Thứ Tư, 22/04/2026

Trực tiếp kết quả Tatran Presov vs FK Pohronie hôm nay 19-05-2023

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 6, 19/5

Kết thúc

Tatran Presov

Tatran Presov

3 : 0

FK Pohronie

FK Pohronie

Hiệp một: 2-0
T6, 22:00 19/05/2023
Vòng 30 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Tatran Presov vs FK Pohronie

số liệu thống kê
Tatran Presov
Tatran Presov
FK Pohronie
FK Pohronie
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
1 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Slovakia
29/10 - 2022
19/05 - 2023
01/09 - 2023
23/03 - 2024
Giao hữu
29/06 - 2024
Hạng 2 Slovakia
04/10 - 2024
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Tatran Presov

VĐQG Slovakia
19/04 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
15/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
VĐQG Slovakia
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
18/03 - 2026
VĐQG Slovakia
14/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovakia
12/03 - 2026
VĐQG Slovakia
07/03 - 2026

Thành tích gần đây FK Pohronie

Hạng 2 Slovakia
18/04 - 2026
05/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
06/03 - 2026
01/03 - 2026
14/11 - 2025
07/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2518433258B H T T T
2Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen251195942T H H T T
3Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas251177440T B H B B
4Zlate MoravceZlate Moravce261178940H B T B B
5FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982511681339T T T T B
6MalzeniceMalzenice251168539T H T T H
7Inter BratislavaInter Bratislava251069036B T B H T
8FK PohronieFK Pohronie259881035H T B B B
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B25799-930H T H T H
10OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom258611-830T T B T H
11FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin258512-529B B T B T
12Zilina BZilina B258413-1528B B B B T
13Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice257711-1128H B H B T
14Povazska BystricaPovazska Bystrica257513-1226B T H B B
15Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna266713-1025B T H B T
16PuchovPuchov2551010-1225T B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow