Bergur Poulsen (Kiến tạo: Virgar Jonsson) 5 | |
Danjal Godtfred 19 | |
Samudeen Musah 32 | |
Nikolei Johannesen 55 | |
Niels Pauli Danielsen 60 | |
Markus Thorberg 61 | |
Rani Soylu 63 | |
Olivur Reneson Thomsen (Thay: Ragnar Joensen) 67 | |
John Villi Leo (Thay: Onyekachi Ugwuadu) 67 | |
Aron Soerensen 68 | |
Toki Johannesen (Thay: Rani Soylu) 75 | |
Ragnar Joensen 83 | |
Olivur Reneson Thomsen 90+3' |
Đội hình xuất phát TB Tvoeroyri vs EB/Streymur
| Thay người | |||
| 67’ | Ragnar Joensen Olivur Reneson Thomsen | 75’ | Rani Soylu Toki Johannesen |
| 67’ | Onyekachi Ugwuadu John Villi Leo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Olivur Oester | Abraham Joensen | ||
Torkil Holm | Niels Pauli Danielsen | ||
Bartal Petersen | Rani Hansen | ||
Olivur Reneson Thomsen | Hans Pauli a Boe | ||
Johan Thomsen | Toki Johannesen | ||
John Villi Leo | |||
Oddmar Jespersen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây TB Tvoeroyri
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 2 | 1 | 11 | 26 | H B T T T | |
| 2 | 11 | 7 | 4 | 0 | 15 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 11 | 6 | 5 | 0 | 16 | 23 | T H H T T | |
| 4 | 11 | 4 | 5 | 2 | 5 | 17 | H H H T T | |
| 5 | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | B H B B T | |
| 6 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | B H B B B | |
| 7 | 11 | 3 | 2 | 6 | -13 | 11 | H H T B B | |
| 8 | 12 | 2 | 4 | 6 | -4 | 10 | H T B B T | |
| 9 | 11 | 2 | 3 | 6 | -7 | 9 | B H H T B | |
| 10 | 12 | 2 | 1 | 9 | -17 | 7 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

