Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Tammeka vs Paide Linnameeskond hôm nay 19-03-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 19/3

Kết thúc

Tammeka

Tammeka

0 : 0

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 19/03/2023
Vòng 4 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giacomo Uggeri (Thay: Taijo Teniste)
57
Kaimar Saag (Thay: Oskar Hoim)
58
Sergei Mosnikov (Thay: Siim Luts)
68
Kristofer Piht (Thay: Mechini Gomis)
68
Silver Alex Kelder
73
Abdul Razak Yusif (Thay: Hindrek Ojamaa)
76
Herman Pedmanson (Thay: Dominic Laaneots)
84
Akaki Gvineria (Thay: Devid Lehter)
88

Thống kê trận đấu Tammeka vs Paide Linnameeskond

số liệu thống kê
Tammeka
Tammeka
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
19/09 - 2021
20/03 - 2022
25/05 - 2022
31/07 - 2022
12/11 - 2022
19/03 - 2023
13/05 - 2023
19/08 - 2023
30/09 - 2023
20/04 - 2024
18/05 - 2024
24/08 - 2024
26/10 - 2024
05/04 - 2025
28/06 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Tammeka

VĐQG Estonia
23/08 - 2025
15/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
12/08 - 2025
VĐQG Estonia
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
25/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
11/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
13/08 - 2025
VĐQG Estonia
09/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
24/07 - 2025
VĐQG Estonia
20/07 - 2025
Europa Conference League

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519244259T T T B T
2Flora TallinnFlora Tallinn2417343054T T H T T
3Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond2516362251T T H T T
4Narva TransNarva Trans2614391345H T T T B
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2414281944B T T B B
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2510691036H T T T T
7Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool245415-2319B H B T B
8TammekaTammeka256118-3019B B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare255218-2817T B B B B
10Talinna KalevTalinna Kalev254219-5514B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow