Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Tampa Bay Rowdies vs Colorado Springs Switchbacks FC hôm nay 28-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 28/5

Kết thúc

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

2 : 1

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

Hiệp một: 2-0
CN, 06:30 28/05/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Mỹ
Al Lang Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Christian Herrera
7
JJ Williams (Kiến tạo: Ryan Spaulding)
44
Sebastian Dalgaard (Thay: Dayonn Harris)
50
Jairo Henriquez (Thay: Tyreek Magee)
63
Jay Chapman (Thay: Drew Skundrich)
63
Deshane Beckford
63
Charlie Dennis
65
Cal Jennings (Thay: Yann Ekra)
69
Romario Williams (Thay: Steven Echevarria)
73
Tate Johnson (Thay: Charlie Dennis)
80
Jairo Henriquez (Kiến tạo: Maalique Foster)
90+2'
Aaron Guillen
90+6'

Thống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Colorado Springs Switchbacks FC

số liệu thống kê
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Colorado Springs Switchbacks FC

Tampa Bay Rowdies (4-2-3-1): Connor Sparrow (1), Conner Antley (2), Freddy Kleemann (19), Forrest Lasso (3), Aaron Guillen (33), Yann Ekra (7), Jordan Doherty (22), Dayonn Harris (21), Charlie Dennis (14), Ryan Spaulding (34), JJ Williams (9)

Colorado Springs Switchbacks FC (4-3-3): Christian Herrera (1), Matthew Mahoney (5), Oskar Agren (23), Duke Lacroix (14), Patrick Seagrist (20), Deshane Beckford (11), Devon Williams (80), Steven Echevarria (13), Tyreek Magee (7), Maalique Foster (99), Drew Skundrich (12)

Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
4-2-3-1
1
Connor Sparrow
2
Conner Antley
19
Freddy Kleemann
3
Forrest Lasso
33
Aaron Guillen
7
Yann Ekra
22
Jordan Doherty
21
Dayonn Harris
14
Charlie Dennis
34
Ryan Spaulding
9
JJ Williams
12
Drew Skundrich
99
Maalique Foster
7
Tyreek Magee
13
Steven Echevarria
80
Devon Williams
11
Deshane Beckford
20
Patrick Seagrist
14
Duke Lacroix
23
Oskar Agren
5
Matthew Mahoney
1
Christian Herrera
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-3-3
Thay người
50’
Dayonn Harris
Sebastian Dalgaard
63’
Drew Skundrich
Jay Chapman
69’
Yann Ekra
Cal Jennings
63’
Tyreek Magee
Jairo Henriquez
80’
Charlie Dennis
Tate Johnson
73’
Steven Echevarria
Romario Williams
Cầu thủ dự bị
Felix Schroter
Joe Kuzminsky
Ariel Martinez
Jay Chapman
Sebastian Dalgaard
Aaron Wheeler
Tate Johnson
Jairo Henriquez
Lucky Mkosana
James Ockford
Cal Jennings
Romario Williams
Philip Breno
Marco Rios

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
03/08 - 2025
13/07 - 2025
26/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow