Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Telstar vs De Graafschap hôm nay 11-11-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 11/11

Kết thúc

Telstar

Telstar

1 : 2

De Graafschap

De Graafschap

Hiệp một: 0-0
T7, 02:00 11/11/2023
Vòng 14 - Hạng 2 Hà Lan
BUKO Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alex Plat
36
David Bosilj (Kiến tạo: Jeffry Fortes)
60
Mohammed Tahiri (Thay: Sebbe Augustijns)
66
Cain Seedorf (Thay: Jayden Turfkruier)
66
Danny Bakker
70
Devin Haen (Thay: Basar Onal)
72
Tristan van Gilst (Thay: Giovanni Buttner)
72
Devon Koswal (Thay: Danny Bakker)
73
Quinten van den Heerik (Thay: Zakaria Eddahchouri)
73
Devin Haen (Thay: Basar Onal)
74
Donny Warmerdam
76
Tristan van Gilst (Thay: Giovanni Buttner)
80
Quinten van den Heerik (Thay: Zakaria Eddahchouri)
80
Devin Haen
81
Alae-Eddine Bouyaghlafen (Thay: Alex Plat)
83
Huseyin Dogan (Thay: Simon Colyn)
84
Levi Schoppema (Thay: Alexander Buttner)
84
Mohammed Tahiri (Kiến tạo: Danzell Gravenberch)
87
Blnd Hassan (Thay: David Bosilj)
89
Tristan van Gilst
90+6'

Thống kê trận đấu Telstar vs De Graafschap

số liệu thống kê
Telstar
Telstar
De Graafschap
De Graafschap
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Telstar vs De Graafschap

Telstar (3-5-2): Joey Houweling (20), Mitch Apau (3), Thomas Oude Kotte (4), Danny Bakker (25), Tim van de Loo (26), Alex Plat (24), Tom Overtoom (12), Sebbe Augustijns (6), Jayden Turfkruier (8), Danzell Gravenberch (39), Zakaria Eddahchouri (17)

De Graafschap (4-1-4-1): Mees Bakker (1), Jeffry Fortes (22), Jan Lammers (3), Xandro Schenk (4), Alex Buttner (28), Donny Warmerdam (8), Giovanni Buttner (18), Simon Colyn (11), Philip Brittijn (23), Basar Onal (33), David Flakus Bosilj (7)

Telstar
Telstar
3-5-2
20
Joey Houweling
3
Mitch Apau
4
Thomas Oude Kotte
25
Danny Bakker
26
Tim van de Loo
24
Alex Plat
12
Tom Overtoom
6
Sebbe Augustijns
8
Jayden Turfkruier
39
Danzell Gravenberch
17
Zakaria Eddahchouri
7
David Flakus Bosilj
33
Basar Onal
23
Philip Brittijn
11
Simon Colyn
18
Giovanni Buttner
8
Donny Warmerdam
28
Alex Buttner
4
Xandro Schenk
3
Jan Lammers
22
Jeffry Fortes
1
Mees Bakker
De Graafschap
De Graafschap
4-1-4-1
Thay người
66’
Jayden Turfkruier
Cain Seedorf
72’
Basar Onal
Devin Haen
66’
Sebbe Augustijns
Mohammed Tahiri
72’
Giovanni Buttner
Tristan Van Gilst
73’
Zakaria Eddahchouri
Quinten van den Heerik
84’
Simon Colyn
Huseyin Dogan
73’
Danny Bakker
Devon Koswal
84’
Alexander Buttner
Levi Schoppema
83’
Alex Plat
Alae-Eddine Bouyaghlafen
89’
David Bosilj
Blnd Hassan
Cầu thủ dự bị
Ayoub Hamdani
Lion Kaak
Lukas van Ingen
Devin Haen
Cain Seedorf
Mimoun Mahi
Yahya Boussakou
Joran Hardeman
Fatihi Zakaria
Huseyin Dogan
Mohammed Tahiri
Levi Schoppema
Leonardo Rocha de Almeida
Blnd Hassan
Alae-Eddine Bouyaghlafen
Tristan Van Gilst
Quinten van den Heerik
Anis Yadir
Devon Koswal
Thijs Janssen
Ties Wieggers
Stan Wevers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
14/11 - 2021
05/02 - 2022
02/09 - 2022
04/02 - 2023
11/11 - 2023
13/04 - 2024
13/10 - 2024
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Telstar

VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
04/08 - 2025
22/07 - 2025
19/07 - 2025
H1: 0-1
12/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
20/04 - 2025
12/04 - 2025
06/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow