Tristan Koskor 15 | |
Olawale Tanimowo 45+4' | |
David Epton 61 | |
(Pen) Patrick Veelma 65 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 3 | 0 | 28 | 33 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 18 | 28 | B T B T T | |
| 3 | 12 | 8 | 0 | 4 | 13 | 24 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 2 | 5 | 3 | 20 | B B T B B | |
| 5 | 13 | 5 | 1 | 7 | -8 | 16 | T B B B B | |
| 6 | 13 | 5 | 1 | 7 | -12 | 16 | T B T T B | |
| 7 | 12 | 5 | 1 | 6 | -3 | 16 | B B T T T | |
| 8 | 13 | 4 | 1 | 8 | -5 | 13 | T T B B B | |
| 9 | 13 | 4 | 0 | 9 | -10 | 12 | B B B B T | |
| 10 | 13 | 3 | 0 | 10 | -24 | 9 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

