Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Tampa Bay Rowdies vs Colorado Springs Switchbacks FC hôm nay 28-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 28/5

Kết thúc

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

2 : 1

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

Hiệp một: 2-0
CN, 06:30 28/05/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Mỹ
Al Lang Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Christian Herrera
7
JJ Williams (Kiến tạo: Ryan Spaulding)
44
Sebastian Dalgaard (Thay: Dayonn Harris)
50
Jairo Henriquez (Thay: Tyreek Magee)
63
Jay Chapman (Thay: Drew Skundrich)
63
Deshane Beckford
63
Charlie Dennis
65
Cal Jennings (Thay: Yann Ekra)
69
Romario Williams (Thay: Steven Echevarria)
73
Tate Johnson (Thay: Charlie Dennis)
80
Jairo Henriquez (Kiến tạo: Maalique Foster)
90+2'
Aaron Guillen
90+6'

Thống kê trận đấu Tampa Bay Rowdies vs Colorado Springs Switchbacks FC

số liệu thống kê
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tampa Bay Rowdies vs Colorado Springs Switchbacks FC

Tampa Bay Rowdies (4-2-3-1): Connor Sparrow (1), Conner Antley (2), Freddy Kleemann (19), Forrest Lasso (3), Aaron Guillen (33), Yann Ekra (7), Jordan Doherty (22), Dayonn Harris (21), Charlie Dennis (14), Ryan Spaulding (34), JJ Williams (9)

Colorado Springs Switchbacks FC (4-3-3): Christian Herrera (1), Matthew Mahoney (5), Oskar Agren (23), Duke Lacroix (14), Patrick Seagrist (20), Deshane Beckford (11), Devon Williams (80), Steven Echevarria (13), Tyreek Magee (7), Maalique Foster (99), Drew Skundrich (12)

Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies
4-2-3-1
1
Connor Sparrow
2
Conner Antley
19
Freddy Kleemann
3
Forrest Lasso
33
Aaron Guillen
7
Yann Ekra
22
Jordan Doherty
21
Dayonn Harris
14
Charlie Dennis
34
Ryan Spaulding
9
JJ Williams
12
Drew Skundrich
99
Maalique Foster
7
Tyreek Magee
13
Steven Echevarria
80
Devon Williams
11
Deshane Beckford
20
Patrick Seagrist
14
Duke Lacroix
23
Oskar Agren
5
Matthew Mahoney
1
Christian Herrera
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-3-3
Thay người
50’
Dayonn Harris
Sebastian Dalgaard
63’
Drew Skundrich
Jay Chapman
69’
Yann Ekra
Cal Jennings
63’
Tyreek Magee
Jairo Henriquez
80’
Charlie Dennis
Tate Johnson
73’
Steven Echevarria
Romario Williams
Cầu thủ dự bị
Felix Schroter
Joe Kuzminsky
Ariel Martinez
Jay Chapman
Sebastian Dalgaard
Aaron Wheeler
Tate Johnson
Jairo Henriquez
Lucky Mkosana
James Ockford
Cal Jennings
Romario Williams
Philip Breno
Marco Rios

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Tampa Bay Rowdies

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow