Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Teplice vs Slovan Liberec hôm nay 10-08-2024

Giải VĐQG Séc - Th 7, 10/8

Kết thúc

Teplice

Teplice

2 : 1

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hiệp một: 1-0
T7, 22:00 10/08/2024
Vòng 4 - VĐQG Séc
Na Stinadlech
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jan Mikula
4
Filip Horsky
17
Denis Visinsky
23
Michal Hlavaty
23
Pavel Svatek (Thay: Marek Beranek)
25
Tadeas Vachousek
45+8'
Pavel Svatek
46
Lukas Letenay
46
Denis Halinsky (Thay: Jan Mikula)
46
Abdallah Gningue (Thay: Tadeas Vachousek)
46
Lukas Letenay (Thay: Benjamin Nyarko)
46
Marios Pourzitidis (Thay: Dominik Preisler)
46
Zdenko Frtala
47
Filip Horsky
66
Christian Frydek (Thay: Lubomir Tupta)
67
Christian Frydek
70
Albert Labik (Thay: Filip Horsky)
72
Albert Labik (Thay: Filip Horsky)
74
Roman Cerepkai (Thay: Jaroslav Harustak)
81
Patrik Dulay (Thay: Denis Visinsky)
83
Abdallah Gningue (Kiến tạo: Roman Cerepkai)
90+4'
Abdallah Gningue
90+8'

Thống kê trận đấu Teplice vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Slovan Liberec
Slovan Liberec
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 30
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Slovan Liberec

Teplice (3-4-1-2): Ludek Nemecek (1), Michal Bilek (6), Robert Jukl (19), Nemanja Micevic (18), Matej Radosta (35), Jaroslav Harustak (15), Ondrej Kricfalusi (27), Marek Beranek (7), Daniel Trubac (20), Tadeas Vachousek (14), Filip Horsky (10)

Slovan Liberec (3-4-3): Hugo Jan Backovsky (31), Jan Mikula (3), Adam Ševínský (13), Dominik Preisler (20), Abubakar Ghali (25), Marek Icha (8), Michal Hlavaty (19), Abdu Kayondo (27), Denis Visinsky (5), Benjamin Nyarko (28), Ľubomír Tupta (10)

Teplice
Teplice
3-4-1-2
1
Ludek Nemecek
6
Michal Bilek
19
Robert Jukl
18
Nemanja Micevic
35
Matej Radosta
15
Jaroslav Harustak
27
Ondrej Kricfalusi
7
Marek Beranek
20
Daniel Trubac
14
Tadeas Vachousek
10
Filip Horsky
10
Ľubomír Tupta
28
Benjamin Nyarko
5
Denis Visinsky
27
Abdu Kayondo
19
Michal Hlavaty
8
Marek Icha
25
Abubakar Ghali
20
Dominik Preisler
13
Adam Ševínský
3
Jan Mikula
31
Hugo Jan Backovsky
Slovan Liberec
Slovan Liberec
3-4-3
Thay người
25’
Marek Beranek
Pavel Svatek
46’
Benjamin Nyarko
Lukas Letenay
46’
Tadeas Vachousek
Abdallah Gningue
46’
Jan Mikula
Denis Halinsky
72’
Filip Horsky
Albert Labik Labik
46’
Dominik Preisler
Marios Pourzitidis
81’
Jaroslav Harustak
Roman Cerepkai
67’
Lubomir Tupta
Christian Frydek
83’
Denis Visinsky
Patrik Dulay
Cầu thủ dự bị
Pavel Svatek
Ivan Krajcirik
Abdallah Gningue
Ivan Varfolomeev
Richard Ludha
Christian Frydek
Albert Labik Labik
Josef Kozeluh
Roman Cerepkai
Lukas Letenay
Patrik Dulay
Denis Halinsky
Qendrim Zyba
Marios Pourzitidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
30/10 - 2021
02/04 - 2022
06/08 - 2022
12/11 - 2022
23/09 - 2023
03/03 - 2024
10/08 - 2024
08/12 - 2024
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
VĐQG Séc
20/09 - 2025
17/09 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025
VĐQG Séc
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1610602036H H T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec16952932H T B T H
4SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
5Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
6Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
7KarvinaKarvina16817-125H T T B T
8Hradec KraloveHradec Kralove16655323T H T T B
9FC ZlinFC Zlin16655123H H T B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Dukla PrahaDukla Praha16277-913H T H B H
13Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
14PardubicePardubice16268-1512T H H B B
15SlovackoSlovacko16259-1311H B B B T
16Banik OstravaBanik Ostrava162410-1210B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow