Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Tampa Bay Rowdies vs Hartford Athletic hôm nay 03-09-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 03/9

Kết thúc

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

2 : 1

Hartford Athletic

Hartford Athletic

Hiệp một: 1-1
CN, 06:30 03/09/2023
Vòng 26 - Hạng 2 Mỹ
Al Lang Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Elvis Amoh (Kiến tạo: Andre Lewis)
13
Robin Lapert
43
Cal Jennings (Kiến tạo: Charlie Dennis)
45+2'
Elvis Amoh
50
Tristan Hodge
50
Dayonn Harris
54
Joshua Perez (Thay: Dayonn Harris)
56
JJ Williams (Thay: Freddy Kleemann)
56
Yann Ekra (Thay: Lewis Hilton)
68
Ariel Martinez (Thay: Jake LaCava)
68
Aaron Guillen
68
Dren Dobruna (Thay: Ashkanov Apollon)
70
Daniel Barrera
72
Charlie Dennis
76
Yann Ekra
82
Kyle Edwards (Thay: Elvis Amoh)
83
Lucky Mkosana (Thay: Cal Jennings)
83
Ariel Martinez (Kiến tạo: Jordan Doherty)
90
Daniel Bloyou (Thay: Niall Logue)
90

Thống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Hartford Athletic

số liệu thống kê
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic
Hartford Athletic
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Hartford Athletic

Tampa Bay Rowdies (4-4-2): Connor Sparrow (1), Conner Antley (2), Freddy Kleemann (19), Forrest Lasso (3), Aaron Guillen (33), Charlie Dennis (14), Jordan Doherty (22), Lewis Hilton (4), Dayonn Harris (21), Jake La Cava (16), Cal Jennings (26)

Hartford Athletic (5-4-1): Marvyn Dorchin (99), Edgardo Rito (72), Robin Lapert (22), Niall Logue (50), Ashkanov Apollon (14), Triston Hodge (5), Daniel Barrera (10), Andre Lewis (77), Elvis Amoh (9), Luke Merrill (19), Antoine Hoppenot (29)

Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
4-4-2
1
Connor Sparrow
2
Conner Antley
19
Freddy Kleemann
3
Forrest Lasso
33
Aaron Guillen
14
Charlie Dennis
22
Jordan Doherty
4
Lewis Hilton
21
Dayonn Harris
16
Jake La Cava
26
Cal Jennings
29
Antoine Hoppenot
19
Luke Merrill
9
Elvis Amoh
77
Andre Lewis
10
Daniel Barrera
5
Triston Hodge
14
Ashkanov Apollon
50
Niall Logue
22
Robin Lapert
72
Edgardo Rito
99
Marvyn Dorchin
Hartford Athletic
Hartford Athletic
5-4-1
Thay người
56’
Dayonn Harris
Joshua Giovanni Perez
70’
Ashkanov Apollon
Dren Dobruna
56’
Freddy Kleemann
JJ Williams
83’
Elvis Amoh
Kyle Edwards
68’
Jake LaCava
Ariel Martinez
90’
Niall Logue
Daniel Bloyou
68’
Lewis Hilton
Yann Ekra
83’
Cal Jennings
Lucky Mkosana
Cầu thủ dự bị
Joshua Giovanni Perez
Daniel Bloyou
JJ Williams
Kyle Edwards
Lucky Mkosana
Dren Dobruna
Ariel Martinez
Yann Ekra
Philip Breno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Hartford Athletic

Hạng 2 Mỹ
14/09 - 2025
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow