Chủ Nhật, 30/11/2025
Dani Olmo (Kiến tạo: Marc Cucurella)
4
Deniz Guel
12
Deniz Guel
42
Ferran Torres (Thay: Mikel Merino)
46
Salih Oezcan (Kiến tạo: Orkun Kokcu)
54
Mikel Oyarzabal
62
Alejandro Baena (Thay: Yeremy Pino)
62
Samuel Aghehowa (Thay: Mikel Oyarzabal)
62
Alejandro Baena (Thay: Yeremy Pino)
64
Samuel Aghehowa (Thay: Mikel Oyarzabal)
64
Alejandro Baena
68
Mert Muldur (Thay: Deniz Guel)
69
Yusuf Sari (Thay: Irfan Kahveci)
69
Fermin Lopez (Thay: Dani Olmo)
74
Salih Oezcan
76
Atakan Karazor (Thay: Salih Oezcan)
78
Mustafa Eskihellac (Thay: Ferdi Kadioglu)
78
Merih Demiral
80
Pablo Fornals (Thay: Fabian Ruiz)
83
Yusuf Akcicek (Thay: Merih Demiral)
83
Mustafa Eskihellac
89
Altay Bayindir
90+4'

Đội hình xuất phát Tây Ban Nha vs Thổ Nhĩ Kỳ

Tây Ban Nha (4-3-3): Unai Simón (23), Marcos Llorente (5), Pau Cubarsí (15), Aymeric Laporte (14), Marc Cucurella (22), Mikel Merino (6), Aleix García (20), Fabián Ruiz (8), Yéremy Pino (11), Mikel Oyarzabal (21), Dani Olmo (10)

Thổ Nhĩ Kỳ (5-4-1): Altay Bayındır (12), Zeki Çelik (2), Merih Demiral (3), Samet Akaydin (15), Çağlar Söyüncü (4), Ferdi Kadıoğlu (20), İrfan Kahveci (17), Orkun Kökçü (6), Salih Özcan (5), Barış Alper Yılmaz (9), Deniz Gul (21)

Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
4-3-3
23
Unai Simón
5
Marcos Llorente
15
Pau Cubarsí
14
Aymeric Laporte
22
Marc Cucurella
6
Mikel Merino
20
Aleix García
8
Fabián Ruiz
11
Yéremy Pino
21
Mikel Oyarzabal
10
Dani Olmo
21
Deniz Gul
9
Barış Alper Yılmaz
5
Salih Özcan
6
Orkun Kökçü
17
İrfan Kahveci
20
Ferdi Kadıoğlu
4
Çağlar Söyüncü
15
Samet Akaydin
3
Merih Demiral
2
Zeki Çelik
12
Altay Bayındır
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
5-4-1
Thay người
46’
Mikel Merino
Ferran Torres
69’
Irfan Kahveci
Yusuf Sari
62’
Mikel Oyarzabal
Samu Aghehowa
69’
Deniz Guel
Mert Müldür
62’
Yeremy Pino
Álex Baena
78’
Salih Oezcan
Atakan Karazor
74’
Dani Olmo
Fermín López
78’
Ferdi Kadioglu
Mustafa Eskihellaç
83’
Fabian Ruiz
Pablo Fornals
83’
Merih Demiral
Yusuf Akçiçek
Cầu thủ dự bị
David Raya
Mert Günok
Álex Remiro
Uğurcan Çakır
Pablo Barrios
Yusuf Sari
Samu Aghehowa
Isak Vural
Dani Vivian
Arda Güler
Ferran Torres
Kenan Yıldız
Borja Iglesias
Atakan Karazor
Pedro Porro
Yusuf Akçiçek
Álex Baena
Ahmed Kutucu
Pablo Fornals
Mert Müldür
Martín Zubimendi
Oguz Aydin
Fermín López
Mustafa Eskihellaç

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Euro 2016
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
08/09 - 2025
19/11 - 2025

Thành tích gần đây Tây Ban Nha

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
15/10 - 2025
12/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
Uefa Nations League
09/06 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
06/06 - 2025
24/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-4
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Thổ Nhĩ Kỳ

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
15/10 - 2025
12/10 - 2025
08/09 - 2025
04/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
08/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow