Ozgur Aktas 0 | |
Brian Koglin 0 | |
Yahcuroo Roemer 0 | |
Mitchell van Rooijen (Kiến tạo: Levi Smans) 15 | |
Kees de Boer 45+1' | |
Ozgur Aktas (Kiến tạo: Anthony Berenstein) 57 | |
Ozgur Aktas 61 | |
Brian Koglin 75 | |
Yahcuroo Roemer (Kiến tạo: Simon Janssen) 90+2' |
Thống kê trận đấu Telstar vs VVV-Venlo
số liệu thống kê

Telstar

VVV-Venlo
66 Kiểm soát bóng 34
6 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Telstar vs VVV-Venlo
Telstar (4-3-3): Abdel El Ouazanne (1), Yassine Zakir (24), Roman Tugarinov (25), Ozgur Aktas (4), Anthony Berenstein (11), Cas Dijkstra (23), Niels van Wetten (14), Sven van Doorm (8), Roscello Vlijter (27), Glynor Plet (9), Rein Smit (29)
VVV-Venlo (4-3-3): Delano van Crooij (16), Tobias Pachonik (2), Stan van Dijck (12), Brian Koglin (5), Simon Janssen (15), Levi Smans (26), Kees de Boer (8), Mitchell van Rooijen (20), Erik Sorga (18), Sven Braken (9), Joeri Schroyen (11)

Telstar
4-3-3
1
Abdel El Ouazanne
24
Yassine Zakir
25
Roman Tugarinov
4
Ozgur Aktas
11
Anthony Berenstein
23
Cas Dijkstra
14
Niels van Wetten
8
Sven van Doorm
27
Roscello Vlijter
9
Glynor Plet
29
Rein Smit
11
Joeri Schroyen
9
Sven Braken
18
Erik Sorga
20
Mitchell van Rooijen
8
Kees de Boer
26
Levi Smans
15
Simon Janssen
5
Brian Koglin
12
Stan van Dijck
2
Tobias Pachonik
16
Delano van Crooij

VVV-Venlo
4-3-3
| Thay người | |||
| 68’ | Cas Dijkstra Ozan Kokcu | 30’ | Delano van Crooij Lukas Zima |
| 79’ | Anthony Berenstein Yael Liesdek | 64’ | Levi Smans Yahcuroo Roemer |
| 79’ | Rein Smit Gyliano van Velzen | 64’ | Erik Sorga Wassim Essanoussi |
| 86’ | Niels van Wetten Delvechio Blackson | 75’ | Joeri Schroyen Aaron Bastiaans |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ozan Kokcu | Kristopher Da Graca | ||
Siebe Vandermeulen | Lukas Zima | ||
Lesley Bakker | Bram Verbong | ||
Yael Liesdek | Tristan Dekker | ||
Delvechio Blackson | Jonas Theuerzeit | ||
Jip Molenaar | Yannick Leliendal | ||
Gyliano van Velzen | Stan Henderikx | ||
Jesse Vink | Joep Munsters | ||
Trevor Doornbusch | Ertan Hajdaraj | ||
Tyrese Gemert | Yahcuroo Roemer | ||
Aaron Bastiaans | |||
Wassim Essanoussi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Telstar
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 2 | 5 | 40 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 18 | 6 | 3 | 27 | 60 | B T H T T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 11 | 49 | H T T T H | |
| 4 | 29 | 14 | 5 | 10 | 6 | 47 | B T B T H | |
| 5 | 29 | 12 | 10 | 7 | 6 | 46 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T H T B T | |
| 7 | 28 | 13 | 3 | 12 | 11 | 42 | B H B B T | |
| 8 | 29 | 11 | 8 | 10 | 3 | 41 | T B B H T | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 1 | 41 | T T T B H | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -2 | 39 | H B T H H | |
| 11 | 29 | 11 | 4 | 14 | -5 | 37 | H T H H B | |
| 12 | 29 | 10 | 4 | 15 | -12 | 34 | B B T B B | |
| 13 | 28 | 8 | 9 | 11 | -4 | 33 | H H H B B | |
| 14 | 29 | 9 | 5 | 15 | -17 | 32 | B T T B B | |
| 15 | 29 | 8 | 7 | 14 | -23 | 31 | H T B B H | |
| 16 | 27 | 8 | 6 | 13 | -9 | 30 | H B B H B | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -8 | 30 | T B T H B | |
| 18 | 29 | 10 | 9 | 10 | -2 | 27 | H T H B T | |
| 19 | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B B H B | |
| 20 | 29 | 6 | 8 | 15 | -13 | 26 | B B T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch