Thứ Bảy, 11/04/2026

Trực tiếp kết quả TB Tvoeroyri vs EB/Streymur hôm nay 20-10-2021

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 4, 20/10

Kết thúc

TB Tvoeroyri

TB Tvoeroyri

0 : 1

EB/Streymur

EB/Streymur

Hiệp một: 0-0
T4, 22:00 20/10/2021
Vòng 15 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andras Olsen
3
Jens Erik Bruhn
64
Johann Joensen
77

Thống kê trận đấu TB Tvoeroyri vs EB/Streymur

số liệu thống kê
TB Tvoeroyri
TB Tvoeroyri
EB/Streymur
EB/Streymur
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 9
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TB Tvoeroyri vs EB/Streymur

Thay người
61’
Filip Djordjevic
Andreas Midjord
56’
Toki Johannesen
Hans Pauli Samuelsen
59’
Gutti Dahl-Olsen
Arnbjoern Theodor Hansen
82’
Arnbjoern Theodor Hansen
Gutti Dahl-Olsen
Cầu thủ dự bị
Bartal Petersen
Joannes Davidsen
Jannik Dalfoss
Arnbjoern Theodor Hansen
Oddmar Jespersen
Hans Pauli Samuelsen
Mads Viktor Svane Altschuler
Ragnar Danielsen
Toni Takamaki
Roi Olsen
Johan Thomsen
Jakup Hummeland
Nikola Stoisavljevic
Gutti Dahl-Olsen
Andreas Midjord
Sverri Mariusarson
Ken Fagerberg
Magnus Jarnskor
Mikal Tummasarson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
16/10 - 2021
20/10 - 2021
08/04 - 2023
04/06 - 2023
01/10 - 2023
16/03 - 2025
22/06 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây TB Tvoeroyri

VĐQG Faroe Islands
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây EB/Streymur

VĐQG Faroe Islands
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
25/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NSI RunavikNSI Runavik4310310T H T T
2AB ArgirAB Argir430169T T B T
3B36 TorshavnB36 Torshavn422078T H T H
4KlaksvikKlaksvik422058T H H T
5HB TorshavnHB Torshavn421127T T B H
6VikingurVikingur4112-14B H T B
7EB/StreymurEB/Streymur4112-34B B H T
807 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur4103-73B B T B
9B68 ToftirB68 Toftir4103-83B T B B
10SkalaSkala4004-40B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow