Chủ Nhật, 01/03/2026

Trực tiếp kết quả Telstar vs VVV-Venlo hôm nay 22-04-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 22/4

Kết thúc

Telstar

Telstar

1 : 0

VVV-Venlo

VVV-Venlo

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 22/04/2023
Vòng 34 - Hạng 2 Hà Lan
BUKO Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Anass Najah
8
David Min (Kiến tạo: Christos Giousis)
53
Cain Seedorf (Thay: Yahya Boussakou)
59
Daan Huisman (Thay: Levi Smans)
62
Nick Venema (Thay: Martjin Berden)
62
Mitchell van Rooijen (Thay: Robin Lathouwers)
62
Anwar Bensabouh
69
Joep Kluskens (Thay: Robert Klaasen)
72
Simon Janssen
74
Glynor Plet (Thay: Christos Giousis)
76
Ozcan Yasar (Thay: Brian Koglin)
79
Cain Seedorf
84
Joep Kluskens
88
Fatihi Zakaria (Thay: Anwar Bensabouh)
89

Thống kê trận đấu Telstar vs VVV-Venlo

số liệu thống kê
Telstar
Telstar
VVV-Venlo
VVV-Venlo
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 2
6 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Telstar vs VVV-Venlo

Telstar (5-3-2): Ronald Koeman Jr (1), Yahya Boussakou (25), Mitch Apau (3), Ozgur Aktas (4), Thomas Oude Kotte (24), Jayden Turfkruier (50), Tom Overtoom (12), Anass Najah (21), Anwar Bensabouh (6), Christos Giousis (10), David Min (19)

VVV-Venlo (4-3-3): Ennio Van Der Gouw (1), Robin Lathouwers (18), Rick Ketting (4), Brian Koglin (2), Simon Janssen (5), Kees De Boer (8), Robert Klaasen (16), Levi Smans (14), Martijn Berden (27), Sven Braken (9), Soulyman Allouch (34)

Telstar
Telstar
5-3-2
1
Ronald Koeman Jr
25
Yahya Boussakou
3
Mitch Apau
4
Ozgur Aktas
24
Thomas Oude Kotte
50
Jayden Turfkruier
12
Tom Overtoom
21
Anass Najah
6
Anwar Bensabouh
10
Christos Giousis
19
David Min
34
Soulyman Allouch
9
Sven Braken
27
Martijn Berden
14
Levi Smans
16
Robert Klaasen
8
Kees De Boer
5
Simon Janssen
2
Brian Koglin
4
Rick Ketting
18
Robin Lathouwers
1
Ennio Van Der Gouw
VVV-Venlo
VVV-Venlo
4-3-3
Thay người
59’
Yahya Boussakou
Cain Seedorf
62’
Levi Smans
Daan Huisman
76’
Christos Giousis
Glynor Plet
62’
Martjin Berden
Nick Venema
89’
Anwar Bensabouh
Fatihi Zakaria
62’
Robin Lathouwers
Mitchell Van Rooijen
72’
Robert Klaasen
Joep Kluskens
79’
Brian Koglin
Ozcan Yasar
Cầu thủ dự bị
Darren Raekwon McIntosh-Buffonge
Ozcan Yasar
Quinten Van Den Heerik
Jens Craenmehr
Cain Seedorf
Stan Henderikx
Fatihi Zakaria
Daan Huisman
Glynor Plet
Kristofer Kristinsson
Jonathan Mulder
Richard Sedlacek
Lukas van Ingen
Joep Kluskens
Koen Blommestijn
Nick Venema
Joey Houweling
Mitchell Van Rooijen
Jay Kruiver
Sem Dirks
Delvechio Blackson
Lukas Zima
Jorginho Soares

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
04/12 - 2021
16/04 - 2022
24/09 - 2022
22/04 - 2023
09/09 - 2023
23/12 - 2023
16/11 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Telstar

VĐQG Hà Lan
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
VĐQG Hà Lan
11/01 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây VVV-Venlo

Hạng 2 Hà Lan
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2922254068T T T T T
2CambuurCambuur2718632760B T H T T
3De GraafschapDe Graafschap2914781149H T T T H
4Jong PSVJong PSV2914510647B T B T H
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade2912107646T B T T H
6Willem IIWillem II291379546T H T B T
7Almere City FCAlmere City FC28133121142B H B B T
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk2911810341T B B H T
9FC DordrechtFC Dordrecht2911810141T T T B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2911612-239H B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2911414-537H T H H B
12FC EindhovenFC Eindhoven2910415-1234B B T B B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht288911-433H H H B B
14Helmond SportHelmond Sport299515-1732B T T B B
15MVV MaastrichtMVV Maastricht298714-2331H T B B H
16FC EmmenFC Emmen278613-930H B B H B
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar299317-830T B T H B
18VitesseVitesse2910910-227H T H B T
19TOP OssTOP Oss296914-1527B B B H B
20Jong AjaxJong Ajax296815-1326B B T H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow