Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Telstar vs TOP Oss hôm nay 28-10-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 28/10

Kết thúc

Telstar

Telstar

1 : 0

TOP Oss

TOP Oss

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 28/10/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Hà Lan
BUKO Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Danny Bakker
5
Thijs van Leeuwen (Thay: Arthur Allemeersch)
46
Konstantinos Doumtsios (Thay: Delano Ladan)
46
Sven Zitman (Thay: Grad Damen)
51
Enrico Hernandez (Thay: Ilounga Pata)
65
Maxim van Peer (Thay: Joshua Zimmerman)
65
Devon Koswal (Thay: Robin Polley)
69
Quinten van den Heerik (Thay: Danzell Gravenberch)
77
Yahya Boussakou (Thay: Cain Seedorf)
77
Quinten van den Heerik (Thay: Danzell Gravenberch)
80
Yahya Boussakou (Thay: Cain Seedorf)
80
Enrico Hernandez
87
Mitch Apau
90+1'

Thống kê trận đấu Telstar vs TOP Oss

số liệu thống kê
Telstar
Telstar
TOP Oss
TOP Oss
39 Kiểm soát bóng 61
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 11
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Telstar vs TOP Oss

Telstar (3-5-2): Joey Houweling (20), Mitch Apau (3), Jorginho Soares (18), Danny Bakker (25), Tim van de Loo (26), Robin Polley (5), Tom Overtoom (12), Jayden Turfkruier (8), Alex Plat (24), Cain Seedorf (7), Danzell Gravenberch (39)

TOP Oss (4-2-3-1): Mike Havekotte (1), Giovanni Troupee (5), Roshon Van Eijma (17), Xander Lambrix (4), Jonathan Mulder (27), Ilounga Pata (2), Grad Damen (14), Amine Rehmi (7), Arthur Allemeersch (39), Joshua Anthony Zimmerman (75), Delano Ladan (87)

Telstar
Telstar
3-5-2
20
Joey Houweling
3
Mitch Apau
18
Jorginho Soares
25
Danny Bakker
26
Tim van de Loo
5
Robin Polley
12
Tom Overtoom
8
Jayden Turfkruier
24
Alex Plat
7
Cain Seedorf
39
Danzell Gravenberch
87
Delano Ladan
75
Joshua Anthony Zimmerman
39
Arthur Allemeersch
7
Amine Rehmi
14
Grad Damen
2
Ilounga Pata
27
Jonathan Mulder
4
Xander Lambrix
17
Roshon Van Eijma
5
Giovanni Troupee
1
Mike Havekotte
TOP Oss
TOP Oss
4-2-3-1
Thay người
69’
Robin Polley
Devon Koswal
46’
Delano Ladan
Konstantinos Doumtsios
77’
Danzell Gravenberch
Quinten Van Den Heerik
46’
Arthur Allemeersch
Thijs Van Leeuwen
77’
Cain Seedorf
Yahya Boussakou
51’
Grad Damen
Sven Zitman
65’
Joshua Zimmerman
Maxim Van Peer
65’
Ilounga Pata
Enrico Hernandez
Cầu thủ dự bị
Sebastiaan Hagedoorn
Sven Zitman
Achraf Oughcha
Fabian Shahaj
Quinten Van Den Heerik
Julian Kuijpers
Yahya Boussakou
Thomas Cox
Fatihi Zakaria
Maxim Van Peer
Rychaintelo Knoll
Konstantinos Doumtsios
Lukas van Ingen
Thijs Van Leeuwen
Ayoub Hamdani
Maarten Schouten
Devon Koswal
Lars Van Meurs
Calvin Mac-Intosch
Enrico Hernandez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
27/11 - 2021
H1: 1-0
05/03 - 2022
H1: 1-1
07/01 - 2023
H1: 1-1
26/03 - 2023
H1: 0-0
28/10 - 2023
H1: 0-0
20/01 - 2024
H1: 0-0
19/10 - 2024
H1: 0-1
26/04 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Telstar

VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
04/08 - 2025
22/07 - 2025
19/07 - 2025
H1: 0-1
12/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 1-0
09/08 - 2025
Giao hữu
05/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-2
26/04 - 2025
H1: 0-1
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow