Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Lamin Jawo (Kiến tạo: Alexis Alegue) 11 | |
![]() Richard Sedlacek 45+1' | |
![]() Daniel Soucek (Thay: Jan Chramosta) 56 | |
![]() Jan Suchan (Thay: Martin Cedidla) 56 | |
![]() John Auta (Thay: Ladislav Krejci) 64 | |
![]() Benjamin Nyarko (Thay: Richard Sedlacek) 64 | |
![]() Matej Pulkrab 67 | |
![]() Matej Pulkrab 70 | |
![]() Lukas Marecek (Thay: Daniel Trubac) 76 | |
![]() Daniel Danihel 81 | |
![]() Jan Fortelny (Thay: Alexis Alegue) 82 | |
![]() David Puskac (Thay: Lamin Jawo) 82 | |
![]() Yehor Tsykalo (Thay: Michal Bilek) 89 | |
![]() Nassim Innocenti (Thay: Sebastian Nebyla) 90 | |
![]() Samuel Lavrincik (Thay: Michal Beran) 90 |
Thống kê trận đấu Teplice vs Jablonec


Diễn biến Teplice vs Jablonec
Michal Beran rời sân và được thay thế bởi Samuel Lavrincik.
Sebastian Nebyla rời sân và được thay thế bởi Nassim Innocenti.
Michal Bilek rời sân và được thay thế bởi Yehor Tsykalo.
Lamin Jawo rời sân và được thay thế bởi David Puskac.
Alexis Alegue rời sân và được thay thế bởi Jan Fortelny.

Thẻ vàng cho Daniel Danihel.
Daniel Trubac rời sân và được thay thế bởi Lukas Marecek.

Thẻ vàng cho Matej Pulkrab.

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Matej Pulkrab nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!
Richard Sedlacek rời sân và Benjamin Nyarko vào thay thế.
Ladislav Krejci rời sân và John Auta vào thay thế.
Martin Cedidla rời sân và được thay thế bởi Jan Suchan.
Jan Chramosta rời sân và được thay thế bởi Daniel Soucek.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Richard Sedlacek.
Alexis Alegue đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Lamin Jawo đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Teplice vs Jablonec
Teplice (4-4-2): Matous Trmal (29), Daniel Danihel (26), Denis Halinsky (17), Nojus Vytis Audinis (34), Matej Riznic (25), Michal Bilek (6), Robert Jukl (19), Richard Sedlacek (13), Ladislav Krejci (14), Matej Pulkrab (10), Daniel Trubac (20)
Jablonec (3-4-2-1): Jan Hanus (1), Jakub Martinec (22), Nemanja Tekijaski (4), Filip Novak (57), Vakhtang Chanturishvili (7), Michal Beran (6), Sebastian Nebyla (25), Martin Cedidla (18), Alexis Alegue (77), Lamin Jawo (44), Jan Chramosta (19)


Thay người | |||
64’ | Richard Sedlacek Benjamin Nyarko | 56’ | Martin Cedidla Jan Suchan |
64’ | Ladislav Krejci John Auta | 56’ | Jan Chramosta Daniel Soucek |
76’ | Daniel Trubac Lukas Marecek | 82’ | Alexis Alegue Jan Fortelny |
89’ | Michal Bilek Egor Tsikalo | 82’ | Lamin Jawo David Puskac |
90’ | Michal Beran Samuel Lavrinčík | ||
90’ | Sebastian Nebyla Nassim Innocenti |
Cầu thủ dự bị | |||
Richard Ludha | Klemen Mihelak | ||
Krystof Lichtenberg | Lukas Penxa | ||
Josef Svanda | Jan Suchan | ||
Jakub Jakubko | Jan Fortelny | ||
Matej Naprstek | David Nykrin | ||
Egor Tsikalo | Daniel Soucek | ||
Jakub Emmer | Samuel Lavrinčík | ||
Lukas Marecek | David Puskac | ||
Benjamin Nyarko | Krystof Karban | ||
John Auta | Success Makanjuola | ||
Nassim Innocenti |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Teplice
Thành tích gần đây Jablonec
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T T H T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T T B T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | H T T H T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | H H B T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H T B T B |
7 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | T B T B B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B T B B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 | T B B B T |
10 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B B H B T |
11 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H H B T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B H T B |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B T B B B |
16 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại