Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Teplice vs Slovan Liberec hôm nay 30-10-2021

Giải VĐQG Séc - Th 7, 30/10

Kết thúc

Teplice

Teplice

1 : 2

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 1-1
T7, 20:00 30/10/2021
Vòng 13 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Matousek (Kiến tạo: Martin Koscelnik)
2
Filip Havelka
15
Ondrej Mazuch (Kiến tạo: Stepan Krunert)
38
Imad Rondic
79
Jan Knapik
85
Martin Chlumecky
90
Imad Rondic (Kiến tạo: Jan Mikula)
90
Matias Succar
90

Thống kê trận đấu Teplice vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Slovan Liberec
Slovan Liberec
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Slovan Liberec

Teplice (4-2-3-1): Tomas Grigar (30), Alois Hycka (16), Ondrej Mazuch (2), Martin Chlumecky (4), Tomas Vondrasek (17), Jan Knapik (28), Lukas Marecek (23), Ladislav Kodad (6), Stepan Krunert (13), Jan Fortelny (25), Jan Rezek (12)

Slovan Liberec (4-2-3-1): Milan Knobloch (34), Theodor Gebre Selassie (23), Matej Chalus (37), Dominik Plechaty (2), Jan Mikula (3), Christ Tiehi (35), Filip Havelka (8), Martin Koscelnik (18), Christian Frydek (11), Jan Matousek (17), Michal Rabusic (7)

Teplice
Teplice
4-2-3-1
30
Tomas Grigar
16
Alois Hycka
2
Ondrej Mazuch
4
Martin Chlumecky
17
Tomas Vondrasek
28
Jan Knapik
23
Lukas Marecek
6
Ladislav Kodad
13
Stepan Krunert
25
Jan Fortelny
12
Jan Rezek
7
Michal Rabusic
17
Jan Matousek
11
Christian Frydek
18
Martin Koscelnik
8
Filip Havelka
35
Christ Tiehi
3
Jan Mikula
2
Dominik Plechaty
37
Matej Chalus
23
Theodor Gebre Selassie
34
Milan Knobloch
Slovan Liberec
Slovan Liberec
4-2-3-1
Thay người
46’
Tomas Vondrasek
Daniel Trubac
62’
Christian Frydek
Imad Rondic
56’
Ondrej Mazuch
Karel Hasil
68’
Filip Havelka
Marios Pourzitidis
73’
Jan Fortelny
Pavel Moulis
68’
Michal Rabusic
Abdulla Yusuf Helal
82’
Ladislav Kodad
Matias Succar
81’
Jan Matousek
Jakub Necas
81’
Martin Koscelnik
Michal Fasko
Cầu thủ dự bị
Matias Succar
Olivier Vliegen
Ludek Nemecek
Marios Pourzitidis
Pavel Moulis
Jakub Necas
Jakub Mares
Dominik Gembicky
Karel Hasil
Imad Rondic
Daniel Trubac
Abdulla Yusuf Helal
Vicu Bulmaga
Michal Fasko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
30/10 - 2021
02/04 - 2022
06/08 - 2022
12/11 - 2022
23/09 - 2023
03/03 - 2024
10/08 - 2024
08/12 - 2024
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025
17/09 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1610602036H H T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec16952932H T B T H
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
5Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
7KarvinaKarvina16817-125H T T B T
8Hradec KraloveHradec Kralove16655323T H T T B
9FC ZlinFC Zlin16655123H H T B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Dukla PrahaDukla Praha16277-913H T H B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
14PardubicePardubice16268-1512T H H B B
15SlovackoSlovacko16259-1311H B B B T
16Banik OstravaBanik Ostrava162410-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow