Chủ Nhật, 01/03/2026

Trực tiếp kết quả Telstar vs FC Den Bosch hôm nay 11-12-2022

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 11/12

Kết thúc

Telstar

Telstar

1 : 0

FC Den Bosch

FC Den Bosch

Hiệp một: 0-0
CN, 20:30 11/12/2022
Vòng 17 - Hạng 2 Hà Lan
BUKO Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yael Liesdek (Thay: Cain Seedorf)
58
Jonathan Mulder (Thay: Delvechio Blackson)
59
Nick de Groot (Thay: Stan Maas)
70
Ryan Lejten (Thay: Joey Konings)
70
Glynor Plet (Thay: Christos Giousis)
72
Rein Smit (Thay: Yahya Boussakou)
72
Tom Overtoom
77
Jayden Turfkruier (Thay: Anwar Bensabouh)
82
Asier Cordoba (Thay: Teun van Grunsven)
82
Glynor Plet
85

Thống kê trận đấu Telstar vs FC Den Bosch

số liệu thống kê
Telstar
Telstar
FC Den Bosch
FC Den Bosch
47 Kiểm soát bóng 53
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 2
4 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Telstar vs FC Den Bosch

Telstar (3-4-2-1): Ronald Koeman Jr (1), Mitch Apau (3), Ozgur Aktas (4), Thomas Oude Kotte (24), Yahya Boussakou (25), Delvechio Blackson (5), Anass Najah (21), Anwar Bensabouh (6), Christos Giousis (10), Tom Overtoom (12), Cain Seedorf (7)

FC Den Bosch (4-2-3-1): Wouter Van der Steen (1), Rik Mulders (18), Teun Van Grunsven (15), Victor Van den Bogert (3), Stan Maas (24), Anass Ahannach (7), Steven van der Heijden (8), Danny Verbeek (11), Faris Hammouti (22), Joey Konings (10), Nikolaj Moller (9)

Telstar
Telstar
3-4-2-1
1
Ronald Koeman Jr
3
Mitch Apau
4
Ozgur Aktas
24
Thomas Oude Kotte
25
Yahya Boussakou
5
Delvechio Blackson
21
Anass Najah
6
Anwar Bensabouh
10
Christos Giousis
12
Tom Overtoom
7
Cain Seedorf
9
Nikolaj Moller
10
Joey Konings
22
Faris Hammouti
11
Danny Verbeek
8
Steven van der Heijden
7
Anass Ahannach
24
Stan Maas
3
Victor Van den Bogert
15
Teun Van Grunsven
18
Rik Mulders
1
Wouter Van der Steen
FC Den Bosch
FC Den Bosch
4-2-3-1
Thay người
58’
Cain Seedorf
Yael Liesdek
70’
Joey Konings
Ryan Leijten
59’
Delvechio Blackson
Jonathan Mulder
70’
Stan Maas
Nick de Groot
72’
Yahya Boussakou
Rein Smit
82’
Teun van Grunsven
Asier Cordoba
72’
Christos Giousis
Glynor Plet
82’
Anwar Bensabouh
Jayden Turfkruier
Cầu thủ dự bị
Joey Houweling
Asier Cordoba
Rein Smit
Sebastiaan van Bakel
Shaquille Eendracht
Evangelos Patoulidis
Jonathan Mulder
Ryan Leijten
Cas Dijkstra
Konrad Sikking
Yael Liesdek
Lars Vrolijks
Jorginho Soares
Dylan Ryan
Quinten Van Den Heerik
Dino Halilovic
Glynor Plet
Nick de Groot
Mihkel Ainsalu
Sheddy Barglan
Jayden Turfkruier

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
02/10 - 2021
02/04 - 2022
11/12 - 2022
29/04 - 2023
18/11 - 2023
27/01 - 2024
28/09 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Telstar

VĐQG Hà Lan
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
VĐQG Hà Lan
11/01 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây FC Den Bosch

Hạng 2 Hà Lan
28/02 - 2026
24/02 - 2026
13/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
Hạng 2 Hà Lan
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2922254068T T T T T
2CambuurCambuur2718632760B T H T T
3De GraafschapDe Graafschap2914781149H T T T H
4Jong PSVJong PSV2914510647B T B T H
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade2912107646T B T T H
6Willem IIWillem II291379546T H T B T
7Almere City FCAlmere City FC28133121142B H B B T
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk2911810341T B B H T
9FC DordrechtFC Dordrecht2911810141T T T B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2911612-239H B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2911414-537H T H H B
12FC EindhovenFC Eindhoven2910415-1234B B T B B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht288911-433H H H B B
14Helmond SportHelmond Sport299515-1732B T T B B
15MVV MaastrichtMVV Maastricht298714-2331H T B B H
16FC EmmenFC Emmen278613-930H B B H B
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar299317-830T B T H B
18VitesseVitesse2910910-227H T H B T
19TOP OssTOP Oss296914-1527B B B H B
20Jong AjaxJong Ajax296815-1326B B T H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow