Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC hôm nay 10-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 10/9

Kết thúc

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

2 : 1

Louisville City FC

Louisville City FC

Hiệp một: 1-0
CN, 06:30 10/09/2023
Vòng 27 - Hạng 2 Mỹ
Al Lang Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Carlos Moguel
5
Paolo Del Piccolo
21
Dayonn Harris (Thay: Conner Antley)
35
Forrest Lasso
37
Cal Jennings (Kiến tạo: Aaron Guillen)
39
Wesley Charpie
43
Wilson Harris (Kiến tạo: Ray Serrano)
46
Tyler Gibson (Thay: Carlos Moguel)
46
Brian Ownby (Thay: Paolo Del Piccolo)
46
Jake Areman (Thay: Aaron Guillen)
48
Tyler Gibson (Thay: Carlos Moguel)
49
Cal Jennings (Kiến tạo: Jake Areman)
61
Maarten Pouwels (Thay: Ray Serrano)
67
Dylan Mares (Thay: Jorge Gonzalez)
67
Elijah Wynder
72
Kyle Adams
77
Ariel Martinez (Thay: Charlie Dennis)
79
JJ Williams (Thay: Cal Jennings)
79
Jake LaCava (Thay: Joshua Perez)
79
Niall McCabe (Thay: Manny Perez)
83
JJ Williams
86

Thống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC

số liệu thống kê
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC
Louisville City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Louisville City FC

Tampa Bay Rowdies (4-3-3): Connor Sparrow (1), Jordan Doherty (22), Aaron Guillen (33), Freddy Kleemann (19), Forrest Lasso (3), Lewis Hilton (4), Conner Antley (2), Yann Ekra (7), Cal Jennings (26), Charlie Dennis (14), Joshua Giovanni Perez (98)

Louisville City FC (4-1-4-1): Oliver Semmle (28), Manny Perez (15), Wesley Charpie (6), Sean Totsch (4), Kyle Adams (32), Paolo Del Piccolo (36), Elijah Wynder (23), Carlos Moguel (8), Ray Serrano (7), Jorge Gonzalez (9), Wilson Harris (14)

Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
4-3-3
1
Connor Sparrow
22
Jordan Doherty
33
Aaron Guillen
19
Freddy Kleemann
3
Forrest Lasso
4
Lewis Hilton
2
Conner Antley
7
Yann Ekra
26 2
Cal Jennings
14
Charlie Dennis
98
Joshua Giovanni Perez
14
Wilson Harris
9
Jorge Gonzalez
7
Ray Serrano
8
Carlos Moguel
23
Elijah Wynder
36
Paolo Del Piccolo
32
Kyle Adams
4
Sean Totsch
6
Wesley Charpie
15
Manny Perez
28
Oliver Semmle
Louisville City FC
Louisville City FC
4-1-4-1
Thay người
35’
Conner Antley
Dayonn Harris
46’
Carlos Moguel
Tyler Gibson
48’
Aaron Guillen
Jake Areman
46’
Paolo Del Piccolo
Brian Ownby
79’
Charlie Dennis
Ariel Martinez
67’
Jorge Gonzalez
Dylan Mares
79’
Cal Jennings
JJ Williams
67’
Ray Serrano
Maarten Pouwels
79’
Joshua Perez
Jake La Cava
83’
Manny Perez
Niall McCabe
Cầu thủ dự bị
Ariel Martinez
Dylan Mares
Jake Areman
Tyler Gibson
Philip Breno
Niall McCabe
JJ Williams
Brian Ownby
Lucky Mkosana
Rasmus Thellufsen Pedersen
Jake La Cava
Daniel Faundez
Dayonn Harris
Maarten Pouwels

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
03/08 - 2025
13/07 - 2025
26/06 - 2025
15/06 - 2025

Thành tích gần đây Louisville City FC

Hạng 2 Mỹ
31/08 - 2025
17/08 - 2025
Giao hữu
30/07 - 2025
Hạng 2 Mỹ
20/07 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Mỹ
26/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2215612751T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery2215252247T B T T B
3FC TulsaFC Tulsa2212641242T T H T B
4Loudoun UnitedLoudoun United221048134B H T B T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC219751434T T H B T
6North Carolina FCNorth Carolina FC211038333B T H T B
7El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive21885632T H H T H
8San Antonio FCSan Antonio FC21867-130B H B H H
9Detroit City FCDetroit City FC22787029B T H T H
10Hartford AthleticHartford Athletic21858729T T H T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC22787-229H B H T H
12Lexington SCLexington SC22778-528B T T T B
13Orange County SCOrange County SC20848328T H T B H
14Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds22778028T H B H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC21768-227T T B B T
16New Mexico UnitedNew Mexico United20839-427B B H H B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B H H B
18Rhode IslandRhode Island226610-724B T H B T
19Indy ElevenIndy Eleven216510-723B B B T B
20Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC226511-2123B H H B T
21Birmingham LegionBirmingham Legion22499-921B H B H H
22Oakland RootsOakland Roots206311-821T B H B T
23Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies216312-821T B H B T
24Miami FCMiami FC225512-1520B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow