |
| 9 | 19 | 7 | 5 | 7 | 2 | 26 | B B B B T | |
| 10 | 19 | 5 | 6 | 8 | -5 | 21 | H T T B T | |
| 11 | 19 | 5 | 6 | 8 | -9 | 21 | B B T T T | |
| 12 | 19 | 5 | 4 | 10 | -10 | 19 | T B B B B | |
| 13 | 19 | 4 | 5 | 10 | -14 | 17 | T B B T H | |
| 14 | 19 | 2 | 8 | 9 | -13 | 14 | B H B H B | |
| 15 | 19 | 3 | 5 | 11 | -13 | 14 | B B T H B | |
| 16 | 19 | 3 | 5 | 11 | -14 | 14 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch