Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Tampa Bay Rowdies vs Pittsburgh Riverhounds hôm nay 08-10-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 08/10

Kết thúc

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

0 : 2

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

Hiệp một: 0-1
CN, 06:30 08/10/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Mỹ
Al Lang Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Albert Dikwa (Kiến tạo: Brunallergene Etou)
1
Patrick Hogan
41
Dayonn Harris (Thay: Joshua Perez)
46
Jake Areman
50
Leo Fernandes (Thay: Yann Ekra)
56
JJ Williams (Thay: Charlie Dennis)
56
Joseph Farrell (Thay: Edward Kizza)
61
Tola Showunmi (Thay: Nathan Dossantos)
61
Arturo Ordonez (Kiến tạo: Tola Showunmi)
62
Robbie Mertz (Thay: Kenardo Forbes)
75
JJ Williams
84
Jake LaCava (Thay: Jake Areman)
87
Dani Rovira (Thay: Albert Dikwa)
87
Langston Blackstock (Thay: Brunallergene Etou)
87

Thống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Pittsburgh Riverhounds

số liệu thống kê
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Pittsburgh Riverhounds

Tampa Bay Rowdies (3-4-2-1): Connor Sparrow (1), Conner Antley (2), Forrest Lasso (3), Aaron Guillen (33), Jordan Doherty (22), Jake Areman (8), Yann Ekra (7), Lewis Hilton (4), Charlie Dennis (14), Joshua Giovanni Perez (98), Cal Jennings (26)

Pittsburgh Riverhounds (5-3-2): Jahmali Waite (26), Luke Biasi (13), Patrick Hogan (3), Arturo Ordonez (5), Nathan Dossantos (6), Brunallergene Etou (8), Marc Ybarra (23), Daniel Griffin (2), Kenardo Forbes (11), Albert Dikwa (9), Edward Kizza (19)

Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
3-4-2-1
1
Connor Sparrow
2
Conner Antley
3
Forrest Lasso
33
Aaron Guillen
22
Jordan Doherty
8
Jake Areman
7
Yann Ekra
4
Lewis Hilton
14
Charlie Dennis
98
Joshua Giovanni Perez
26
Cal Jennings
19
Edward Kizza
9
Albert Dikwa
11
Kenardo Forbes
2
Daniel Griffin
23
Marc Ybarra
8
Brunallergene Etou
6
Nathan Dossantos
5
Arturo Ordonez
3
Patrick Hogan
13
Luke Biasi
26
Jahmali Waite
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5-3-2
Thay người
46’
Joshua Perez
Dayonn Harris
61’
Nathan Dossantos
Tola Showunmi
56’
Yann Ekra
Leo Fernandes
61’
Edward Kizza
Joseph Farrell
56’
Charlie Dennis
JJ Williams
75’
Kenardo Forbes
Robbie Mertz
87’
Jake Areman
Jake La Cava
87’
Brunallergene Etou
Langston Blackstock
87’
Albert Dikwa
Dani Rovira
Cầu thủ dự bị
Freddy Kleemann
Juan Obregon
Philip Breno
Tola Showunmi
Leo Fernandes
Joseph Farrell
Jake La Cava
Robbie Mertz
Dayonn Harris
Langston Blackstock
JJ Williams
Dani Rovira
Lucky Mkosana
Christian Garner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
03/08 - 2025
13/07 - 2025
26/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
30/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow