Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Tampa Bay Rowdies vs Detroit City FC hôm nay 14-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 14/5

Kết thúc

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

5 : 1

Detroit City FC

Detroit City FC

Hiệp một: 4-1
CN, 06:30 14/05/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Mỹ
Al Lang Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
JJ Williams (Kiến tạo: Ryan Spaulding)
3
JJ Williams (Kiến tạo: Aaron Guillen)
13
Aaron Guillen
19
Abdoulaye Diop
22
Yann Ekra
30
Michael Bryant
35
Charlie Dennis (Kiến tạo: Dayonn Harris)
37
JJ Williams
43
Dayonn Harris (Kiến tạo: JJ Williams)
53
Maxi Rodriguez (Thay: Yazeed Matthews)
57
Felix Schroeter (Thay: Yann Ekra)
65
Freddy Kleemann
72
Ariel Martinez (Thay: Aaron Guillen)
74
Cal Jennings (Thay: JJ Williams)
74
Sebastian Dalgaard (Thay: Dayonn Harris)
74
Cy Goddard (Thay: Skage Simonsen Lehland)
77
Oniel Fisher (Thay: Jalen Robinson)
78
Oniel Fisher
82
Tate Johnson (Thay: Ryan Spaulding)
83
Forrest Lasso
88

Thống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Detroit City FC

số liệu thống kê
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
Detroit City FC
Detroit City FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Detroit City FC

Tampa Bay Rowdies (4-2-3-1): Connor Sparrow (1), Conner Antley (2), Freddy Kleemann (19), Forrest Lasso (3), Aaron Guillen (33), Yann Ekra (7), Jordan Doherty (22), Dayonn Harris (21), Charlie Dennis (14), Ryan Spaulding (34), JJ Williams (9)

Detroit City FC (4-3-3): Nate Steinwascher (1), Jalen Robinson (4), Michael Bryant (12), Stephen Carroll (5), Devon Amoo-Mensah (30), Connor Rutz (11), Tommy McCabe (6), Abdoulaye Diop (8), Yazeed Matthews (27), Skage Simonsen Lehland (7), Ben Morris (9)

Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
4-2-3-1
1
Connor Sparrow
2
Conner Antley
19
Freddy Kleemann
3
Forrest Lasso
33
Aaron Guillen
7
Yann Ekra
22
Jordan Doherty
21
Dayonn Harris
14
Charlie Dennis
34
Ryan Spaulding
9 3
JJ Williams
9
Ben Morris
7
Skage Simonsen Lehland
27
Yazeed Matthews
8
Abdoulaye Diop
6
Tommy McCabe
11
Connor Rutz
30
Devon Amoo-Mensah
5
Stephen Carroll
12
Michael Bryant
4
Jalen Robinson
1
Nate Steinwascher
Detroit City FC
Detroit City FC
4-3-3
Thay người
65’
Yann Ekra
Felix Schroter
57’
Yazeed Matthews
Maxi Rodriguez
74’
Dayonn Harris
Sebastian Dalgaard
77’
Skage Simonsen Lehland
Cy Goddard
74’
JJ Williams
Cal Jennings
78’
Jalen Robinson
Oniel Fisher
74’
Aaron Guillen
Ariel Martinez
83’
Ryan Spaulding
Tate Johnson
Cầu thủ dự bị
Felix Schroter
Oniel Fisher
Raiko Arozarena
Ryan Shellow
Tate Johnson
Richard Ballard
Sebastian Dalgaard
Dominic Gasso
Cal Jennings
Maxi Rodriguez
Ariel Martinez
Cy Goddard
Lucky Mkosana
Vincenzo Candela

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
30/04 - 2023
14/05 - 2023
24/08 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Detroit City FC

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
21/09 - 2025
11/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow