Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Yeremay Hernandez Cubas 12 | |
(Pen) Yeremay Hernandez 12 | |
Mohamed Bouldini 27 | |
Alex Petxa 40 | |
Omenuke Mfulu (Thay: Alex Petxa) 55 | |
Barbero (Thay: Mohamed Bouldini) 55 | |
Ivan Barbero (Thay: Mohamed Bouldini) 55 | |
Maikel Mesa (Thay: Waldo Rubio) 65 | |
Enric Gallego (Thay: Angel Rodriguez) 65 | |
Maikel Mesa 66 | |
Yann Bodiger (Thay: Aitor Sanz) 74 | |
Cesar Alvarez (Thay: Jeremy Mellot) 75 | |
Juan Gauto (Thay: David Mella) 77 | |
Jaime Sanchez (Thay: Omenuke Mfulu) 87 | |
Diego Gomez (Thay: Yeremay Hernandez) 87 |
Thống kê trận đấu Tenerife vs Deportivo


Diễn biến Tenerife vs Deportivo
Yeremay Hernandez rời sân và được thay thế bởi Diego Gomez.
Omenuke Mfulu rời sân và được thay thế bởi Jaime Sanchez.
David Mella rời sân và được thay thế bởi Juan Gauto.
Jeremy Mellot rời sân và được thay thế bởi Cesar Alvarez.
Aitor Sanz rời sân và được thay thế bởi Yann Bodiger.
Thẻ vàng cho Maikel Mesa.
Angel Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Enric Gallego.
Waldo Rubio rời sân và được thay thế bởi Maikel Mesa.
Mohamed Bouldini rời sân và được thay thế bởi Ivan Barbero.
Alex Petxa rời sân và được thay thế bởi Omenuke Mfulu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alex Petxa.
Thẻ vàng cho Mohamed Bouldini.
Anh ấy sút hỏng - Yeremay Hernandez thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi được bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Tenerife vs Deportivo
Tenerife (4-4-2): Edgar Badía (25), Jeremy Mellot (22), Sergio Gonzalez (5), Jose Leon (4), David Rodriguez (2), Waldo Rubio (17), Fabio González (6), Aitor Sanz (16), Luismi Cruz (11), Youssouf Diarra (8), Angel Rodriguez (9)
Deportivo (4-4-2): Helton Leite (25), Alex Petxa (6), Pablo Vasquez (15), Pablo Martinez (4), Ximo (23), David Mella Boullon (17), Diego Villares (8), Jose Angel Jurado (20), Yeremay Hernandez Cubas (10), Mario Carreno (21), Mohamed Bouldini (24)


| Thay người | |||
| 65’ | Angel Rodriguez Enric Gallego | 55’ | Jaime Sanchez Omenuke Mfulu |
| 65’ | Waldo Rubio Maikel Mesa | 55’ | Mohamed Bouldini Barbero |
| 74’ | Aitor Sanz Yann Bodiger | 77’ | David Mella Juan Carlos Gauto |
| 75’ | Jeremy Mellot Cesar Alvarez | 87’ | Omenuke Mfulu Jaime Sanchez |
| 87’ | Yeremay Hernandez Diego Gomez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Salvador Montanez Carrasco | Jaime Sanchez | ||
Fernando Medrano | Omenuke Mfulu | ||
Aaron Martin Luis | Juan Carlos Gauto | ||
Marlos Moreno | Barbero | ||
Josep Gaya | Hugo Rama | ||
Yann Bodiger | Diego Gomez | ||
Enric Gallego | German Parreno Boix | ||
Ruben Gonzalez Alves | Daniel Barcia Rama | ||
Alejandro Cantero | Cristian Herrera | ||
Maikel Mesa | Alberto Sanchez | ||
Cesar Alvarez | Rafael Obrador | ||
Kevin Sanchez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tenerife
Thành tích gần đây Deportivo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | 15 | 29 | ||
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 10 | 29 | ||
| 3 | 15 | 8 | 5 | 2 | 9 | 29 | ||
| 4 | 15 | 8 | 4 | 3 | 10 | 28 | ||
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | ||
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | ||
| 7 | 15 | 5 | 6 | 4 | 0 | 21 | ||
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | ||
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | -3 | 21 | ||
| 10 | 15 | 6 | 3 | 6 | -4 | 21 | ||
| 11 | 15 | 5 | 5 | 5 | 2 | 20 | ||
| 12 | 15 | 6 | 2 | 7 | -2 | 20 | ||
| 13 | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 19 | ||
| 14 | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 18 | ||
| 15 | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 18 | ||
| 16 | 15 | 4 | 6 | 5 | -1 | 18 | ||
| 17 | 15 | 5 | 3 | 7 | -5 | 18 | ||
| 18 | 16 | 4 | 6 | 6 | -6 | 18 | ||
| 19 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | ||
| 20 | 15 | 3 | 7 | 5 | -3 | 16 | ||
| 21 | 15 | 3 | 3 | 9 | -10 | 12 | ||
| 22 | 15 | 3 | 3 | 9 | -14 | 12 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch