Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Teplice vs Slovacko hôm nay 17-03-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 17/3

Kết thúc

Teplice

Teplice

1 : 1

Slovacko

Slovacko

Hiệp một: 1-1
CN, 00:00 17/03/2024
Vòng 25 - VĐQG Séc
Na Stinadlech
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pavel Juroska (Kiến tạo: Marek Havlik)
11
Daniel Fila (Kiến tạo: Daniel Trubac)
12
Lukas Marecek
17
Albert Labik
33
Patrik Blahut
34
Marek Beranek (Thay: Jan Knapik)
46
Jakub Kristan (Thay: Robert Jukl)
63
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Milan Petrzela)
69
Michal Bilek
74
Roman Cerepkai (Thay: Mohamed Yasser)
75
(Pen) Daniel Fila
79
(Pen) Daniel Fila
81
Michal Kohut (Thay: Patrik Blahut)
84
Marko Kvasina (Thay: Pavel Juroska)
84
Josef Svanda (Thay: Michal Bilek)
85
Peter Reinberk (Thay: Michal Travnik)
87
Ondrej Mihalik (Thay: Filip Vecheta)
87
Peter Reinberk
90+4'

Thống kê trận đấu Teplice vs Slovacko

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Slovacko
Slovacko
50 Kiểm soát bóng 50
16 Phạm lỗi 14
25 Ném biên 30
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Slovacko

Teplice (3-4-1-2): Richard Ludha (33), Ondrej Kricfalusi (27), Stepan Chaloupek (4), Jan Knapik (28), Michal Bilek (6), Albert Labik Labik (2), Robert Jukl (19), Lukas Marecek (23), Daniel Trubac (20), Daniel Fila (7), Mohamed Yasser Nour (12)

Slovacko (3-4-3): Milan Heca (29), Stanislav Hofmann (6), Vlastimil Danicek (28), Jan Kalabiska (19), Patrik Blahut (15), Marek Havlik (20), Michal Travnik (10), Merchas Doski (14), Milan Petrzela (11), Filip Vecheta (9), Pavel Juroska (24)

Teplice
Teplice
3-4-1-2
33
Richard Ludha
27
Ondrej Kricfalusi
4
Stepan Chaloupek
28
Jan Knapik
6
Michal Bilek
2
Albert Labik Labik
19
Robert Jukl
23
Lukas Marecek
20
Daniel Trubac
7
Daniel Fila
12
Mohamed Yasser Nour
24
Pavel Juroska
9
Filip Vecheta
11
Milan Petrzela
14
Merchas Doski
10
Michal Travnik
20
Marek Havlik
15
Patrik Blahut
19
Jan Kalabiska
28
Vlastimil Danicek
6
Stanislav Hofmann
29
Milan Heca
Slovacko
Slovacko
3-4-3
Thay người
46’
Jan Knapik
Marek Beranek
69’
Milan Petrzela
Vlasiy Sinyavskiy
63’
Robert Jukl
Jakub Kristan
84’
Patrik Blahut
Michal Kohut
75’
Mohamed Yasser
Roman Cerepkai
84’
Pavel Juroska
Marko Kvasina
85’
Michal Bilek
Josef Svanda
87’
Filip Vecheta
Ondrej Mihalik
87’
Michal Travnik
Petr Reinberk
Cầu thủ dự bị
Ludek Nemecek
Tomas Frystak
Josef Svanda
Tomas Brecka
Petr Hronek
Michal Kohut
Roman Cerepkai
Ondrej Mihalik
Jakub Kristan
Seung-Bin Kim
Jakub Urbanec
Rigino Cicilia
Marek Beranek
Petr Reinberk
Marko Kvasina
Vlasiy Sinyavskiy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
02/10 - 2021
06/03 - 2022
23/10 - 2022
15/04 - 2023
07/10 - 2023
17/03 - 2024
20/10 - 2024
15/03 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
30/08 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Séc
26/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
19/07 - 2025
19/04 - 2025
Cúp quốc gia Séc
10/04 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
24/08 - 2025
16/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague75201017T T H T T
2Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
3JablonecJablonec7430615T T H T T
4FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen7331812H B T T H
6KarvinaKarvina7403412B T B B T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
8Slovan LiberecSlovan Liberec7223-18B T B B H
9Bohemians 1905Bohemians 19056213-47B B B T H
10Hradec KraloveHradec Kralove7133-36B H B T H
11Dukla PrahaDukla Praha7133-36H B T B H
12SlovackoSlovacko7124-55B H T B B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav6114-84B B T B B
15TepliceTeplice6105-73T B B B B
16PardubicePardubice6024-92B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow