David Min (Kiến tạo: Delvechio Blackson) 12 | |
(Pen) Glynor Plet 15 | |
Arjen van der Heide (Thay: Lennerd Daneels) 54 | |
Guus Joppen (Thay: Boyd Reith) 71 | |
Phil Thierri Sieben (Thay: Lennard Hartjes) 71 | |
Mihkel Ainsalu 73 | |
Mihkel Ainsalu (Thay: Glynor Plet) 73 | |
Niels van Wetten (Thay: Tom Overtoom) 89 | |
Dylan Vente 90+4' |
Thống kê trận đấu Telstar vs Roda JC Kerkrade
số liệu thống kê

Telstar

Roda JC Kerkrade
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Telstar vs Roda JC Kerkrade
Telstar (3-4-3): Ronald Koeman Jr (1), Mitch Apau (3), Ozgur Aktas (4), Delvechio Blackson (5), Jay Kruiver (16), Tom Overtoom (12), Anass Najah (21), Jonathan Mulder (27), David Min (19), Glynor Plet (9), Christos Giousis (10)
Roda JC Kerkrade (3-4-3): Moritz Nicolas (21), Boyd Reith (44), Nils Roseler (13), Ted Van de Pavert (3), Lennerd Daneels (14), Niek Vossebelt (8), Lennard Hartjes (6), Terrence Douglas (5), Romano Postema (29), Dylan Vente (9), Bryan Limbombe (7)

Telstar
3-4-3
1
Ronald Koeman Jr
3
Mitch Apau
4
Ozgur Aktas
5
Delvechio Blackson
16
Jay Kruiver
12
Tom Overtoom
21
Anass Najah
27
Jonathan Mulder
19
David Min
9
Glynor Plet
10
Christos Giousis
7
Bryan Limbombe
9
Dylan Vente
29
Romano Postema
5
Terrence Douglas
6
Lennard Hartjes
8
Niek Vossebelt
14
Lennerd Daneels
3
Ted Van de Pavert
13
Nils Roseler
44
Boyd Reith
21
Moritz Nicolas

Roda JC Kerkrade
3-4-3
| Thay người | |||
| 73’ | Glynor Plet Mihkel Ainsalu | 54’ | Lennerd Daneels Arjen Van Der Heide |
| 89’ | Tom Overtoom Niels Van Wetten | 71’ | Boyd Reith Guus Joppen |
| 71’ | Lennard Hartjes Phil Sieben | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rein Smit | Mohamed Mallahi | ||
Shaquille Eendracht | Arjen Van Der Heide | ||
Jorginho Soares | Florian Mayer | ||
Joey Houweling | Jamie Yayi Mpie | ||
Yael Liesdek | Rody de Boer | ||
Mihkel Ainsalu | Loek Hamers | ||
Quinten Van Den Heerik | Guus Joppen | ||
Niels Van Wetten | Phil Sieben | ||
Ali Barak | |||
Jamil Takidine | |||
Xander Lambrix | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Telstar
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 2 | 5 | 40 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 18 | 6 | 3 | 27 | 60 | B T H T T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 11 | 49 | H T T T H | |
| 4 | 29 | 14 | 5 | 10 | 6 | 47 | B T B T H | |
| 5 | 29 | 12 | 10 | 7 | 6 | 46 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T H T B T | |
| 7 | 28 | 13 | 3 | 12 | 11 | 42 | B H B B T | |
| 8 | 29 | 11 | 8 | 10 | 3 | 41 | T B B H T | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 1 | 41 | T T T B H | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -2 | 39 | H B T H H | |
| 11 | 29 | 11 | 4 | 14 | -5 | 37 | H T H H B | |
| 12 | 29 | 10 | 4 | 15 | -12 | 34 | B B T B B | |
| 13 | 28 | 8 | 9 | 11 | -4 | 33 | H H H B B | |
| 14 | 29 | 9 | 5 | 15 | -17 | 32 | B T T B B | |
| 15 | 29 | 8 | 7 | 14 | -23 | 31 | H T B B H | |
| 16 | 27 | 8 | 6 | 13 | -9 | 30 | H B B H B | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -8 | 30 | T B T H B | |
| 18 | 29 | 10 | 9 | 10 | -2 | 27 | H T H B T | |
| 19 | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B B H B | |
| 20 | 29 | 6 | 8 | 15 | -13 | 26 | B B T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch