Chủ Nhật, 01/03/2026

Trực tiếp kết quả Telstar vs FC Eindhoven hôm nay 02-09-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 02/9

Kết thúc

Telstar

Telstar

0 : 1

FC Eindhoven

FC Eindhoven

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 02/09/2023
Vòng 4 - Hạng 2 Hà Lan
BUKO Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lassana Faye
31
(og) Thomas Kotte
56
Quinten van den Heerik (Thay: Mohammed Tahiri)
57
Luuk Wouters (Thay: Farouq Limouri)
67
August Priske (Thay: Ozan Kokcu)
67
Thomas Kotte
68
Mees Kaandorp
70
Mees Kaandorp (Thay: Cain Seedorf)
70
Alex Plat (Thay: Lassana Faye)
71
Robin Polley (Thay: Tim van de Loo)
79
Sebbe Augustijns (Thay: Youssef El Kachati)
79
Justin Ogenia (Thay: Joey Sleegers)
88

Thống kê trận đấu Telstar vs FC Eindhoven

số liệu thống kê
Telstar
Telstar
FC Eindhoven
FC Eindhoven
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Telstar vs FC Eindhoven

Telstar (3-4-1-2): Ronald Koeman Jr (1), Mitch Apau (3), Jorginho Soares (18), Thomas Oude Kotte (4), Cain Seedorf (7), Lassana Faye (43), Tom Overtoom (12), Tim van de Loo (26), Mohammed Tahiri (27), Youssef El Kachati (9), Zakaria Eddahchouri (17)

FC Eindhoven (3-4-2-1): Jorn Brondeel (26), Mawouna Kodjo Amevor (3), Farouq Limouri (18), Collin Seedorf (33), Tibo Persyn (99), Jasper Dahlhaus (7), Sven Van Doorm (8), Dyon Dorenbosch (6), Ozan Can Kokcu (10), Joey Sleegers (11), Evan Rottier (22)

Telstar
Telstar
3-4-1-2
1
Ronald Koeman Jr
3
Mitch Apau
18
Jorginho Soares
4
Thomas Oude Kotte
7
Cain Seedorf
43
Lassana Faye
12
Tom Overtoom
26
Tim van de Loo
27
Mohammed Tahiri
9
Youssef El Kachati
17
Zakaria Eddahchouri
22
Evan Rottier
11
Joey Sleegers
10
Ozan Can Kokcu
6
Dyon Dorenbosch
8
Sven Van Doorm
7
Jasper Dahlhaus
99
Tibo Persyn
33
Collin Seedorf
18
Farouq Limouri
3
Mawouna Kodjo Amevor
26
Jorn Brondeel
FC Eindhoven
FC Eindhoven
3-4-2-1
Thay người
57’
Mohammed Tahiri
Quinten Van Den Heerik
67’
Ozan Kokcu
August Priske
70’
Cain Seedorf
Mees Kaandorp
67’
Farouq Limouri
Luuk Wouters
71’
Lassana Faye
Alex Plat
88’
Joey Sleegers
Justin Ogenia
79’
Youssef El Kachati
Sebbe Augustijns
79’
Tim van de Loo
Robin Polley
Cầu thủ dự bị
Alex Plat
Jort Borgmans
Rychaintelo Knoll
Dylan Nino Fancito
Leonardo Rocha de Almeida
Yassine Azzagari
Alae-Eddine Bouyaghlafen
Sven Simons
Quinten Van Den Heerik
David Garden
Devon Koswal
Tom Sas
Sebbe Augustijns
Kwint Erkelens
Mees Kaandorp
Justin Ogenia
Lukas van Ingen
August Priske
Joey Houweling
Luuk Wouters
Robin Polley
Mitchel Van Rosmalen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
11/12 - 2021
23/04 - 2022
19/11 - 2022
04/03 - 2023
02/09 - 2023
28/04 - 2024
17/08 - 2024
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Telstar

VĐQG Hà Lan
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
VĐQG Hà Lan
11/01 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
13/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2922254068T T T T T
2CambuurCambuur2718632760B T H T T
3De GraafschapDe Graafschap2914781149H T T T H
4Jong PSVJong PSV2914510647B T B T H
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade2912107646T B T T H
6Willem IIWillem II291379546T H T B T
7Almere City FCAlmere City FC28133121142B H B B T
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk2911810341T B B H T
9FC DordrechtFC Dordrecht2911810141T T T B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2911612-239H B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2911414-537H T H H B
12FC EindhovenFC Eindhoven2910415-1234B B T B B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht288911-433H H H B B
14Helmond SportHelmond Sport299515-1732B T T B B
15MVV MaastrichtMVV Maastricht298714-2331H T B B H
16FC EmmenFC Emmen278613-930H B B H B
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar299317-830T B T H B
18VitesseVitesse2910910-227H T H B T
19TOP OssTOP Oss296914-1527B B B H B
20Jong AjaxJong Ajax296815-1326B B T H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow