Thứ Hai, 26/05/2025

Trực tiếp kết quả Tampa Bay Rowdies vs Oakland Roots hôm nay 09-07-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 09/7

Kết thúc

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

3 : 0

Oakland Roots

Oakland Roots

Hiệp một: 2-0
CN, 06:30 09/07/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Mỹ
Al Lang Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cal Jennings (Kiến tạo: Sebastian Dalgaard)
8
Cal Jennings (Kiến tạo: JJ Williams)
41
Joseph Nane
43
Jeciel Cedeno (Thay: Joseph Nane)
46
Cal Jennings (Kiến tạo: Sebastian Dalgaard)
58
Bryan Tamacas (Thay: Kevin Wright)
62
Johnny Rodriguez (Thay: Lindo Mfeka)
62
Johnny Rodriguez
65
Anuar Pelaez (Thay: Trayvone Reid)
73
Freddy Kleemann (Thay: Yann Ekra)
74
Jake LaCava (Thay: Cal Jennings)
75
Dayonn Harris (Thay: Sebastian Dalgaard)
75
Neveal Hackshaw (Thay: Napo Matsoso)
82
Ariel Martinez (Thay: Charlie Dennis)
87
Lucky Mkosana (Thay: JJ Williams)
87

Thống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Oakland Roots

số liệu thống kê
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
Oakland Roots
Oakland Roots
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Oakland Roots

Tampa Bay Rowdies (3-5-2): Connor Sparrow (1), Conner Antley (2), Forrest Lasso (3), Aaron Guillen (33), Sebastian Dalgaard (23), Charlie Dennis (14), Jordan Doherty (22), Yann Ekra (7), Jake Areman (8), JJ Williams (9), Cal Jennings (26)

Oakland Roots (3-4-3): Paul Blanchette (20), Emrah Klimenta (21), Joseph Nane (4), Daniel Barbir (14), Wolfgang Prentice (19), Tarek Morad (6), Napo Matsoso (7), Kevin Wright (3), Lindo Mfeka (10), Dariusz Formella (9), Trayvone Reid (11)

Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
3-5-2
1
Connor Sparrow
2
Conner Antley
3
Forrest Lasso
33
Aaron Guillen
23
Sebastian Dalgaard
14
Charlie Dennis
22
Jordan Doherty
7
Yann Ekra
8
Jake Areman
9
JJ Williams
26 3
Cal Jennings
11
Trayvone Reid
9
Dariusz Formella
10
Lindo Mfeka
3
Kevin Wright
7
Napo Matsoso
6
Tarek Morad
19
Wolfgang Prentice
14
Daniel Barbir
4
Joseph Nane
21
Emrah Klimenta
20
Paul Blanchette
Oakland Roots
Oakland Roots
3-4-3
Thay người
74’
Yann Ekra
Freddy Kleemann
46’
Joseph Nane
Jeciel Cedeno
75’
Cal Jennings
Jake La Cava
62’
Lindo Mfeka
Johnny Rodriguez
75’
Sebastian Dalgaard
Dayonn Harris
62’
Kevin Wright
Bryan Tamacas
87’
JJ Williams
Lucky Mkosana
73’
Trayvone Reid
Anuar Pelaez
87’
Charlie Dennis
Ariel Martinez
82’
Napo Matsoso
Neveal Hackshaw
Cầu thủ dự bị
Lucky Mkosana
Taylor Bailey
Ariel Martinez
Johnny Rodriguez
Jake La Cava
Anuar Pelaez
Dayonn Harris
Jeciel Cedeno
Freddy Kleemann
Daniel Gomez
Philip Breno
Bryan Tamacas
Neveal Hackshaw

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
09/07 - 2023
09/06 - 2024

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
25/05 - 2025
18/05 - 2025
US Open Cup
08/05 - 2025
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
17/04 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
Hạng 2 Mỹ
13/04 - 2025
23/03 - 2025

Thành tích gần đây Oakland Roots

Hạng 2 Mỹ
25/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
20/04 - 2025
US Open Cup
16/04 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng 2 Mỹ
13/04 - 2025
06/04 - 2025
30/03 - 2025
23/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Charleston BatteryCharleston Battery108021424T T T T T
2Louisville City FCLouisville City FC106401022T T H H T
3Loudoun UnitedLoudoun United10703921T T B T B
4New Mexico UnitedNew Mexico United10703621T B B T T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive11542519H T H T T
6Detroit City FCDetroit City FC11452217T H H H B
7North Carolina FCNorth Carolina FC10523417B B T T T
8FC TulsaFC Tulsa9513516B T B H T
9Monterey Bay FCMonterey Bay FC12444116B H H B B
10San Antonio FCSan Antonio FC10514-116B T H B B
11Orange County SCOrange County SC10415-413B T B B T
12Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC10343013B H H T T
13Sacramento Republic FCSacramento Republic FC9342513B H T H T
14Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC10334-712B T H B B
15Rhode IslandRhode Island10334012H H T T B
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC11254-311B H H T B
17Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds10325-311B B H B T
18Birmingham LegionBirmingham Legion10244-310B H B H T
19Miami FCMiami FC9315-410T T H T B
20Oakland RootsOakland Roots11317-910T B T B B
21Lexington SCLexington SC11155-88H B B B H
22Indy ElevenIndy Eleven8143-37H B H H B
23Hartford AthleticHartford Athletic8125-75B T B H H
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies10127-95B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow