Chủ Nhật, 19/04/2026

Trực tiếp kết quả Teplice vs Pardubice hôm nay 21-11-2021

Giải VĐQG Séc - CN, 21/11

Kết thúc

Teplice

Teplice

1 : 2

Pardubice

Pardubice

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 21/11/2021
Vòng 15 - VĐQG Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lukas Cerv
30
Mojmir Chytil (Kiến tạo: Adam Lupac)
39
Lukas Marecek
51
Dominik Kostka
52
Jakub Mares
57
Lukas Matejka
59
Martin Chlumecky
74
(Pen) David Huf
75
Stepan Krunert
78
(Pen) Lukas Cerv
79
Mojmir Chytil
85
David Huf
86
Martin Chlumecky (Kiến tạo: Jan Fortelny)
90+8'

Thống kê trận đấu Teplice vs Pardubice

số liệu thống kê
Teplice
Teplice
Pardubice
Pardubice
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Teplice vs Pardubice

Teplice (4-4-2): Tomas Grigar (30), Tomas Vondrasek (17), Jan Knapik (28), Martin Chlumecky (4), Alois Hycka (16), Ladislav Kodad (6), Robert Jukl (19), Lukas Marecek (23), Daniel Trubac (20), Jan Rezek (12), Jakub Mares (11)

Pardubice (4-5-1): Marek Bohac (31), Dominik Kostka (26), Jan Jerabek (14), Martin Toml (6), Tomas Celustka (3), Mojmir Chytil (23), Lukas Cerv (18), Michal Beran (7), Emil Tischler (12), Adam Lupac (28), Lukas Matejka (16)

Teplice
Teplice
4-4-2
30
Tomas Grigar
17
Tomas Vondrasek
28
Jan Knapik
4
Martin Chlumecky
16
Alois Hycka
6
Ladislav Kodad
19
Robert Jukl
23
Lukas Marecek
20
Daniel Trubac
12
Jan Rezek
11
Jakub Mares
16
Lukas Matejka
28
Adam Lupac
12
Emil Tischler
7
Michal Beran
18
Lukas Cerv
23
Mojmir Chytil
3
Tomas Celustka
6
Martin Toml
14
Jan Jerabek
26
Dominik Kostka
31
Marek Bohac
Pardubice
Pardubice
4-5-1
Thay người
59’
Jakub Mares
Matias Succar
62’
Michal Beran
Samuel Simek
59’
Daniel Trubac
Jan Fortelny
69’
Lukas Matejka
David Huf
59’
Robert Jukl
Stepan Krunert
89’
Dominik Kostka
Jan Halasz
68’
Ladislav Kodad
David Cerny
89’
Mojmir Chytil
Pavel Cerny
80’
Jan Rezek
Matej Radosta
Cầu thủ dự bị
Matias Succar
Jan Halasz
Stepan Chaloupek
Pavel Cerny
David Cerny
Ladislav Dufek
Jan Ctvrtecka
David Huf
Matej Radosta
Martin Sejvl
Jan Fortelny
Samuel Simek
Stepan Krunert
Jakub Markovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
21/11 - 2021
17/04 - 2022
02/10 - 2022
19/03 - 2023
02/09 - 2023
17/02 - 2024
28/09 - 2024
02/03 - 2025
28/09 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Teplice

VĐQG Séc
18/04 - 2026
H1: 3-1
12/04 - 2026
04/04 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
12/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
02/02 - 2026
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2920813968T T T T H
2Sparta PragueSparta Prague2919642963B T T T T
3JablonecJablonec291568951B B T T B
4Viktoria PlzenViktoria Plzen2814861650B T T H H
5Hradec KraloveHradec Kralove291379846T B T T T
6Slovan LiberecSlovan Liberec29111081243H H T B H
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2912710143T H B B T
8KarvinaKarvina2912314-539B H B T T
9PardubicePardubice289811-1035H T B T T
10FC ZlinFC Zlin299713-934B B B B T
11Bohemians 1905Bohemians 1905299614-1133H B B T T
12Mlada BoleslavMlada Boleslav2971111-1132H T T H H
13TepliceTeplice2961112-829H H H B B
14SlovackoSlovacko295816-1823H B B B B
15Banik OstravaBanik Ostrava295717-1922T B B B B
16Dukla PrahaDukla Praha2931115-2320H T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow