Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ganbold Ganbayar (Kiến tạo: Christian Bayemi) 11 | |
Ganbold Ganbayar 53 | |
Dominique Simon (Thay: Patrik Simko) 56 | |
Elvis Mashike Sukisa (Thay: Martin Boda) 65 | |
Dan Ozvolda (Thay: Nandor Tamas) 65 | |
Landing Sagna (Thay: Helder Morim) 66 | |
Peter Juritka (Thay: Stanislav Olejnik) 66 | |
Dominik Spiriak 68 | |
Martin Regali (Kiến tạo: Michal Siplak) 74 | |
Simon Smehyl (Thay: Christian Bayemi) 76 | |
Jan Bernat (Thay: Roman Begala) 83 | |
Zyen Jones (Thay: Martin Gambos) 85 | |
Jozef Pastorek (Thay: Ganbold Ganbayar) 85 | |
Dominik Spiriak 87 |
Thống kê trận đấu Tatran Presov vs Komarno


Diễn biến Tatran Presov vs Komarno
Martin Regali đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Gabriel Barbosa đã ghi bàn!
THẺ ĐỎ! - Dominik Spiriak nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Dominik Spiriak nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Ganbold Ganbayar rời sân và được thay thế bởi Jozef Pastorek.
Martin Gambos rời sân và được thay thế bởi Zyen Jones.
Roman Begala rời sân và được thay thế bởi Jan Bernat.
Christian Bayemi rời sân và được thay thế bởi Simon Smehyl.
Michal Siplak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Martin Regali đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dominik Spiriak.
Thẻ vàng cho Dominik Spiriak.
Thẻ vàng cho Michal Siplak.
Stanislav Olejnik rời sân và được thay thế bởi Peter Juritka.
Helder Morim rời sân và được thay thế bởi Landing Sagna.
Nandor Tamas rời sân và được thay thế bởi Dan Ozvolda.
Martin Boda rời sân và được thay thế bởi Elvis Mashike Sukisa.
Patrik Simko rời sân và được thay thế bởi Dominique Simon.
Thẻ vàng cho Ganbold Ganbayar.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Tatran Presov vs Komarno
Tatran Presov (3-4-3): Pavol Bajza (91), Taras Bondarenko (55), Denys Taraduda (17), Patrik Simko (4), Juraj Kotula (28), Helder Morim (70), Roman Begala (5), Michal Siplak (3), Stanislav Olejnik (11), Gabriel Barbosa (88), Martin Regali (9)
Komarno (4-1-4-1): Filip Dlubac (1), Adam Krcik (37), Dominik Spiriak (5), Robert Pillar (21), Ondrej Rudzan (24), Martin Simko (3), Ganbayar Ganbold (73), Martin Gambos (20), Christian Bayemi (17), Nandor Karoly Tamas (22), Martin Boda (9)


| Thay người | |||
| 56’ | Patrik Simko Dominique Simon | 65’ | Martin Boda Elvis Mashike Sukisa |
| 66’ | Stanislav Olejnik Peter Juritka | 65’ | Nandor Tamas Dan Ozvolda |
| 66’ | Helder Morim Landing Sagna | 76’ | Christian Bayemi Simon Smehyl |
| 83’ | Roman Begala Jan Bernat | 85’ | Martin Gambos Zyen Jones |
| 85’ | Ganbold Ganbayar Jozef Pastorek | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Knurovsky | Erik Zoltan Gyurakovics | ||
Daniels Balodis | Boris Druga | ||
Jan Bernat | Zyen Jones | ||
Peter Juritka | Elvis Mashike Sukisa | ||
Ioan-Calin Revenco | Dan Ozvolda | ||
Landing Sagna | Jakub Palan | ||
Dominique Simon | Jozef Pastorek | ||
Filip Soucek | Simon Smehyl | ||
Séverin Tatolna | Patrik Peter Szucs | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tatran Presov
Thành tích gần đây Komarno
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 4 | 4 | 13 | 43 | B T T B H | |
| 2 | 21 | 12 | 6 | 3 | 19 | 42 | T T B H T | |
| 3 | 21 | 11 | 6 | 4 | 18 | 39 | B B T H H | |
| 4 | 21 | 11 | 4 | 6 | 11 | 37 | B T H H B | |
| 5 | 21 | 10 | 3 | 8 | 14 | 33 | T B T T T | |
| 6 | 21 | 8 | 5 | 8 | -2 | 29 | B T H B T | |
| 7 | 21 | 6 | 6 | 9 | -10 | 24 | T H T B H | |
| 8 | 21 | 6 | 3 | 12 | -9 | 21 | T T T T H | |
| 9 | 21 | 5 | 6 | 10 | -10 | 21 | H B B H H | |
| 10 | 21 | 4 | 9 | 8 | -10 | 21 | H B B B H | |
| 11 | 21 | 6 | 3 | 12 | -20 | 21 | H H B T B | |
| 12 | 21 | 3 | 7 | 11 | -14 | 16 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch